Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 24mm/ly(12+12)

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 24mm quy cách (12+12) là loại thép tấm lưỡng kim hai thành phần (thép CCO) gồm một lớp nền thép carbon dày 12mm và một lớp phủ hợp kim chống mài mòn dày 12mm.

Cấu tạo chi tiết

  • Lớp nền (Base layer - dày 12mm): Làm từ thép carbon mềm như SS400 hoặc Q235, giúp tấm thép có độ dẻo, dễ cắt, uốn, hàn và đính kết cấu.
  • Lớp phủ bề mặt (Cladding layer - dày 12mm): Hàn đắp hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide) siêu cứng, đạt độ cứng từ 58 - 65 HRC chuyên chống mài mòn và va đập.
  • Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn [ASTM G65] và kiểm định ăn mòn [DIN 50332]. Các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường như Thép 2 thành phần HP 200 hoặc Thép hợp kim chịu mòn hai thành phần chuyên dùng cho ngành xi măng, khai thác mỏ, nhiệt điện. Một dòng ngoại nhập khác có độ dày đa dạng là Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần- KALMETALL từ Đức.

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 24mm/ly(12+12)

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 24mm/ly(12+12)

Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 24mm/ly(12+12)

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 24mm quy cách (12+12) là dòng sản phẩm lưỡng kim siêu trọng thuộc phân khúc đặc biệt hạng nặng (Super Heavy Duty CCO plate). Tấm được cấu tạo đối xứng theo tỷ lệ cân bằng tuyệt đối 50/50, bao gồm lớp nền thép carbon dẻo dày 12mm làm bệ đỡ kết cấu và lớp phủ hợp kim Crom Cacbua siêu dày tới 12mm bề mặt.

Quy cách này sở hữu lớp hợp kim chống mòn dày 12mm – mức độ đắp dày tối đa bằng công nghệ hàn đa lớp (thường từ 4 đến 6 lớp hàn đắp tự động chồng khít) nhằm mang lại tuổi thọ sử dụng ở mức tối đa, chuyên trị những vị trí có cường độ phá hủy và cào xước khốc liệt nhất trong ngành công nghiệp nặng.

I. Thông số kỹ thuật chi tiết tấm 24mm (12+12)

  • Tổng độ dày vật liệu: 24 mm (Dung sai độ dày toàn tấm khoảng ±1.0mm đến ±1.5mm do độ dày lớp đắp rất lớn).
  • Cấu trúc phân lớp:
    • Lớp thép nền (12mm): Sử dụng các mác thép kết cấu dẻo cơ bản có khả năng chịu lực uốn kéo dập sấy cực tốt như SS400, Q235B, Q345B hoặc Q355B. Lớp phôi 12mm vô cùng cứng cáp, đóng vai trò khung chịu lực kết cấu chính, chống bị móp méo hay nứt vỡ khi gạch đá hộc va đập mạnh.
    • Lớp phủ chống mòn (12mm): Hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay) siêu dày, được lập trình hàn đắp bằng robot công nghệ cao để kiểm soát và giải tỏa ứng suất nhiệt liên tục.
  • Độ cứng bề mặt lớp đắp: Đạt mức ổn định từ 58 – 62 HRC (Tương đương 600 – 650 HB).
  • Thành phần hóa học lớp đắp: Hàm lượng Crom cực cao (25 – 35% Cr), Carbon chiếm từ 3.5 – 5.5% C tạo ra mật độ hạt cacbua sơ cấp Cr₇C₃ đặc khít tối đa.
  • Trọng lượng đơn vị: ~ 188.4 kg/m² (Thông số này siêu nặng, bắt buộc hệ thống khung xương gá đỡ chịu tải, dầm đà và hệ thống cẩu trục thi công tại nhà máy phải được tính toán kết cấu vô cùng kỹ lưỡng).

II. Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế

Đối với dòng tấm đặc thù 24mm (12+12), quy trình nghiệm thu vật tư đầu vào yêu cầu bắt buộc:

  • Tiêu chuẩn mài mòn trầy xước: Chứng nhận ASTM G65 (Thử nghiệm mòn bằng bánh xe cát khô cường độ cao). Lớp phủ hợp kim dày 12mm kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 20 lần thép carbon thông thường và bền gấp 4-5 lần so với thép chịu mòn đồng nhất như Hardox 500.
  • Tiêu chuẩn bám dính ranh giới: Kiểm định siêu âm không phá hủy (NDT) theo tiêu chuẩn ASTM A578, lực cắt liên kết tại giao diện lớp đạt ≥ 250 MPa. Đảm bảo lớp phủ hợp kim 12mm không bị rạn nứt vỡ mảng hay bong tách lớp dưới áp lực va đập cơ học liên tục.
  • Đặc tính nứt co ngót nhiệt: Bề mặt tấm bắt buộc xuất hiện các vết nứt chân chim co ngót nhiệt tự nhiên (Relief cracks) phân bổ cách đều 10 - 20mm để giải phóng ứng suất dư. Các vết nứt này chỉ được nằm ở lớp phủ hợp kim cứng và tuyệt đối không được ăn lẹm xuyên qua lớp nền thép dẻo 12mm bên dưới.

III. Ứng dụng lý tưởng trong công nghiệp hạng nặng

Nhờ lớp phủ chống mòn sâu lên tới 12mm, quy cách (12+12) là giải pháp cuối cùng bảo vệ các vị trí "đầu sóng ngọn gió" có điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất:

  • Khai thác khoáng sản & Xi măng: Tấm lót lòng phễu nhận đá hộc, máng trượt clinker rơi tự do ở độ cao và dốc lớn, tấm lót cho máy nghiền đứng công suất cao, tấm gạt vật liệu mỏ siêu trọng.
  • Ngành nhiệt điện: Lót đáy bệ nghiền, vách buồng băm than búa băm, các đoạn co ống dẫn xỉ than chịu áp lực gió và mạt bụi mịn ở vận tốc cao liên tục ngày đêm.
  • Thiết bị cơ giới mỏ: Bọc gia cố tăng cứng mũi gầu xúc, lòng gầu ngoạm của máy đào mỏ siêu trọng, phễu trút liệu của trạm nghiền đá hộc xây dựng quy mô lớn.

IV. Báo giá và xuất xứ tham khảo

  • Mức giá thị trường: Dao động trong khoảng từ 60.000 – 98.000 VNĐ/kg (Tương đương khoảng 11.300.000 – 18.400.000 VNĐ/m² chưa bao gồm VAT và chi phí gia công). Chi phí thực tế phụ thuộc trực tiếp vào tổng khối lượng đơn hàng và xuất xứ thương hiệu.
  • Nguồn cung ứng: Chủ yếu là hàng nhập khẩu nguyên tấm chính ngạch từ Trung Quốc (thương hiệu HP-Plate, Weartech, Baogang), Hàn Quốc, Đài Loan hoặc hàng phân khúc cao cấp từ Châu Âu (Kalmetall). Do độ dày lớp đắp lên tới 12mm đòi hỏi kỹ thuật hàn đắp kiểm soát nhiệt cực cao, đa phần các xưởng nhỏ trong nước không tự đắp được quy cách này mà phải nhập khẩu nguyên tấm để đảm bảo chất lượng hạt cacbua đồng đều.

Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM

Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999