Thép tấm Q355B dày 60mm/ly Trung Quốc-thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao
Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 60mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 60mm:
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
- Độ dày: 60 mm (60 ly)
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
- Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
- Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

I. Thép tấm Q355B dày 60mm (ly) là gì?
Thép tấm Q355B dày 60mm (60 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (HSLA), được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Với độ dày siêu lớn lên tới 60mm, sản phẩm này thuộc nhóm thép tấm siêu dày (Heavy Plate), chuyên dùng cho các công trình trọng điểm chịu tải trọng cực hạn, lực nén khổng lồ và môi trường vận hành khắc nghiệt.
1. Ý nghĩa ký hiệu Q355B 60mm
- Chữ "Q": Viết tắt của "Quần phục" (屈服), tức là giới hạn chảy của thép.
- Số "355": Thể hiện giới hạn chảy tối thiểu thiết kế. Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Đối với tấm thép có độ dày từ 40mm đến 63mm, tiêu chuẩn GB/T 1591 quy định giới hạn chảy tối thiểu thực tế sẽ giảm xuống còn ≥ 335 MPa (thay vì 355 MPa của tấm mỏng) do lõi thép dày nguội chậm hơn trong quá trình cán nóng.
- Chữ "B": Quy định cấp độ kiểm tra chất lượng va đập. Thép phải đạt độ dai va đập tiêu chuẩn khi thử nghiệm ở nhiệt độ 20°C.
- Dày 60mm (60 ly): Độ dày siêu nặng, mang lại khả năng chống uốn, chống móp méo và chịu lực ép nén ở mức tối đa.
2. Thông số kỹ thuật & Trọng lượng barem
Do thép dày 60mm có khối lượng cực kỳ lớn, việc tính toán trọng lượng là bắt buộc để chuẩn bị xe cẩu và phương tiện vận chuyển tải trọng lớn phù hợp. Tỷ trọng tiêu chuẩn là 7,85 g/cm³.
- Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 60 (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85.
- Khối lượng các khổ thông dụng:
- Khổ 1,5m × 6m: Nặng 4.239 kg × 1,5 = 6.358,50 kg/tấm (hơn 6,3 tấn).
- Khổ 2m × 6m: Nặng 8.478 kg/tấm (gần 8,5 tấn).
- Khổ 2m × 12m: Nặng 16.956 kg/tấm (gần 17 tấn).
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630 MPa.
- Mác thép tương đương: ASTM A572 Grade 50 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu).
3. Đặc tính kỹ thuật đặc thù ở độ dày 60mm
- Yêu cầu nghiêm ngặt khi hàn cắt: Do tấm thép dày tới 60 ly tích nhiệt và tản nhiệt rất nhanh, quy trình gia công hàn cắt bắt buộc phải gia nhiệt trước khi hàn (preheating) lên khoảng 100°C - 150°C. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng nguội lạnh đột ngột gây nứt ngầm đường hàn hoặc nứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Cấu trúc lõi ổn định: Nhờ bổ sung các nguyên tố hợp kim vi lượng như Niobi (Nb), Vanadi (V), Titan (Ti), thép có cấu trúc hạt tinh thể mịn đồng đều từ vỏ vào đến tận lõi, giúp tấm thép chịu được các lực rung chấn tuần hoàn liên tục.
4. Ứng dụng siêu kết cấu
Thép tấm Q355B 60ly chỉ được sử dụng trong các dự án cơ khí hạng nặng và công trình mang tính chiến lược:
- Cơ khí chế tạo máy nặng: Làm bệ đỡ cho các loại máy ép thủy lực công suất lớn, máy nghiền quặng, trục bánh đà, khuôn đúc thép, đồ gá chịu tải hàng trăm tấn.
- Công trình năng lượng & Dầu khí: Chế tạo chân đế giàn khoan biển sâu, tấm đáy chịu áp lực cho tuabin thủy điện, nhiệt điện.
- Siêu kết cấu xây dựng: Làm tháp chịu lực, dầm cầu vượt nhịp siêu dài, kết cấu móng chịu lực chính của các tòa nhà chọc trời.
- Công nghiệp nặng: Chế tạo mặt bích đường ống áp lực cao cỡ lớn, các chi tiết chịu mài mòn và va đập trực tiếp trong thiết bị khai thác khoáng sản.
II. Báo giá thép tấm Q355B dày 60mm (ly)
Giá thép tấm Q355B dày 60mm (60 ly) nhập khẩu hiện dao động trong khoảng từ 15.000 đến 16.500 VNĐ/kg (tương đương khoảng 15.000.000 – 16.500.000 VNĐ/tấn). Mức giá này chưa bao gồm thuế VAT 10% và có sự chênh lệch tùy thuộc vào quy cách tấm nguyên khổ, dung sai độ dày, thương hiệu nhà máy sản xuất cũng như khối lượng đặt hàng.
Bảng báo giá thép tấm Q355B dày 60mm theo tấm (Tham khảo)
Trọng lượng barem tiêu chuẩn của thép tấm 60ly được tính theo công thức: Trọng lượng (kg) = 60 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85. Do thép tấm dày 60mm có khối lượng cực kỳ lớn (từ hơn 4 tấn đến gần 12 tấn một tấm), dưới đây là bảng tra trọng lượng và giá thành ước tính chi tiết:
|
Quy cách sản phẩm |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
60mm × 1.500mm × 6.000mm |
4.239 kg |
15.000 - 16.500 |
63.585.000 - 69.943.500 |
|
60mm × 2.000mm × 6.000mm |
5.652 kg |
15.000 - 16.100 |
84.780.000 - 90.997.200 |
|
60mm × 1.500mm × 12.000mm |
8.478 kg |
15.000 - 16.000 |
127.170.000 - 135.648.000 |
|
60mm × 2.000mm × 12.000mm |
11.304 kg |
15.000 - 16.000 |
169.560.000 - 180.864.000 |
III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B
Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.
Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B
- Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
- Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
- Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)