Thép tấm Q355B dày 6mm

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm Q355B dày 6mm (6ly) là dòng thép kết cấu hợp kim thấp, cường độ cao được sử dụng phổ biến nhất trong kết cấu thép, chế tạo bồn bể áp lực, đóng tàu và cơ khí chế tạo nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và khả năng gia công.

Trọng lượng barem tiêu chuẩn:

  • Khổ 6 × 1.500 × 6.000mm: 423,90 kg/tấm.
  • Khổ 6 × 2.000 × 6.000mm: 565,20 kg/tấm.

Đặc tính gia công thực tế

  • Tính hàn xuất sắc: Hàm lượng Carbon tương đương (Ceq) thấp giúp dễ dàng hàn liên kết bằng các công nghệ hàn thông dụng (MIG, TIG, que hàn điện) mà không cần gia nhiệt trước.
  • Chấn dập dễ dàng: Độ giãn dài ≥ 21% cho phép tấm 6ly uốn cong, chấn định hình làm cánh dầm, xà gồ hoặc lót sàn xe tải mà không bị nứt vỡ góc chịu lực.
  • Cắt CNC sắc nét: Thép phẳng, ít tạp chất, phù hợp tối ưu cho công nghệ cắt Plasma hoặc cắt Laser để sản xuất bản mã chi tiết máy đòi hỏi độ chính xác cao.

1. Thép tấm Q355B dày 6mm

Thép tấm Q355B dày 6mm là mác thép hợp kim thấp, có cường độ cao, sở hữu độ bền kéo và khả năng chịu lực vượt trội, chuyên dùng cho cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
  • Độ dày: 6mm (6 ly).
  • Khổ thông dụng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
  • Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm.

Ưu điểm nổi bật

  • Chịu lực lớn: Giới hạn chảy đạt tối thiểu 355 MPa.
  • Chống mài mòn: Thành phần hợp kim giúp tăng tuổi thọ công trình.
  • Dễ gia công: Khả năng định hình và tính hàn cực tốt.

Ý nghĩa ký hiệu mác thép Q355B

  • Chữ Q (Qufu dian): Ký hiệu viết tắt thể hiện giới hạn chảy của vật liệu [Thép tấm Q355B].
  • Số 355: Cường độ chịu lực kéo chảy tối thiểu đạt 355 MPa (áp dụng tối ưu cho các dòng thép tấm có độ dày mỏng và trung bình ≤ 16mm).
  • Chữ B: Thép vượt qua bài kiểm tra độ dai va đập Charpy V-Notch ở nhiệt độ phòng 20°C với năng lượng hấp thụ đạt tối thiểu 34 Joule.

Thép tấm Q355B dày 6mm

Thép tấm Q355B dày 6mm

2. Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)

Thép tấm Q355B dày 6mm (6ly) thuộc nhóm phôi cán nóng mỏng nên có cấu trúc tinh thể liên kết rất chặt chẽ. Đặc tính này mang lại độ đồng đều cơ lý cao, tối ưu hóa khả năng chịu lực và gia công.

Dưới đây là thông số kỹ thuật và cơ tính chuẩn xác theo tiêu chuẩn GB/T 1591 áp dụng cho độ dày 6mm:

  • Thành phần hóa học (%): Cacbon (C) ≤ 0.20%, Mangan (Mn) 1.20% – 1.60%, Silicon (Si) ≤ 0.50%, Phốt pho (P) ≤ 0.030%, Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030%. Hàm lượng carbon thấp giúp thép giữ được độ dẻo dai cao, không bị giòn bề mặt khi gia công nhiệt hoặc chịu tải va đập.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355 MPa. Đảm bảo kết cấu chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt trong khoảng từ 470 – 630 MPa.
  • Độ giãn dài sau khi đứt (Elongation): ≥ 21%. Với biên độ co giãn lý tưởng này, tấm 6ly đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu chấn dập góc gắt hoặc uốn cong trên máy CNC mà không lo nứt vỡ đường chấn.

3. Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 6mm

Barem trọng lượng và giá tham khảo của thép tấm cường độ cao Q355B độ dày 6mm (6ly) được cập nhật mới nhất. Mức giá thực tế dao động từ 14.700 đến 16.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng, quy cách khổ tấm và xuất xứ. Dưới đây là bảng quy cách barem thông dụng từ thép Alpha Steel:

Bảng barem quy cách và giá thép tấm Q355B 6mm

Dưới đây là chi tiết trọng lượng tính toán theo công thức tiêu chuẩn (6 × Rộng × Dài × 7.85) cùng dự toán thành tiền cho từng tấm thép:

Quy cách sản phẩm
(Dày x Rộng x Dài)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

6mm x 1.500mm x 6.000mm

423,90

14.700 - 16.000

6.231.330 - 6.782.400

6mm x 2.000mm x 6.000mm

565,20

14.700 - 16.000

8.308.440 - 9.043.200

6mm x 1.500mm x 12.000mm

847,80

14.700 - 16.000

12.462.660 - 13.564.800

6mm x 2.000mm x 12.000mm

1.130,40

14.700 - 16.000

16.616.880 - 18.086.400

Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến chân công trình.

4. Ứng dụng thực tế của thép tấm 6mm cường độ cao

Nhờ cường độ chịu lực vượt trội, mác thép này cho phép giảm trọng lượng bản thân kết cấu từ 15% - 25% so với các mác thép carbon thông thường (như SS400, Q235) mà vẫn đảm bảo tính an toàn cho công trình:

  • Cơ khí vận tải: Làm bửng xe, lót vách, sàn cho thùng xe tải nhẹ, thùng xe chuyên dụng, vỏ bọc container hoặc rơ-moóc.
  • Gia công kết cấu: Chặt bản mã công trình chịu lực, chấn dập nguội uốn thành các thanh dầm định hình C, Z hoặc kết cấu phụ trợ nhà xưởng tiền chế.
  • Công nghiệp bồn chứa: Làm các tấm vách ngăn áp lực hoặc chế tạo bồn chứa xăng dầu, xi-lo hóa chất áp lực thấp.

5. Nhà cung cấp uy tín và lưu ý khi mua hàng

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999