Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 160/165/170/175mm-ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B dày 160mm 165mm 170mm 175mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 160ly 165ly 170ly 175ly là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 160 165 170 175 mm(ly):

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 160/165/170/175mm-ly đơn vị mm hay ly
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 160/165/170/175mm-ly

Thép tấm Q355B dày 160/165/170/175mm-ly

I. Thép tấm Q355B dày 160/165/170/175mm-ly là gì?

Thép tấm Q355B dày 160mm 165mm 170mm 175mm hay còn gọi là Thép tấm Q355B dày 160ly 165ly 170ly 175ly là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 160/165/170/175mm-ly: Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Thép tấm Q355B dày từ 160mm đến 175mm (160, 165, 170, 175 ly) là một trong những dòng sản phẩm có độ dày lớn nhất trong phân khúc thép tấm siêu dày chịu tải cực hạn. Được đúc nguyên khối theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591, khối thép có độ dày từ 16cm đến 17.5cm này đóng vai trò là kết cấu chịu lực tối cao cho các hệ thống siêu trường siêu trọng.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật

  • Khả năng chống uốn gãy và kháng xé tuyệt đối: Với giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa và độ bền kéo đạt 470 - 630 MPa, thành thép dày từ 160 - 175mm có khả năng triệt tiêu hoàn toàn mọi lực uốn nén cục bộ và momen xoắn. Khối thép chịu được áp lực đè nén liên tục lên tới hàng ngàn tấn mà không xảy ra hiện tượng móp méo hay biến dạng cấu trúc bề mặt.
  • Độ dai va đập xuất sắc, chống nứt gãy giòn: Ký tự "B" khẳng định thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở nhiệt độ môi trường +20℃. Độ dày thành thép khổng lồ kết hợp hạt tinh thể mịn giúp khối vật liệu hấp thụ và phân tán xung lực chấn động mạnh cực tốt, ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ nứt ngầm phát sinh từ bên trong lõi.
  • Hiệu suất hàn liên kết sâu vượt trội: Dù thành thép vô cùng dày, hàm lượng carbon vẫn được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp ≤ 0.24% kết hợp các hợp kim vi lượng (Niobi, Vanađi, Titan). Cấu trúc luyện kim này giúp các đường hàn vát cạnh (MIG/MAG hoặc hàn hồ quang chìm) bám dính sâu vào tận tâm lõi, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt ngầm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Độ đồng nhất cơ lý cao: Thép được sản xuất bằng công nghệ đúc áp lực cao và cán nóng hiện đại của các tập đoàn chuyên luyện tấm dày, đảm bảo khối thép đồng nhất hoàn toàn từ vỏ ngoài vào lõi, không bị rỗng khí, rỗ xỉ hay phân lớp.

Ứng dụng thực tế chịu tải trọng siêu hạng

Với độ dày đặc chủng vượt trội từ 160 ly đến 175 ly, dải sản phẩm này là vật liệu cốt lõi trong các cấu kiện đặc biệt của ngành công nghiệp siêu nặng:

Xây dựng kết cấu thép đặc biệt và Hạ tầng giao thông

  • Chế tạo tấm đệm gối cầu siêu trọng (gối cầu giàn thép) chịu tải cực hạn cho các nhịp dầm cầu kết cấu thép vượt sông, vượt biển lớn hoặc cầu đường sắt cao tốc.
  • Làm cấu kiện chịu lực chính cố định tại chân cảng biển sâu, chân đế móng siêu chịu lực của các tòa tháp chọc trời hoặc tháp truyền hình siêu cao tầng.

Công nghiệp chế tạo máy và Thiết bị cơ khí hạng nặng

  • Chế tạo tấm thớt máy ép thủy lực công suất khổng lồ (hàng ngàn tấn), bệ máy chấn dập hạng nặng trong các nhà máy chế tạo phôi lực lớn, xưởng cơ khí khuôn đúc, hoặc nhà máy đóng tàu biển.
  • Làm bệ đỡ chịu tải xung kích cực lớn, chân đế giảm chấn cho các hệ thống máy nghiền đá, nghiền quặng, khiên đào của robot đào hầm (TBM) xuyên lòng đất.

Công nghiệp năng lượng và Thủy điện

  • Chế tạo các loại cửa van đập thủy điện, lá chắn áp lực khổng lồ, hệ thống van xả tràn bồn bể công nghiệp chịu áp lực thủy tĩnh vô cùng lớn từ lòng hồ chứa nước sâu.
  • Khối móng hộp, bệ đỡ kết cấu cho hệ thống tuabin gió ngoài khơi (Offshore Wind) nơi chịu lực sóng biển vùi dập và gió bão liên tục.

Thiết bị hàng hải và Giàn khoan dầu khí biển sâu

  • Làm tấm chịu lực lõi cố định, sàn thao tác chịu tải cực nặng cho các giàn khoan dầu khí đại dương, nơi phải chống chọi lại dòng hải lưu và áp lực sóng biển khổng lồ.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 140/145/150/155mm-ly

Giá thép tấm Q355B siêu dày từ 160mm đến 175mm (160, 165, 170, 175 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 16.800 đến 19.800 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm thông dụng nhất là 1.5m x 6m2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asiacung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

160 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

11.304,00
15.072,00

16.800 - 18.200
16.800 - 18.200

189.907.200 - 205.732.800
253.209.600 - 274.310.400

165 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

11.657,25
15.543,00

16.800 - 18.500
16.800 - 18.500

195.841.800 - 215.659.125
261.122.400 - 287.545.500

170 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

12.010,50
16.014,00

17.000 - 19.000
17.000 - 19.000

204.178.500 - 228.199.500
272.238.000 - 304.266.000

175 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

12.363,75
16.485,00

17.000 - 19.800
17.000 - 19.800

210.183.750 - 244.802.250
280.245.000 - 326.403.000

  • Giải pháp gia công cắt hạ bản: Với độ dày từ 160mm đến 175mm, các phương pháp cắt plasma thông thường sẽ không thể gia công được hoặc tạo ra mạch cắt bị vát mép nặng. Bản vẽ yêu cầu chia phôi, cắt bản mã chịu lực bắt buộc phải dùng công nghệ cắt Oxy-Gas CNC (cắt gió đá CNC) công suất cao để đường cắt vuông góc, láng mịn và tránh bám xỉ.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc. Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999