Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm(5+3)

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3) là loại vật liệu lưỡng kim gồm lớp nền thép mềm dày 5mm và lớp phủ hợp kim chống mài mòn dày 3mm.

Cấu tạo và Đặc điểm

  • Lớp nền (5mm): Làm từ thép carbon thông thường như SS400 hoặc Q235, có độ dẻo và độ bền cơ học cao giúp dễ dàng hàn, cắt hoặc uốn.
  • Lớp phủ bề mặt (3mm): Hàn đắp hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay) siêu cứng, chịu mài mòn và va đập tốt hơn thép thường nhiều lần.
  • Ký hiệu (5+3): Tổng chiều cao tấm là 8mm, trong đó 5 phần thép nền và 3 phần lớp đắp hợp kim chống mòn.
  • Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn [ASTM G65] và kiểm định ăn mòn [DIN 50332]. Các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường như Thép 2 thành phần HP 200 hoặc Thép hợp kim chịu mòn hai thành phần chuyên dùng cho ngành xi măng, khai thác mỏ, nhiệt điện. Một dòng ngoại nhập khác có độ dày đa dạng là Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần- KALMETALL từ Đức.

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3)

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3)  

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3) là loại vật liệu lưỡng kim gồm lớp nền thép mềm dày 5mm và lớp phủ hợp kim chống mài mòn dày 3mm.

I. Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3)

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3) (hay còn gọi là thép tấm lưỡng kim, thép CCO - Chromium Carbide Overlay Plate) là dòng vật liệu đặc chủng được thiết kế cho các môi trường chịu ma sát, va đập cực kỳ khắc nghiệt.

1. Cấu trúc chi tiết (5+3)

Tấm thép được cấu tạo bằng cách liên kết hai lớp vật liệu có đặc tính hoàn toàn trái ngược nhau qua công nghệ hàn đắp tự động tựa cấu trúc thép tấm lưỡng kim:

  • Lớp nền cơ sở (Dày 5mm): Thường chế tạo từ thép carbon mềm có dẻo tính tốt như SS400, Q235 hoặc A36. Lớp này đóng vai trò chịu lực kết cấu chính, giúp tấm thép dễ dàng cắt, uốn cong định hình, khoan lỗ hoặc hàn đính lắp đặt vào máy móc.
  • Lớp phủ bề mặt (Dày 3mm): Là lớp hợp kim siêu cứng chứa hàm lượng Crom và Cacbua cao (Chromium Carbide) được hàn đắp xung plasma hoặc hồ quang chìm. Lớp này có độ cứng rất cao (thường đạt 58 - 62 HRC), giúp bảo vệ thiết bị và chống mài mòn vượt trội gấp từ 20 đến 30 lần so với các loại thép carbon thông thường.

2. Ưu điểm nổi bật

  • Chống mài mòn vượt trội: Đạt hiệu quả kinh tế cao nhờ kéo dài tuổi thọ vận hành của máy móc gấp nhiều lần so với việc dùng thép thông thường, giảm tối đa thời gian dừng máy sửa chữa.
  • Khả năng gia công cơ động: Tuy có bề mặt siêu cứng không thể gia công thông thường, nhưng nhờ lớp nền thép mềm dẻo 5mm, kỹ sư có thể cắt bằng plasma/laser từ mặt nền, uốn cong lòng máng hoặc hàn trực tiếp kết cấu vững chắc.

3. Ứng dụng thực tế

Sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống lót bảo vệ trong các ngành công nghiệp nặng:

  • Ngành xi măng & Khai khoáng: Lót phễu chứa than, máng trượt đá, vỏ máy nghiền, thiết bị phân ly.
  • Ngành nhiệt điện: Đường ống dẫn than mịn, ống dẫn tro xỉ, cánh quạt hút khói bụi ly tâm.
  • Gia công cơ khí: Làm các tấm lót bản mã chịu ma sát, lưỡi ben, gàu xúc của xe công trình.

II. Tiêu chuẩn kiểm định và thông số kỹ thuật thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3)

Tiêu chuẩn kiểm định và thông số kỹ thuật của thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3) - hay còn gọi là thép tấm CCO (Chromium Carbide Overlay) - tuân theo các quy định nghiêm ngặt của quốc tế nhằm đảm bảo khả năng chống trầy xước, mài mòn và độ bền kết cấu.

1. Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng (Testing Standards)

Để được nghiệm thu tại các công trình công nghiệp nặng, tấm thép 8mm (5+3) phải vượt qua 3 nhóm tiêu chuẩn kiểm định cốt lõi:

  • Tiêu chuẩn chống mài mòn khô (ASTM G65): Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất của Hiệp hội Vật liệu Hoa Kỳ nhằm đo lường mức độ hao hụt thể tích vật liệu thông qua thử nghiệm mài mòn bằng cát thạch anh. Sản phẩm đạt chuẩn phải có tỷ lệ hao hụt cực thấp.
  • Tiêu chuẩn kiểm tra độ cứng (ASTM E10 / ASTM E18): Quy định phương pháp thử nghiệm độ cứng Brinell (HBW) hoặc Rockwell C (HRC) trên bề mặt lớp đắp 3mm và vùng ảnh hưởng nhiệt.
  • Tiêu chuẩn ăn mòn xói mòn (DIN 50332): Tiêu chuẩn của Đức đánh giá mức độ chịu phá hủy của bề mặt hợp kim dưới tác động liên tục của dòng hạt mịn tốc độ cao.
  • Tiêu chuẩn phần thép nền kết cấu: Phần cốt 5mm phải tuân thủ các mác thép tiêu chuẩn như JIS G3101 (đối với mác SS400) hoặc ASTM A36 (tiêu chuẩn Mỹ) để đảm bảo độ bền kéo vững chắc.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của tấm 8mm (5+3)

Thành phần kỹ thuật

Chi tiết thông số & Tiêu chuẩn áp dụng

Cấu trúc độ dày

8mm (5+3).
• Lớp thép nền: 5.0 mm.
• Lớp hợp kim đắp: 3.0 mm (Dung sai lớp đắp thông thường: +0.5 / -0 mm).

Độ cứng bề mặt

58 – 65 HRC (tương đương 600 - 800 HBW). Đảm bảo độ cứng đồng đều theo tiêu chuẩn quốc tế.

Thành phần hóa học lớp đắp

Crom (Cr): 22% – 30%
Carbon (C): 3.5% – 5.2%
Mangan (Mn), Silicon (Si): chiếm tỷ lệ nhỏ để tăng độ dai sườn kết cấu.

Cơ tính lớp thép nền 5mm

• Giới hạn chảy: ≥ 235 - 250 MPa.
• Độ bền kéo: 370 - 510 MPa.
• Cho phép uốn cong dập nguội tối thiểu với bán kính uốn R ≥ 20 × độ dày.

Khả năng chịu nhiệt

Duy trì tính năng chống mài mòn ổn định ở nhiệt độ liên tục từ 350°C đến 550°C. Các dòng cao cấp Kalmetal có thể chịu tới 750°C.

Kích thước khổ tấm thông dụng

• 1400mm x 3000mm
• 1500mm x 3000mm
• Biên dạng bề mặt xuất hiện các vết nứt mịn tự nhiên (Học kỹ thuật gọi là vết nứt giải tỏa ứng suất, hoàn toàn không ảnh hưởng đến chất lượng tấm).

Trọng lượng barem

Khoảng 63.5 kg/m².

3. Quy trình nghiệm thu vật tư đầu vào tại công trình

Khi nhập hàng thép tấm lưỡng kim 8mm (5+3) cho nhà máy, bộ phận QC/Kỹ sư cần kiểm tra các chứng từ pháp lý sau:

  • Chứng chỉ CO/CQ: Chứng nhận xuất xứ và chất lượng rõ ràng từ hãng sản xuất (như HP-Plate, Kalmetall, UPX).
  • Báo cáo thí nghiệm (Mill Test Report): Thể hiện rõ kết quả test độ cứng thực tế đạt trên 58 HRC và kết quả test mài mòn theo chuẩn ASTM G65.

III. Báo giá và xuất xứ thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 8mm (5+3)

Thép tấm hai thành phần (thép lưỡng kim CCO) chịu mài mòn dày 8mm (5+3) tại thị trường Việt Nam chủ yếu có xuất xứ từ Trung Quốc hoặc nhập khẩu cao cấp từ các nước G7 (Đức, Úc), Hàn Quốc, Nhật Bản. Do tính chất đặc chủng, loại thép này thường không có mức giá cố định mà thay đổi theo mác hợp kim đắp và khối lượng đơn hàng.

Dưới đây là thông tin chi tiết về xuất xứ, đặc tính kỹ thuật và báo giá tham khảo:

1. Xuất xứ và Cấu tạo kỹ thuật

  • Cấu tạo 8mm (5+3): Gồm lớp thép nền carbon cơ bản dày 5mm (thường là Q235B hoặc SS400 giúp tạo phôi tấm, dễ hàn ghép, gia công chấn cuốn) và lớp bề mặt được đắp thêm hợp kim chống mài mòn gốc Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay) dày 3mm.
  • Đặc tính: Độ cứng bề mặt của lớp phủ thường đạt từ 58 - 62 HRC, chịu ma sát và mài mòn cực tốt trong môi trường công nghiệp nặng như xi măng, khai thác mỏ, lót phễu than, hoặc làm cánh quạt hút.
  • Xuất xứ phổ biến:
    • Trung Quốc (phổ biến nhất): Giá thành cạnh tranh, lượng hàng sẵn tại các kho lớn như Hà Nội, Bình Dương, Hải Phòng.
    • Hàng cao cấp (G7/Châu Âu, Nhật Bản): Như thương hiệu của Đức, Úc, Thụy Điển... thường phân phối cho các dự án yêu cầu khắt khe về kỹ thuật và chứng chỉ khép kín.

2. Báo giá tham khảo (Cập nhật tháng 09/2026)

Khác với các dòng thép trơn hay dòng chịu mài mòn thông thường như 65Mn (giá khoảng 30.000đ - 38.000đ/kg) hoặc tấm SS400/Q235 (chỉ khoảng 13.000đ - 17.000đ/kg), dòng thép đắp lưỡng kim có chi phí gia công bề mặt rất cao:

  • Đơn giá tấm CCO Trung Quốc: Dao động khoảng từ 65.000đ đến 90.000đ/kg (Tương đương từ 12.000.000đ – 18.000.000đ/tấm khổ tiêu chuẩn 1500x3000mm tùy hàm lượng Cr).
  • Đơn giá tấm CCO Châu Âu / G7: Dao động khoảng từ 110.000đ đến 150.000đ/kg.

Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển hoặc chi phí gia công cắt/hàn theo quy cách đặc biệt.

Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM

Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999