Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 90/92/94/95/96/98mm-ly
Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B dày 90mm 92mm 94mm 95mm 96mm 98mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 90ly 92ly 94ly 95ly 96ly 98ly là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm/ly:
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
- Độ dày: 90/92/94/95/96/98mm-ly đơn vị mm hay ly
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
- Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
- Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789
Thép tấm Q355B dày 90 92 94 95 96 98 mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 90 92 94 95 96 98 mm-ly là gì?
Thép tấm Q355B dày 90mm 92mm 94mm 95mm 96mm 98mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 90ly 92ly 94ly 95ly 96ly 98ly là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B
Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:
Ý nghĩa tên gọi "Q355B"
- Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
- Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
- Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
- Dày 90/92/94/95/96/98mm-ly: Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
- Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
- Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .
Thép tấm Q355B dày từ 90mm đến 98mm (90, 92, 94, 95, 96, 98 ly) thuộc phân nhóm thép tấm siêu dày chịu lực cực hạn. Đây là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao được đúc nguyên tấm đặc chủng theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Với độ dày thành thép vô cùng lớn, dải sản phẩm này đóng vai trò là lớp "giáp cốt" chịu tải trong các công trình siêu trường siêu trọng.
- Khả năng chịu tải trọng tĩnh và tải trọng động tối đa: Sở hữu giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa và độ bền kéo mạnh mẽ từ 470 - 630 MPa. Độ dày tiệm cận 100mm giúp tấm thép triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn gãy, mô-men xoắn cục bộ và lực xé nội tại, chịu được sức đè nén lên tới hàng trăm hoặc hàng ngàn tấn mà không bị biến dạng.
- Độ dai va đập tuyệt vời, chống nứt gãy giòn: Ký tự "B" chứng minh thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở dải nhiệt độ môi trường +20℃. Khối thép siêu dày này hấp thụ xung lực chấn động cực tốt, triệt tiêu các vết nứt ngầm phát sinh khi kết cấu phải làm việc dưới tải trọng va đập mạnh liên tục.
- Hiệu suất hàn liên kết sâu tốt: Dù độ dày thành thép rất lớn, hàm lượng các-bon vẫn được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp ≤ 0.24% kết hợp các hợp kim vi lượng (Niobi, Vanađi, Titan). Cấu trúc luyện kim này giúp mối hàn bám dính sâu vào lõi thép, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt ngầm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Chống mài mòn và chịu ma sát cơ học cao: Sự có mặt của các nguyên tố hợp kim giúp các hạt tinh thể thép mịn hơn, tăng độ cứng bề mặt ổn định, chịu được sự chà xát liên tục từ các vật liệu thô nặng.
Ứng dụng thực tế chịu tải trọng siêu hạng
Với độ dày đặc chủng từ 90ly đến 98ly, dải sản phẩm này là vật liệu cốt lõi trong các cấu kiện xương sống của ngành công nghiệp nặng:
Công nghiệp chế tạo máy và Thiết bị nâng hạ siêu trọng
- Chế tạo tấm thớt máy ép thủy lực, bệ máy chấn dập công nghiệp công suất hàng ngàn tấn, chân đế giảm chấn cho các hệ thống máy nghiền đá, nghiền quặng cỡ lớn.
- Làm bộ phận cốt lõi chịu tải cực hạn: chân đế cẩu tháp cảng biển, kết cấu chịu tải xe cần cẩu chuyên dụng siêu trọng.
Xây dựng kết cấu thép đặc biệt và Công trình giao thông
- Chế tạo tấm đệm gối cầu lớn (gối cầu giàn thép), tấm liên kết chịu lực chính cho các nhịp dầm cầu vượt sông, cầu vượt biển.
- Làm mố cầu cảng, chân đế móng của các tòa nhà chọc trời hoặc tháp truyền hình siêu cao tầng.
Công nghiệp năng lượng và Thủy điện
- Chế tạo các loại lá chắn áp lực lớn, cửa van đập thủy điện, van xả tràn bồn bể công nghiệp chịu áp lực thủy tĩnh khổng lồ.
- Làm bệ đỡ tuabin gió, chân đế cột điện gió ngoài khơi (Offshore Wind).
Công nghiệp đóng tàu và Thiết bị dầu khí ngoài khơi
- Chế tạo sàn thao tác chịu lực cực nặng, chân đế của các giàn khoan dầu khí biển sâu, nơi phải chống chọi lại dòng hải lưu và áp lực sóng biển lớn liên tục.
II. Báo giá thép tấm Q355B dày 90/92/94/95/96/98mm-ly
Giá thép tấm Q355B siêu dày từ 90mm đến 98mm (90, 92, 94, 95, 96, 98 ly) nhập khẩu hiện dao động trong khoảng từ 15.800 đến 17.800 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm thông dụng nhất là 1.5m x 6m và 2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) cung cấp:
Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m
(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).
|
Độ dày |
Khổ rộng × chiều dài |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
90 mm |
1.5m x 6m |
6.358,50 |
15.800 - 16.800 |
100.464.300 - 106.822.800 |
|
92 mm |
1.5m x 6m |
6.499,80 |
15.800 - 16.800 |
102.696.840 - 109.196.640 |
|
94 mm |
1.5m x 6m |
6.641,10 |
15.900 - 17.000 |
105.593.490 - 112.898.700 |
|
95 mm |
1.5m x 6m |
6.711,75 |
15.900 - 17.000 |
106.716.825 - 114.100.000 |
|
96 mm |
1.5m x 6m |
6.782,40 |
16.000 - 17.200 |
108.518.400 - 116.657.280 |
|
98 mm |
1.5m x 6m |
6.923,70 |
16.000 - 17.800 |
110.779.200 - 123.241.860 |
- Giải pháp gia công cắt hạ bản: Với độ dày từ 90mm đến 98mm, các phương pháp cắt plasma thông thường sẽ không thể gia công được hoặc tạo ra mạch cắt bị vát mép nặng. Bản vẽ yêu cầu chia phôi, cắt bản mã chịu lực bắt buộc phải dùng công nghệ cắt Oxy-Gas CNC (cắt gió đá CNC) công suất cao để đường cắt vuông góc, láng mịn và tránh bám xỉ.
- Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc. Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.
III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B
Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.
Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B
- Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
- Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
- Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)