Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 200/205/210/215mm-ly
Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B dày 200mm 205mm 210mm 215mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 200ly 205ly 210ly 215ly là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 200 205 210 215 mm(ly):
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
- Độ dày: 200/205/210/215mm-ly đơn vị mm hay ly
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
- Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
- Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789
Thép tấm Q355B dày 200/205/210/215mm-ly

I. Thép tấm Q355B dày 200/205/210/215mm-ly là gì?
Thép tấm Q355B dày 200mm 205mm 210mm 215mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 200ly 205ly 210ly 215ly là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B
Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:
Ý nghĩa tên gọi "Q355B"
- Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
- Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
- Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
- Dày 200/205/210/215mm-ly: Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
- Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
- Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .
II. Đặc tính và ứng dụng thép tấm Q355B độ dày 200/205/210/215mm-ly
Thép tấm Q355B dày từ 200mm đến 215mm (200, 205, 210, 215 ly) là dòng sản phẩm có độ dày tối cao và cực hạn trong phân nhóm thép tấm siêu dày chịu lực siêu hạng. Được sản xuất bằng công nghệ đúc áp lực và cán nóng đặc chủng theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591, khối thép có độ dày từ 20cm đến 21.5cm này đóng vai trò là "trụ cột tối cao", chịu tải nén và momen uốn cực hạn trong các công trình quốc gia quy mô vĩ mô và ngành cơ khí hạng nặng.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- Kháng uốn gãy và triệt tiêu lực nén cực hạn: Sở hữu giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa và độ bền kéo dẻo dai 470 - 630 MPa. Với độ dày khổng lồ đạt ngưỡng hơn 20cm, khối thép gần như bất biến trước các lực xé nội tại, chịu được sức đè nén liên tục lên tới hàng ngàn tấn từ các hệ thống kết cấu khổng lồ mà không bị biến dạng hay vặn xoắn bề mặt.
- Độ dai va đập tuyệt vời ở lõi sâu: Ký tự "B" khẳng định thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở nhiệt độ môi trường +20℃. Khối lượng và thành thép khổng lồ kết hợp cấu trúc hạt tinh thể được làm mịn bằng các hợp kim vi lượng giúp hấp thụ, phân tán xung lực chấn động cực mạnh, loại bỏ nguy cơ phát sinh vết nứt ngầm từ tâm lõi thép.
- Hiệu suất hàn liên kết kết cấu sâu tốt: Mặc dù thành thép vô cùng dày, hàm lượng các-bon vẫn được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp ≤ 0.24% kết hợp các hợp kim vi lượng tăng cường như Niobi, Vanađi, Titan. Kết cấu này giúp mối hàn bắt dính cực sâu vào tâm lõi, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt ngầm hoặc giòn hóa tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Cấu trúc đồng nhất tuyệt đối: Thép được sản xuất bởi quy trình cán luyện hiện đại từ các tập đoàn chuyên tấm siêu dày hàng đầu, đảm bảo tính đồng nhất lý hóa tuyệt đối từ vỏ ngoài vào lõi sâu, không bị bóc lớp, rỗ khí hay ngậm xỉ, đáp ứng hoàn hảo các thao tác gia công cắt gọt dải dày.
Ứng dụng thực tế chịu tải trọng siêu hạng
Với độ dày đặc chủng cực hạn từ 200 ly đến 215 ly, dải sản phẩm này là vật liệu không thể thay thế trong các cấu kiện đặc biệt:
1. Công nghiệp chế tạo máy và Cơ khí siêu nặng
- Chế tạo tấm thớt máy ép thủy lực công suất khổng lồ (hàng ngàn tấn), bệ máy chấn dập hạng nặng trong các nhà máy sản xuất phôi lực lớn, xưởng cơ khí khuôn đúc áp lực cao, hoặc nhà máy đóng tàu biển gia tải.
- Làm chân đế giảm chấn, bệ đỡ chịu tải xung kích cực lớn cho các hệ thống máy nghiền quặng mỏ, đầu cắt dầm kết cấu của robot đào hầm (TBM) xuyên lòng đất.
2. Xây dựng kết cấu thép đặc biệt và Hạ tầng giao thông lớn
- Chế tạo tấm đệm gối cầu siêu siêu trọng (gối cầu giàn thép đặc chủng) chịu tải cực hạn cho các nhịp dầm cầu kết cấu thép vượt đại dương, vượt sông lớn hoặc cầu đường sắt cao tốc liên tỉnh.
- Làm cấu kiện chịu lực chính cố định tại chân cảng biển sâu, chân đế móng siêu chịu lực của các tòa tháp chọc trời hoặc tháp truyền hình siêu cao tầng.
3. Công nghiệp năng lượng và Thủy điện lớn
- Chế tạo các loại cửa van đập thủy điện khổng lồ, lá chắn áp lực đường ống dẫn, hệ thống van xả tràn bồn bể công nghiệp chịu áp lực thủy tĩnh khổng lồ từ lòng hồ chứa nước sâu.
- Khối móng hộp, bệ đỡ kết cấu cho hệ thống tuabin gió ngoài khơi (Offshore Wind) nơi chịu lực sóng biển vùi dập và gió bão liên tục.
4. Thiết bị hàng hải và Giàn khoan dầu khí biển sâu
- Làm tấm chịu lực lõi cố định, sàn thao tác chịu tải cực nặng cho các giàn khoan dầu khí đại dương, nơi phải chống chọi lại dòng hải lưu và áp lực sóng biển khổng lồ từ đáy biển.
III. Báo giá thép tấm Q355B dày 200/205/210/215mm-ly
Giá thép tấm Q355B siêu dày cực hạn từ 200mm đến 215mm (200, 205, 210, 215 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện dao động trong khoảng từ 17.500 đến 21.500 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm phổ biến nhất là 1.5m x 6m và 2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) cung cấp:
Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết khổ 1.5m x 6m và 2m x 6m
(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).
|
Độ dày |
Khổ rộng × chiều dài |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
200 mm |
1.5m x 6m |
14.130,00 |
17.500 - 19.000 |
247.275.000 - 268.470.000 |
|
205 mm |
1.5m x 6m |
14.483,25 |
17.500 - 19.200 |
253.456.875 - 278.078.400 |
|
210 mm |
1.5m x 6m |
14.836,50 |
17.800 - 19.800 |
264.089.700 - 293.762.700 |
|
215 mm |
1.5m x 6m |
15.189,75 |
17.800 - 21.500 |
270.377.550 - 326.579.625 |
- Giải pháp gia công cắt hạ bản: Với độ dày từ 200mm đến 215mm, các phương pháp cắt plasma thông thường sẽ không thể gia công được hoặc tạo ra mạch cắt bị vát mép nặng. Bản vẽ yêu cầu chia phôi, cắt bản mã chịu lực bắt buộc phải dùng công nghệ cắt Oxy-Gas CNC (cắt gió đá CNC) công suất cao để đường cắt vuông góc, láng mịn và tránh bám xỉ.
- Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc. Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.
IV. Thành phần hóa học thép tấm Q355B
Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.
Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B
- Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
- Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
- Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)