Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 20mm/ly(10+10)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 20mm quy cách 10+10 là dòng thép lưỡng kim (bimetallic plate) gồm 10mm lớp thép nền các-bon thấp chịu lực và 10mm lớp phủ hợp kim Crôm Các-bít (Chromium Carbide) đắp cứng trên bề mặt.
Cấu tạo và thông số kỹ thuật
- Lớp nền (10mm): Thép các-bon mềm (như Q235 hoặc SS400) giúp tấm thép có độ dẻo dai, dễ dàng hàn, cắt, uốn hoặc bắt bu-lông vào các kết cấu máy móc sẵn có.
- Lớp phủ hợp kim (10mm): Hợp kim chứa hàm lượng crôm các-bít cao được hàn đắp tự động, tạo ra bề mặt có độ cứng cực lớn từ 58 đến 65 HRC.
- Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn trầy xước ASTM G65 và chịu nhiệt tốt trong môi trường khắc nghiệt.
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 20mm/ly(10+10)

Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 20mm/ly(10+10)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 20mm quy cách (10+10) là dòng sản phẩm lưỡng kim siêu trọng, thuộc phân khúc chịu mài mòn và va đập ở cấp độ cao nhất (CCO plate). Tấm cấu tạo theo tỷ lệ đối xứng cân bằng 50/50, gồm lớp nền thép carbon dẻo dày 10mm làm bệ đỡ kết cấu và lớp phủ hợp kim Crom Cacbua chống mài mòn siêu dày tới 10mm bên trên.
Việc sở hữu lớp phủ hợp kim dày tới 10mm (được chế tạo bằng quy trình hàn đắp tự động liên tục từ 4 đến 5 lớp chồng khít) mang lại cho quy cách (10+10) thời gian sử dụng dài lâu nhất, chuyên trị các vị trí chịu ma sát cào xước khốc liệt ngày đêm từ các dòng vật liệu thô, nặng.
I. Thông số kỹ thuật chi tiết tấm 20mm (10+10)
- Tổng độ dày vật liệu: 20 mm (Dung sai độ dày toàn tấm khoảng ±0.8mm đến ±1.2mm do độ dày lớp đắp lớn).
- Cấu trúc phân lớp:
- Lớp thép nền (10mm): Sử dụng các mác thép kết cấu dẻo cơ bản chịu lực uốn kéo tốt như SS400, Q235B, Q345B hoặc Q355B. Lớp phôi 10mm đóng vai trò định hình kết cấu, chịu tải trọng uốn gập màng dập sấy và tạo liên kết hàn chắc chắn vào khung vách.
- Lớp phủ chống mòn (10mm): Lớp hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay) siêu dày, được hàn đắp bằng robot công nghệ cao để kiểm soát tốt ứng suất nhiệt.
- Độ cứng bề mặt lớp đắp: Đạt mức ổn định tối đa từ 58 – 62 HRC (Tương đương 600 – 650 HB).
- Thành phần hóa học lớp đắp: Hàm lượng Crom cực cao (25 – 35% Cr), Carbon từ 3.5 – 5.5% C tạo ra mật độ hạt cacbua sơ cấp Cr₇C₃ dầy đặc nhất trong các phân khúc.
- Trọng lượng đơn vị: ~ 157 kg/m² (Đây là dòng tấm cực kỳ nặng, bắt buộc hệ thống gá đỡ, kết cấu dầm chịu lực và cẩu trục thi công tại nhà xưởng phải được tính toán kỹ lưỡng tải trọng từ khâu thiết kế).
II. Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế
Đối với dòng tấm siêu dày 20mm (10+10), quy trình nghiệm thu vật tư đầu vào vô cùng khắt khe:
- Tiêu chuẩn mài mòn bề mặt: Chứng nhận ASTM G65 (Thử nghiệm hao hụt thể tích bằng bánh xe cát khô cường độ cao). Lớp phủ hợp kim 10mm kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 15 - 20 lần thép carbon thông thường và gấp 4-5 lần thép chịu mòn đồng nhất như Hardox 450/500.
- Tiêu chuẩn chống bong tách lớp: Thử nghiệm siêu âm không phá hủy (NDT) theo tiêu chuẩn ASTM A578, lực cắt liên kết tại ranh giới giao nhau giữa hai lớp phải đạt ≥ 250 MPa, đảm bảo lớp đắp 10mm không bị giòn gãy, bong tróc mảng lớn dưới áp lực va đập cơ học nặng.
- Ngoại quan kỹ thuật: Bề mặt tấm bắt buộc có vết nứt chân chim co ngót nhiệt tự nhiên (Relief cracks) phân bỏ đều từ 10 - 20mm. Vết nứt này hoàn toàn bình thường và tuyệt đối không được ăn lẹm xuyên qua lớp nền thép dẻo 10mm bên dưới.
III. Ứng dụng lý tưởng trong công nghiệp hạng nặng
Nhờ lớp phủ chống mòn sâu lên tới 10mm, quy cách (10+10) là giải pháp hàng đầu bảo vệ các vị trí "đầu sóng ngọn gió" chịu cường độ phá hủy lớn nhất:
- Ngành xi măng & Khai khoáng: Tấm lót lòng phễu chứa đá hộc, máng trượt clinker rơi tự do từ dốc cao, tấm gạt vật liệu công suất lớn, nón hướng dòng của hệ thống máy nghiền đứng cỡ lớn.
- Ngành nhiệt điện: Lót đáy bệ nghiền, vách buồng băm than búa băm, các đoạn co ống dẫn xỉ than chịu áp lực gió và mạt bụi mịn ở vận tốc cao liên tục.
- Thiết bị cơ giới mỏ: Bọc gia cố tăng cứng mũi gầu xúc, lòng gầu ngoạm của máy đào mỏ siêu trọng, phễu trút liệu của trạm nghiền đá hộc xây dựng.
IV. Báo giá và xuất xứ tham khảo
- Mức giá thị trường: Dao động trong khoảng từ 58.000 – 95.000 VNĐ/kg (Tương đương khoảng 9.100.000 – 14.900.000 VNĐ/m² chưa bao gồm VAT và chi phí gia công). Chi phí biến động phụ thuộc trực tiếp vào tổng khối lượng đơn hàng và thương hiệu.
- Nguồn cung ứng: Chủ yếu là hàng nhập khẩu nguyên tấm từ Trung Quốc (thương hiệu HP-Plate, Weartech, Baogang), Hàn Quốc, Đài Loan hoặc hàng cao cấp từ Châu Âu (Kalmetall). Do độ dày lớp đắp lên tới 10mm yêu cầu kỹ thuật hàn đắp kiểm soát nhiệt cực cao, rất ít xưởng nhỏ trong nước tự đắp được quy cách này mà chủ yếu dùng hàng nhập khẩu chính ngạch để đảm bảo chất lượng hạt cacbua đồng đều.
Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )
Email: satthepalpha@gmail.com