Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 14mm/ly(8+6)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 14mm (8+6) là loại Thép tấm 2 thành phần kết hợp thông minh giữa lớp thép nền mềm dẻo và lớp phủ hợp kim siêu cứng Thép tấm lưỡng kim hai thành phần chịu mài mòn.
Cấu tạo chi tiết (8+6)
- Lớp nền (8mm): Làm từ thép carbon thông thường như SS400 hoặc Q235 Thép tấm lưỡng kim hai thành phần. Lớp này giữ độ bền cơ học, giúp dễ dàng hàn, cắt hoặc uốn lắp vào thiết bị.
- Lớp phủ bề mặt (6mm): Hàn đắp hợp kim Crom Cacbua chuyên dụng. Lớp này đóng vai trò như một lớp áo giáp chống lại mọi ma sát và va đập mài mòn.
- Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn [ASTM G65] và kiểm định ăn mòn [DIN 50332]. Các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường như Thép 2 thành phần HP 200 hoặc Thép hợp kim chịu mòn hai thành phần chuyên dùng cho ngành xi măng, khai thác mỏ, nhiệt điện. Một dòng ngoại nhập khác có độ dày đa dạng là Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần- KALMETALL từ Đức.
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 14mm/ly(8+6)

Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 14mm/ly(8+6)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 14mm quy cách (8+6) là dòng sản phẩm lưỡng kim hạng nặng (CCO plate), cấu tạo từ lớp nền thép carbon dẻo dày 8mm và lớp phủ hợp kim Crom Cacbua siêu cứng dày 6mm.
Sự kết hợp này mang lại khả năng chịu tải kết cấu, chống va đập rất tốt từ lớp phôi nền 8mm, đồng thời kéo dài tối đa thời gian ăn mòn nhờ lớp hợp kim đắp dày tới 6mm. Quy cách này chuyên trị các vị trí chịu ma sát trầy xước khốc liệt với dòng vật liệu thô, nặng trong công nghiệp nặng.
I. Thông số kỹ thuật chi tiết tấm 14mm (8+6)
- Tổng độ dày vật liệu: 14 mm (Dung sai độ dày toàn tấm khoảng ±0.5mm đến ±0.8mm).
- Cấu trúc phân lớp:
- Lớp thép nền (8mm): Thường sử dụng các mác thép dẻo carbon thấp chịu lực kết cấu tốt như SS400, Q235B hoặc Q345B. Lớp phôi dày 8mm giúp tấm chịu uốn, định hình lòng máng và hàn đính vào khung chịu lực rất vững chắc mà không bị biến dạng nhiệt.
- Lớp phủ chống mòn (6mm): Hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay) được hàn đắp tự động dầy đặc 2 hoặc 3 lớp chồng lên nhau.
- Độ cứng bề mặt lớp đắp: Đạt ổn định từ 58 – 62 HRC (Tương đương 600 – 650 HB).
- Thành phần hóa học lớp đắp: Hàm lượng Crom chiếm từ 25 – 35% Cr, Carbon từ 3.5 – 5.0% C, kết hợp một số vi chất tăng cứng như Mn, Si tạo nên cấu trúc hạt cacbua siêu cứng Cr₇C₃ chiếm tỷ lệ >50%.
- Trọng lượng đơn vị: ~ 110 kg/m² (Độ nặng rất lớn, cần lưu ý tính toán tải trọng chịu lực của hệ thống khung treo hoặc giá đỡ).
II. Tiêu chuẩn kiểm định và đặc tính vận hành
- Tiêu chuẩn chống mài mòn: Đạt chứng nhận ASTM G65 (Thử nghiệm mòn bằng bánh xe cát khô). Lớp phủ 6mm cho độ bền chống trầy xước, cào xước cao gấp 12 - 15 lần thép carbon thông thường và gấp 2-3 lần thép chịu mòn thông thường (như Hardox 400/500).
- Tiêu chuẩn liên kết lớp: Thử nghiệm siêu âm NDT theo tiêu chuẩn ASTM A578, lực cắt liên kết tại ranh giới giao nhau đạt ≥ 250 MPa, đảm bảo lớp hợp kim 6mm không bị bong tróc, nứt vỡ mảng lớn khi gạch đá hộc va đập trực diện.
- Đặc tính ngoại quan: Bề mặt lớp phủ 6mm có các vết nứt chân chim co ngót nhiệt tự nhiên (đặc trưng của công nghệ hàn đắp CCO). Các vết nứt này chạy sọc, phân bổ đều từ 10 - 20mm và tuyệt đối không được ăn sâu qua lớp phôi nền 8mm.
III. Ứng dụng công nghiệp nặng của tấm (8+6)
Nhờ kết cấu nền 8mm cứng vững và lớp mài mòn 6mm cực dày, tấm 14mm (8+6) là sự lựa chọn hàng đầu cho:
- Nhà máy xi măng & Khai thác khoáng sản: Lót lòng phễu nhận clinker, máng trượt đá hộc, lớp lót nón phân ly của máy nghiền đứng, tấm lót phễu cấp liệu nhà máy tuyển quặng sắt, đồng.
- Nhà máy nhiệt điện: Vách buồng nghiền than búa băm, tấm lót bun-ke chứa than thô, đường ống co cút dẫn xỉ than áp lực cao.
- Chế tạo & Sửa chữa cơ giới: Lót tấm bảo vệ gầu xúc, gầu ngoạm cỡ lớn, máng xả của trạm băm dăm gỗ hoặc trạm nghiền đá xây dựng.
IV. Báo giá và xuất xứ tham khảo
- Mức giá thị trường: Dao động trong khoảng từ 58.000 – 90.000 VNĐ/kg (Tương đương khoảng 6.380.000 – 9.900.000 VNĐ/m² chưa bao gồm VAT và chi phí gia công). Giá thành phụ thuộc rất nhiều vào khối lượng đơn hàng và xuất xứ.
- Nguồn cung ứng: Chủ yếu là hàng nhập khẩu nguyên tấm từ Trung Quốc (thương hiệu HP-Plate, Weartech, Baogang), Hàn Quốc, Đài Loan hoặc phân khúc cao cấp từ Châu Âu (Kalmetall). Quy cách này cũng được đắp tại các xưởng lớn ở Việt Nam bằng dây hàn lõi bột nhập khẩu chất lượng cao.
Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )
Email: satthepalpha@gmail.com