Thép tấm Q355B dày 85mm/ly Trung Quốc-thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 85mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 85mm:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 85 mm (85 ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 85mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 85mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 85mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 85mm (85 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (HSLA), được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 1591 của Trung Quốc. Với độ dày siêu lớn lên tới 85mm, sản phẩm này thuộc phân nhóm thép tấm siêu dày / thép tấm nặng (Heavy Plate), chuyên ứng dụng làm lá chắn chịu lực cốt lõi cho các công trình vĩ mô, chịu tải trọng va đập động và áp lực đè nén ở mức cực hạn.

1. Ý nghĩa ký hiệu Q355B 85mm

  • Chữ "Q": Viết tắt của từ "Quần phục" (屈服), tức là giới hạn chảy (Yield Strength) của vật liệu.
  • Số "355": Đại diện cho mác thép có cường độ chịu lực nền tảng là 355 MPa. Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Đối với tấm thép có độ dày siêu lớn từ 80mm đến 100mm, tiêu chuẩn GB/T 1591 quy định giới hạn chảy tối thiểu thực tế sẽ giảm xuống còn ≥ 315 MPa (thay vì 355 MPa của các tấm mỏng) do phôi thép quá dày cán nóng tản nhiệt cực chậm, làm ảnh hưởng đến cấu trúc cơ lý lõi.
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng kiểm tra va đập. Thép mác B bắt buộc phải qua thử nghiệm và đạt độ dai va đập tiêu chuẩn ở nhiệt độ môi trường 20°C.
  • Dày 85mm (85 ly): Thuộc nhóm độ dày đặc biệt, mang lại khả năng chống uốn, chống móp méo và chịu lực ép nén vĩ mô tối đa.

2. Thông số kỹ thuật & Trọng lượng barem

Thép tấm dày 85mm có khối lượng vô cùng lớn. Việc tính toán trọng lượng là bắt buộc để bố trí các phương tiện cẩu hạ hạng nặng và xe đầu kéo rơ-moóc chuyên dụng phù hợp. Tỷ trọng tiêu chuẩn của thép là 7,85 g/cm³ (7.850 kg/m³).

  • Công thức tính nhanh: Trọng lượng (kg) = 85 (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85.
  • Khối lượng các khổ tấm thông dụng:
    • Khổ 1,5m × 6m: Nặng 6.005,25 kg/tấm (hơn 6 tấn).
    • Khổ 2m × 6m: Nặng 8.007,00 kg/tấm (hơn 8 tấn).
    • Khổ 2m × 12m: Nặng 16.014,00 kg/tấm (hơn 16 tấn).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Dao động ổn định từ 470 - 630 MPa (với độ dày 80-100mm, tiêu chuẩn quy định từ 450 - 600 MPa).
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 Grade 50 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu).

3. Đặc tính kỹ thuật cốt lõi ở độ dày 85mm

  • Yêu cầu bắt buộc kiểm soát nhiệt khi hàn cắt: Do khối thép dày tới 85 ly tích nhiệt và tản nhiệt cục bộ rất nhanh, quy trình gia công hàn kết cấu bắt buộc phải áp dụng biện pháp gia nhiệt trước khi hàn (preheating) lên khoảng 120°C - 150°C. Điều này giúp ngăn hiện tượng giòn nguội và nứt ngầm đường hàn ở vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Độ bền mỏi cơ học vượt trội: Sự bổ sung của các nguyên tố hợp kim vi lượng như Niobi (Nb), Vanadi (V), Titan (Ti) giúp tinh luyện hạt tinh thể thép đồng đều từ vỏ vào lõi, chịu được lực rung lắc tuần hoàn kéo dài từ máy móc công nghiệp nặng.

4. Ứng dụng kết cấu siêu trọng

Mác thép Q355B 85ly được sử dụng độc quyền cho các dự án hạ tầng lớn và cơ khí chế tạo vĩ mô:

  • Cơ khí chế tạo hạng nặng: Chế tạo kết cấu bệ đỡ chịu lực cho máy ép thủy lực hàng ngàn tấn, máy nghiền quặng bô-xít/đá, bệ máy CNC vĩ mô, khuôn đúc thép hạng nặng.
  • Siêu kết cấu xây dựng: Làm tấm đáy móng chịu tải trọng chính (Base plate) cho các tòa nhà chọc trời, hệ thống dầm cầu vượt sông/biển nhịp lớn, trụ neo giàn không gian.
  • Ngành đóng tàu & Năng lượng: Chế tạo khung xương chịu lực chính dưới đáy tàu tải trọng hàng vạn tấn, chân đế giàn khoan dầu khí biển sâu, tấm đáy tuabin nhà máy thủy điện.
  • Thiết bị áp lực siêu cao: Sản xuất các mặt bích cỡ lớn, thành các bình chịu áp lực đặc biệt hoặc đường ống dẫn chịu áp suất cao của các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 85mm (ly)

Giá thép tấm Q355B dày 85mm (85 ly) nhập khẩu hiện nay dao động trong khoảng từ 15.000 đến 16.500 VNĐ/kg (tương đương khoảng 15.000.000 – 16.500.000 VNĐ/tấn). Mức giá này dành cho phôi thép tấm đúc cán nóng nguyên khổ lớn, chưa bao gồm thuế VAT 10% và có thể điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào tổng khối lượng đơn đặt hàng, thương hiệu nhà máy sản xuất cũng như biến động cung cầu thế giới.

Bảng báo giá thép tấm Q355B dày 85mm theo tấm (Tham khảo)

Trọng lượng barem tiêu chuẩn của sắt tấm 85ly được tính chính xác dựa theo công thức: Trọng lượng (kg) = 85 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85. Do thuộc dòng thép siêu nặng (mỗi khổ tấm nặng từ 6 tấn đến hơn 16 tấn), dưới đây là bảng tính khối lượng và chi phí tạm tính chi tiết từng tấm:

Quy cách sản phẩm
(Dày × Rộng × Dài)

Trọng lượng barem
(kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ/kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ/Tấm chưa VAT)

85mm × 1.500mm × 6.000mm

6.005,25 kg

15.000 - 16.500

90.078.750 - 99.086.625

85mm × 2.000mm × 6.000mm

8.007,00 kg

15.000 - 16.200

120.105.000 - 129.713.400

85mm × 1.500mm × 12.000mm

12.010,50 kg

15.000 - 16.000

180.157.500 - 192.168.000

85mm × 2.000mm × 12.000mm

16.014,00 kg

15.000 - 16.000

240.210.000 - 256.224.000

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999