Thép tấm Q355B dày 30mm/ly Trung Quốc-thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao
Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 30mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 30mm:
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
- Độ dày: 30 mm (30 ly)
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
- Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
- Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

I. Thép tấm Q355B dày 30mm (ly) là gì?
Thép tấm Q355B dày 30mm (30 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (HSLA), được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Với độ dày lớn 30mm, loại thép này thuộc nhóm thép tấm trung bình - dày, chuyên dùng trong các dự án công nghiệp nặng đòi hỏi kết cấu vững chắc, có khả năng chịu lực nén, lực vặn xoắn và tải trọng động lớn.
1. Ý nghĩa ký hiệu Q355B 30mm
- Chữ "Q": Viết tắt của từ "Quần phục" (屈服), nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
- Số "355": Thể hiện giới hạn chảy tối thiểu thiết kế. Lưu ý kỹ thuật: Đối với tấm thép có độ dày từ 16mm đến 40mm, tiêu chuẩn GB/T 1591 quy định giới hạn chảy tối thiểu thực tế sẽ giảm nhẹ xuống còn ≥ 345 MPa (thay vì 355 MPa của các tấm mỏng dưới 16mm) do lõi thép dày tản nhiệt chậm hơn trong quá trình cán nóng.
- Chữ "B": Biểu thị cấp độ kiểm tra chất lượng va đập. Thép mác B bắt buộc phải qua thử nghiệm độ dai va đập tiêu chuẩn ở nhiệt độ môi trường 20°C.
- Dày 30mm (30 ly): Độ dày lý tưởng cho các kết cấu chịu tải trọng nặng vĩ mô, đảm bảo tấm thép không bị vặn vẹo hay biến dạng dưới áp lực khổng lồ.
2. Thông số kỹ thuật & Trọng lượng barem
Thép tấm dày 30mm có khối lượng rất lớn, cần tính toán kỹ để chuẩn bị phương tiện cẩu hạ và xe vận chuyển phù hợp. Tỷ trọng tiêu chuẩn của thép là 7,85 g/cm³ (7.850 kg/m³).
- Công thức tính nhanh: Trọng lượng (kg) = 30 (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85.
- Khối lượng các khổ tấm thông dụng:
- Khổ 1,5m × 6m: Nặng 2.119,50 kg/tấm (khoảng 2,12 tấn).
- Khổ 2m × 6m: Nặng 2.826,00 kg/tấm (gần 2,83 tấn).
- Khổ 2m × 12m: Nặng 5.652,00 kg/tấm (hơn 5,65 tấn).
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Dao động ổn định từ 470 - 630 MPa.
- Mác thép tương đương: ASTM A572 Grade 50 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu).
3. Đặc tính kỹ thuật cốt lõi
- Cơ lý tính vượt trội: Nhờ bổ sung các nguyên tố hợp kim vi lượng như Mangan (Mn), Silic (Si), Niobi (Nb), Vanadi (V), Titan (Ti) giúp làm mịn hạt tinh thể. Thép có khả năng chịu tải, chống mài mòn và chịu rung chấn tốt hơn nhiều so với thép thông thường (SS400, A36).
- Tính hàn dễ gia công: Hàm lượng carbon được kiểm soát thấp (≤ 0.24%) giữ cho thép có độ dẻo dai cao, dễ cắt chấn. Tuy nhiên, vì độ dày đã lên tới 30 ly, quy trình hàn kết cấu chịu lực bắt buộc nên áp dụng gia nhiệt trước khi hàn (preheating) để đường hàn không bị nứt ngầm do sốc nhiệt đột ngột.
4. Ứng dụng thực tế
Với độ dày 30 ly, mác thép Q355B chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực cốt lõi:
- Xây dựng vĩ mô: Làm dầm chịu lực kết cấu nhịp lớn, bản mã móng siêu dày, cột trụ chịu lực cho các tòa nhà cao tầng, giàn không gian xưởng nặng.
- Cơ khí chế tạo hạng nặng: Chế tạo bệ đỡ máy công nghiệp, máng xích, răng gầu xúc, tấm lót chịu mài mòn, đồ gá hoặc các chi tiết máy ép thủy lực.
- Ngành đóng tàu & Công trình biển: Chế tạo các bộ phận chịu lực chính dưới đáy tàu tải trọng lớn, chân đế giàn khoan dầu khí ngoài khơi.
- Thiết bị áp lực: Làm mặt bích cỡ lớn, thành bồn chứa khí nén, xăng dầu áp suất cao hoặc nồi hơi công nghiệp.
II. Báo giá thép tấm Q355B dày 30mm (ly)
Giá thép tấm Q355B dày 30mm (30 ly) nhập khẩu hiện nay dao động trong khoảng từ 14.500 đến 16.100 VNĐ/kg (tương đương khoảng 14.500.000 – 16.100.000 VNĐ/tấn). Đơn giá này chưa bao gồm thuế VAT 10% và có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động thị trường, khối lượng đặt hàng hoặc xuất xứ hàng hóa.
Bảng báo giá thép tấm Q355B dày 30mm theo tấm (Tham khảo)
Trọng lượng barem tiêu chuẩn của thép tấm 30ly được tính theo công thức: Trọng lượng (kg) = 30 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85. Do thép 30 ly có tải trọng rất lớn (mỗi tấm nặng từ 2 tấn đến hơn 5,6 tấn), dưới đây là bảng quy cách khối lượng và giá thành tạm tính chi tiết:
|
Quy cách sản phẩm |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
30mm × 1.500mm × 6.000mm |
2.119,50 kg |
14.500 - 16.000 |
30.732.750 - 33.912.000 |
|
30mm × 2.000mm × 6.000mm |
2.826,00 kg |
14.500 - 16.100 |
40.977.000 - 45.498.600 |
|
30mm × 1.500mm × 12.000mm |
4.239,00 kg |
14.500 - 15.800 |
61.465.500 - 66.976.200 |
|
30mm × 2.000mm × 12.000mm |
5.652,00 kg |
14.500 - 15.800 |
81.954.000 - 89.301.600 |
III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B
Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.
Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B
- Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
- Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
- Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)