Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm(6+4)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm ký hiệu (6+4) là loại thép tấm lưỡng kim hai thành phần chịu mài mòn (hay thép CCO - Chromium Carbide Overlay Plate) gồm lớp nền thép carbon dày 6mm kết hợp lớp phủ hợp kim chống mòn dày 4mm.
Cấu tạo chi tiết
- Tổng độ dày: 10mm (6mm lớp nền + 4mm lớp phủ).
- Lớp nền (6mm): Thép carbon mềm (như Q235, SS400), giúp tấm thép có độ dẻo, dễ uốn, cắt, hàn hoặc đính kết cấu vào các thiết bị sẵn có.
- Lớp phủ hợp kim (4mm): Hàn đắp tự động hợp kim Crom-cacbua (Chromium Carbide) có độ cứng rất cao, đạt khoảng 58 - 65 HRC, chuyên trị ma sát và va đập mài mòn
- Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn [ASTM G65] và kiểm định ăn mòn [DIN 50332]. Các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường như Thép 2 thành phần HP 200 hoặc Thép hợp kim chịu mòn hai thành phần chuyên dùng cho ngành xi măng, khai thác mỏ, nhiệt điện. Một dòng ngoại nhập khác có độ dày đa dạng là Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần- KALMETALL từ Đức.
thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4)

Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4) là loại vật liệu lưỡng kim gồm 6mm lớp nền thép carbon mềm và 4mm lớp phủ hợp kim crom-cacbua siêu cứng trên bề mặt
I. Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm quy cách (6+4) là dòng thép lưỡng kim tiêu chuẩn, cấu tạo gồm lớp nền thép carbon dày 6mm và lớp phủ hợp kim chống mài mòn dày 4mm. Sự kết hợp này mang lại khả năng chống ma sát, cào xước cực tốt mà vẫn giữ được độ dẻo dai kết cấu phục vụ cho việc gia công uốn, hàn.
1.Thông số kỹ thuật chi tiết của tấm 10mm (6+4)
- Tổng độ dày vật liệu: 10 mm (Dung sai độ dày lớp đắp thường rơi vào khoảng ±0.5mm).
- Độ dày lớp nền (Base layer): 6 mm. Thường dùng mác thép dẻo phổ thông như SS400, Q235 hoặc A36 giúp dễ cắt plasma, uốn gập và hàn dính vào lòng thiết bị.
- Độ dày lớp đắp chống mòn (Cladding layer): 4 mm. Sử dụng công nghệ hàn đắp tự động dây lõi bột hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay - CCO).
- Độ cứng bề mặt lớp đắp: Đạt từ 58 – 62 HRC (Tương đương 600 – 650 HB).
- Khổ tấm tiêu chuẩn: Thường gặp các kích thước khổ rộng từ 1400mm x 3000mm, 1450mm x 3050mm hoặc tùy biến chế tạo theo yêu cầu đầu vào.
2. Đặc tính vận hành thực tế
- Cơ chế chống mòn: Hàm lượng Crom rất cao (từ 25 - 35% Cr) hình thành các phân tử cacbua crom siêu cứng bọc đều bề mặt giúp tăng độ bền chống mài mòn cao gấp 10-15 lần thép thường.
- Đặc điểm nhận dạng: Bề mặt của lớp phủ 4mm sẽ có các vết nứt chân chim nhẹ, nông và phân bố đều nhau. Đây là hiện tượng sốc nhiệt co ngót tự nhiên khi hàn đắp lớp hợp kim cứng, hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến chất lượng hay làm bong tróc lớp mạ.
3. Ứng dụng phổ biến cho dòng tấm (6+4)
Do độ dày 10mm ở mức trung bình, dòng (6+4) vừa sở hữu khả năng chống mòn cao vừa tối ưu được trọng lượng thiết bị, rất được ưa chuộng để:
- Gia công lót vách bồn chứa, ống dẫn khí, ống lót quạt hút bụi trong nhà máy xi măng, nhiệt điện.
- Làm máng trượt nhiên liệu, tấm lót sàn xe ben chịu va đập vừa, máng xối quặng.
- Chế tạo cánh quạt công nghiệp, vỏ bọc bảo vệ máy nghiền.
II. Tiêu chuẩn kiểm định và thông số kỹ thuật thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4) bắt buộc phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về cả lớp nền kết cấu và lớp hợp kim hàn đắp bề mặt.
Dưới đây là chi tiết các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế áp dụng cho dòng sản phẩm này cùng thông số kỹ thuật đồng bộ:
1. Các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế áp dụng
Do cấu tạo tích hợp, quy trình thí nghiệm nghiệm thu dòng thép lưỡng kim này được chia làm 3 nhóm chính:
- Kiểm định khả năng chịu mài mòn (Quan trọng nhất): Tuân theo tiêu chuẩn ASTM G65 (Vòng quay bánh xe cát khô). Phương pháp này đo lường chính xác lượng thể tích hao hụt của lớp phủ hợp kim 4mm để chứng minh độ bền.
- Kiểm định độ cứng bề mặt: Áp dụng tiêu chuẩn ASTM E18 hoặc ISO 6508-1 (Phương pháp đo độ cứng Rockwell C - HRC).
- Kiểm định lớp kết cấu nền 6mm: Đạt các tiêu chuẩn thép carbon kết cấu phổ thông như JIS G3101 (đối với mác SS400), ASTM A36 (Mỹ), hoặc GB/T 700 (Trung Quốc).
- Kiểm định khuyết tật liên kết (Bong tách lớp): Thử nghiệm siêu âm phá hủy hoặc không phá hủy (NDT) theo tiêu chuẩn ASTM A578 để đảm bảo lớp hàn đắp 4mm bám dính tuyệt đối, không bị bóc tách khỏi nền 6mm khi chịu va đập nặng.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết tấm 10mm (6+4)
|
Danh mục thông số |
Đặc tính kỹ thuật cấu thành |
Tiêu chuẩn / Phương pháp kiểm tra |
|
Tổng độ dày |
10 mm (Lớp nền 6mm + Lớp đắp 4mm) |
Đo panme / Thước điện tử |
|
Độ cứng bề mặt |
58 – 62 HRC (Tương đương 600 - 650 HB) |
Tiêu chuẩn ASTM E18 / ISO 6508-1 |
|
Thành phần hóa học lớp đắp (4mm) |
Cr: 25 – 35% | C: 3.5 – 5.0% | Mn: 0.5 – 1.5% | Si: 0.5 – 1.5% |
Phân tích quang phổ phát xạ (OES) |
|
Tổ chức vi cấu trúc |
Cacbua Crom sơ cấp (Cr₇C₃) chiếm lượng > 50% |
Soi kính hiển vi điện tử (Metallographic) |
|
Trọng lượng đơn vị |
~ 78.5 kg/m² (Độ sai lệch khối lượng danh nghĩa ± 5%) |
Cân điện tử thực tế |
|
Độ dẻo dai lớp nền (6mm) |
Giới hạn chảy ≥ 245 MPa; Độ bền kéo: 400 - 510 MPa |
Tiêu chuẩn JIS G3101 / ASTM A36 |
|
Cường độ bám dính lớp phủ |
Khả năng chịu lực cắt lớp liên kết ≥ 250 MPa |
Tiêu chuẩn ASTM B571 |
|
Khả năng chịu nhiệt |
Vận hành ổn định liên tục lên tới 550°C - 600°C |
Thử nghiệm sốc nhiệt phòng thí nghiệm |
3. Tiêu chí nghiệm thu ngoại quan & Kích thước hình học
Khi nhận bàn giao hoặc kiểm định hàng tại kho, tấm (6+4) cần thỏa mãn thêm các tiêu chí hình học:
- Vết nứt phân tán: Lớp bề mặt 4mm bắt buộc phải có các vết nứt chân chim co ngót tự nhiên (Relief cracks) chạy sọc ngang theo đường hàn. Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các vết nứt là từ 10mm - 20mm. Vết nứt này phải dừng lại ở ranh giới giao nhau và tuyệt đối không được ăn sâu xuyên qua lớp nền 6mm.
- Độ phẳng của tấm: Do ứng suất nhiệt lớn khi hàn đắp lớp hợp kim cứng 4mm, tấm thép lưỡng kim nguyên bản thường bị vênh nhẹ. Độ phẳng sau khi qua máy nắn phẳng thủy lực phải đạt dung sai hình học theo tiêu chuẩn TCVN 10351:2014 (hoặc ISO 7452).
III. Báo giá và xuất xứ thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4)
Giá thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 10mm (6+4) trên thị trường dao động trong khoảng từ 55.000 VNĐ đến 95.000 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển). Mức giá cụ thể của dòng sản phẩm này thường được tính dựa trên khối lượng tấm nguyên khối và phụ thuộc trực tiếp vào xuất xứ thương hiệu cũng như khối lượng đặt hàng.
Bảng tổng hợp báo giá tham khảo theo xuất xứ
Thép tấm hai thành phần (thép lưỡng kim CCO) tại thị trường Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu nguyên tấm hoặc nhập khẩu dây hàn hợp kim để gia công đắp trong nước từ các nguồn sau:
|
Xuất xứ / Thương hiệu |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Ước tính giá m² (~78.5 kg/m²) |
Đặc điểm & Chứng chỉ đầu vào |
|
Trung Quốc (Hp, Weartech, ...) |
55.000 – 65.000 |
~ 4.300.000 – 5.100.000 |
• Giá thành cạnh tranh nhất. |
|
Gia công đắp tại Việt Nam |
65.000 – 80.000 |
~ 5.100.000 – 6.280.000 |
• Lớp nền trong nước kết hợp công nghệ đắp dây hàn ngoại. |
|
Hàn Quốc / Đài Loan |
75.000 – 85.000 |
~ 5.800.000 – 6.670.000 |
• Chất lượng hạt cacbua phân bổ đều, bề mặt phẳng hơn. |
|
Châu Âu / Úc / Nhật Bản (Kalmetall, Trimay, Creusabro...) |
90.000 – 120.000+ |
~ 7.000.000 – 9.400.000+ |
• Phân khúc cao cấp, độ bền va đập và mài mòn vượt trội. |
Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )
Email: satthepalpha@gmail.com