Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 13mm/ly(8+5)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 13mm (tỷ lệ 8+5) là loại thép lưỡng kim gồm lớp nền thép mềm dày 8mm và lớp hợp kim phủ chống mài mòn đặc biệt dày 5mm, chuyên dùng cho các thiết bị công nghiệp chịu ma sát và va đập nặng.
Cấu tạo chi tiết (8 + 5)
- Lớp nền (8mm): Làm từ thép carbon mềm (như SS400, Q235 hoặc A36), giúp tấm thép giữ được độ dẻo dai, dễ dàng hàn, cắt hoặc bắt vít vào kết cấu khung máy sẵn có.
- Lớp phủ chịu mài mòn (5mm): Là lớp hợp kim chứa Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay - CCO) được hàn đắp tự động lên bề mặt, đạt độ cứng rất cao từ 58 đến 65 HRC
- Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn [ASTM G65] và kiểm định ăn mòn [DIN 50332]. Các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường như Thép 2 thành phần HP 200 hoặc Thép hợp kim chịu mòn hai thành phần chuyên dùng cho ngành xi măng, khai thác mỏ, nhiệt điện. Một dòng ngoại nhập khác có độ dày đa dạng là Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần- KALMETALL từ Đức.
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 13mm/ly(8+5)

Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 13mm/ly(8+5)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 13mm quy cách (8+5) là dòng sản phẩm thép lưỡng kim chịu lực vững chắc (CCO plate), được cấu tạo từ lớp nền thép carbon dẻo dày 8mm và lớp phủ hợp kim chống mài mòn siêu cứng dày 5mm.
Quy cách này có độ dày phôi nền 8mm tương tự dòng tấm 12mm (8+4), nhưng lớp hợp kim đắp được tăng cường thêm 1mm (đạt 5mm). Điều này giúp kéo dài tuổi thọ chống ma sát của thiết bị thêm từ 20% – 25% mà không làm thay đổi đáng kể độ nặng kết cấu tổng thể.
I. Thông số kỹ thuật chi tiết tấm 13mm (8+5)
- Tổng độ dày vật liệu: 13 mm (Dung sai độ dày toàn tấm dao động khoảng ±0.5mm).
- Cấu trúc phân lớp:
- Lớp thép nền (8mm): Thường sử dụng mác thép carbon kết cấu dẻo dai như SS400, Q235B hoặc A36. Độ dày 8mm đóng vai trò bệ đỡ chịu lực kéo uốn rất tốt, chịu rung chấn cao và chống bị móp méo khi vật liệu nặng đổ xuống.
- Lớp phủ chống mòn (5mm): Hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay - CCO) hàn đắp tự động dầy dặn từ 2 đến 3 lớp.
- Độ cứng bề mặt lớp đắp: Đạt mức ổn định tuyệt đối từ 58 – 62 HRC (Tương đương 600 – 650 HB).
- Thành phần hóa học lớp đắp: Hàm lượng Crom chiếm từ 25 – 35% Cr, Carbon từ 3.5 – 5.0% C cùng một số nguyên tố phụ gia tăng cứng (Mn, Si), hình thành cấu trúc hạt cacbua sơ cấp đan khít.
- Trọng lượng đơn vị: ~ 102 kg/m² (Cần lưu ý thông số này để thiết kế hệ thống khung xương gá đỡ chịu tải phù hợp).
II. Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng
Để nghiệm thu và đưa vào các dây chuyền sản xuất lớn, tấm (8+5) bắt buộc phải vượt qua các bài test tiêu chuẩn quốc tế:
- Khả năng chịu mài mòn: Đạt tiêu chuẩn ASTM G65 (Thử nghiệm độ hao hụt thể tích bằng bánh xe cát khô quay tốc độ cao). Lớp phủ 5mm cho độ bền mài mòn cao gấp 12 - 15 lần thép carbon thông thường.
- Độ bám dính liên kết: Kiểm định siêu âm không phá hủy (NDT) theo tiêu chuẩn ASTM A578, lực cắt liên kết giữa lớp phôi 8mm và lớp đắp 5mm phải đạt ≥ 250 MPa, đảm bảo không xảy ra hiện tượng bong tróc từng mảng khi chịu lực va đập vừa và nặng.
- Ngoại quan bề mặt: Bề mặt lớp hợp kim cứng 5mm bắt buộc phải có các vết nứt chân chim co ngót nhiệt tự nhiên phân bổ cách đều nhau 10 - 20mm. Các vết nứt này chỉ được nằm ở lớp phủ và tuyệt đối không được nứt xuyên vào lớp nền dẻo 8mm.
III. Ứng dụng thực tế phổ biến của tấm (8+5)
Với kết cấu phôi nền dày dặn 8mm kết hợp lớp phủ chống mòn sâu 5mm, quy cách này đặc biệt ưa chuộng tại các vị trí tiếp xúc trực tiếp với vật liệu thô có góc cạnh cào xước mạnh:
- Ngành xi măng & Khai thác khoáng sản: Lót lòng phễu chứa than/quặng thô, lót máng trượt clinker chịu ma sát liên tục, tấm lót lốc xoáy (cyclone), nón phân ly của hệ thống máy nghiền đứng.
- Ngành nhiệt điện: Làm tấm lót cho bun-ke chứa than, các đoạn co ống dẫn tro xỉ áp lực cao, vỏ buồng nghiền than búa băm.
- Ngành cơ giới nặng: Bọc bảo vệ lòng gầu xúc, gầu ngoạm đá, phễu nạp liệu của các trạm nghiền đá xây dựng, máng xả xe ben chuyên dụng.
IV. Báo giá và xuất xứ tham khảo
- Mức giá thị trường: Dao động trong khoảng từ 58.000 – 90.000 VNĐ/kg (Tương đương khoảng 5.900.000 – 9.180.000 VNĐ/m² chưa bao gồm VAT và chi phí gia công). Giá dao động dựa trên tổng khối lượng đặt hàng và nguồn phôi nền thép tấm cơ bản tại thời điểm mua.
- Nguồn cung ứng: Chủ yếu là hàng nhập khẩu nguyên tấm từ Trung Quốc (thương hiệu HP-Plate, Weartech, Baogang), Hàn Quốc, Đài Loan hoặc phân khúc cao cấp từ Châu Âu (Kalmetall). Ngoài ra, dòng tấm này cũng có thể gia công đắp tại Việt Nam bằng hệ thống máy hàn đắp tự động và dây hàn lõi bột bọc thuốc ngoại nhập.
Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )
Email: satthepalpha@gmail.com