Thép tấm Q355B dày 22mm

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm Q355B dày 22mm (22ly) là dòng thép kết cấu hợp kim thấp, cường độ cao được sử dụng phổ biến nhất trong kết cấu thép, chế tạo bồn bể áp lực, đóng tàu và cơ khí chế tạo nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và khả năng gia công.

Trọng lượng barem tiêu chuẩn:

  • Khổ 22 × 1.500 × 6.000mm: 1.554,30 kg/tấm.
  • Khổ 22 × 2.000 × 6.000mm: 2.072,40 kg/tấm.

Đặc tính gia công thực tế

  • Thép tấm Q355B dày 22mm đòi hỏi quy trình gia công chuyên biệt, bao gồm cắt bằng Oxy-Gas hoặc Plasma, vát mép và gia nhiệt trước khi hàn, sử dụng máy chấn công suất lớn (400-600 tấn) cho uốn nguội, và yêu cầu khoan, không đột, lỗ để tránh hỏng mũi khoan. Gia nhiệt đến 100°C-150°C là cần thiết khi hàn để chống nứt, trong khi uốn nóng yêu cầu nhiệt độ 850°C-900°C.

1. Thép tấm Q355B dày 22mm

Thép tấm Q355B dày 22mm là mác thép hợp kim thấp, có cường độ cao, sở hữu độ bền kéo và khả năng chịu lực vượt trội, chuyên dùng cho cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
  • Độ dày: 22mm (22 ly).
  • Khổ thông dụng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
  • Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm.

Ưu điểm nổi bật

  • Chịu lực lớn: Giới hạn chảy đạt tối thiểu 355 MPa.
  • Chống mài mòn: Thành phần hợp kim giúp tăng tuổi thọ công trình.
  • Dễ gia công: Khả năng định hình và tính hàn cực tốt.

Ý nghĩa ký hiệu mác thép Q355B

  • Chữ Q (Qufu dian): Ký hiệu viết tắt thể hiện giới hạn chảy của vật liệu [Thép tấm Q355B].
  • Số 355: Cường độ chịu lực kéo chảy tối thiểu đạt 355 MPa ( với tấm 22mm giới hạn chảy thực tế đạt khoảng 335 - 345 MPa ).
  • Chữ B: Thép vượt qua bài kiểm tra độ dai va đập Charpy V-Notch ở nhiệt độ phòng 20°C với năng lượng hấp thụ đạt tối thiểu 34 Joule.

Thép tấm Q355B dày 22mm

Thép tấm Q355B dày 22mm

2. Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)

Theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 (phiên bản mới nhất hiện hành), thép tấm cường độ cao Q355B dày 22mm được phân vào nhóm độ dày từ trên 16mm đến 40mm (16mm < t ≤ 40mm). Do đặc điểm phôi dày, các chỉ số về giới hạn chảy được quy định giảm nhẹ so với tấm mỏng (dưới 16mm) để đảm bảo độ dẻo dai và hạn chế nứt gãy cho cấu kiện.

Dưới đây là thông số kỹ thuật, cơ tính và thành phần hóa học chính xác áp dụng cho độ dày 22mm:

*Cơ tính tiêu chuẩn (Mechanical Properties)

Đối với tấm thép Q355B dày 22mm, các chỉ số cơ lý tính bắt buộc phải đạt các ngưỡng sau:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 345 MPa (Giảm 10 MPa so với tấm mỏng 6mm để đảm bảo tính dẻo).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt trong khoảng 470 – 630 MPa.
  • Độ giãn dài sau khi đứt (Elongation): ≥ 21% (Đảm bảo khả năng uốn, kéo dãn an toàn).
  • Độ dai va đập (Charpy V-Notch): ≥ 34 J (Thử nghiệm đập mẫu chữ V ở nhiệt độ phòng +20°C).

*Thành phần hóa học (% khối lượng)

Thành phần hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt theo phân tích sản phẩm (Product analysis) để tối ưu tính hàn và độ bền mỏi:

  • Cacbon (C): ≤ 0.24%
  • Silicon (Si): ≤ 0.55%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.60%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.035%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035%
  • Độ đương lượng cacbon (CEV): ≤ 0.45% (Giúp thép dày 22mm không bị giòn, nứt vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn kết cấu lớn).

3. Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 22mm

Barem trọng lượng và đơn giá dự toán của thép tấm Q355B dày 22mm (22ly) được tính toán dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn ngành thép là 7.850 kg/m³. Đơn giá thị trường hiện tại dao động từ 14.700 – 16.500 VNĐ/kg (chưa VAT) tùy vào số lượng mua, xuất xứ phôi thép và khu vực vận chuyển.

Dưới đây là bảng tra tổng hợp chi tiết cho các khổ tấm thông dụng nhất:

Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 22mm

(Lưu ý: Tổng tiền một tấm dưới đây được tính theo mức giá trung bình tham khảo 15.200 VNĐ/kg, chưa bao gồm thuế VAT).

Quy cách tấm (Dày × Rộng × Dài)

Đơn vị

Trọng lượng (Kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Thành tiền dự tính (VNĐ/Tấm)

22mm × 1500mm × 6000mm

Tấm

1.554,30

14.700 – 16.500

~23.625.360

22mm × 2000mm × 6000mm

Tấm

2.072,40

14.700 – 16.500

~31.500.480

22mm × 2000mm × 12000mm

Tấm

4.144,80

14.700 – 16.500

~63.000.960

4. Ứng dụng thực tế của thép tấm 22mm cường độ cao

Thép tấm Q355B dày 22mm cường độ cao thuộc nhóm thép tấm có độ dày trung bình lớn, sở hữu giới hạn chảy chịu tải vượt trội (≥ 345 MPa). Nhờ khả năng chống biến dạng cực tốt dưới áp lực cao và tính hàn tối ưu, loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong các công trình chịu lực cốt lõi:

*Kết cấu thép và xây dựng hạ tầng

  • Dầm chịu lực chính: Làm cánh dầm (flange) và bụng dầm (web) cho các thanh dầm chữ I, H, Box có kết cấu hàn, phục vụ các công trình nhà xưởng vượt nhịp lớn hoặc nhà cao tầng.
  • Hạ tầng giao thông: Chế tạo dầm cầu thép, bản mặt cầu dầm thép hộp, và các vách ngăn chịu lực cho cầu vượt, cầu cảng.
  • Bản mã chân cột: Cắt thành các tấm bản mã kích thước lớn để định vị chân cột thép nhà xưởng chịu tải trọng đè nặng từ mái và tường.

*Công nghiệp chế tạo máy và thiết bị nâng hạ

  • Khung gầm xe tải nặng: Chế tạo khung sát-xi (chassis), bệ đỡ bồn trộn bê tông, khung xe ben, và các dòng xe chuyên dụng chịu tải hàng chục tấn.
  • Thiết bị cẩu trục: Làm thân tay cần (boom), mâm quay và bệ đứng cho xe cẩu, cẩu tháp, cẩu bờ cảng công nghiệp.
  • Cơ khí chính xác: Làm các tấm gá máy, bệ đỡ máy công cụ hạng nặng, khuôn mẫu hoặc các chi tiết truyền động có kích thước lớn.

*Ngành đóng tàu và công trình biển

  • Vỏ và khung sườn tàu: Làm các tấm vách ngăn chịu áp lực sóng, gia cố phần đáy tàu tải trọng lớn, tàu chở hàng rời.
  • Kết cấu giàn khoan: Sử dụng làm sàn chân đế giàn khoan dầu khí ngoài khơi, nơi chịu dòng chảy xiết và va đập cơ học liên tục từ biển.

*Thiết bị áp lực và lưu trữ công nghiệp

  • Bồn bể áp lực: Chế tạo thành vách của lò hơi (boiler), bình chứa khí hóa lỏng (LPG), khí nén công nghiệp yêu cầu tính an toàn chống rò rỉ tuyệt đối dưới áp suất lớn.
  • Silo chứa vật liệu nặng: Làm vỏ các silo chứa xi măng, quặng sắt, tro bay, nơi vật liệu liên tục ma sát và ép chặt vào thành bồn.

5. Nhà cung cấp uy tín và lưu ý khi mua hàng

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999