Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm/ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 80 82 84 85 86 88 mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm/ly:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 80 82 84 85 86 88 mm (80 82 84 85 86 88 ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm (80 82 84 85 86 88 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 80 82 84 85 86 88 mm ( 80 82 84 85 86 88 ly): Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Thép tấm Q355B có độ dày từ 80mm đến 88mm (ly) thuộc nhóm thép tấm siêu cực dày, tiệm cận độ dày của các khối thép thỏi. Ở phân khúc đặc biệt này, tấm thép sở hữu mật độ vật chất khổng lồ, được chế tạo thông qua quy trình cán áp lực cao và tôi luyện ngặt nghèo để đảm bảo cơ tính đồng nhất từ vỏ ngoài vào tận tâm lõi.

Đặc tính nổi bật của thép Q355B dày 80 - 88 ly

  • Sức kháng tải và chống xung lực vĩ mô: Với độ dày gần 9cm, tấm thép đóng vai trò như một bức tường thép kiên cố, triệt tiêu hoàn toàn lực vặn xoắn, uốn nén hoặc va đập trực tiếp hàng ngàn tấn mà không bị biến dạng hình học.
  • Chống nứt ngầm bề mặt và tim thép: Ký hiệu chất lượng "B" chứng minh thép đạt độ dẻo dai va đập tiêu chuẩn ở 20℃. Khả năng này giúp ngăn chặn hiện tượng rách tầng (lamellar tearing) – một lỗi cực kỳ nguy hiểm thường gặp ở các tấm thép siêu dày khi chịu ứng suất hàn uốn lớn.
  • Tính ổn định cấu trúc dưới áp lực liên tục: Kết cấu hợp kim thấp manganese gia cường ổn định giúp vật liệu chống mỏi cực tốt, không bị suy giảm cơ tính khi làm việc trong các điều kiện rung chấn mạnh hoặc chịu áp suất nén không đổi qua hàng chục năm.
  • Khả năng hấp thụ và tản nhiệt vượt trội: Độ dày lớn giúp khối thép giữ nhiệt và điều hòa ứng suất nhiệt rất tốt, chịu được sự chênh lệch nhiệt độ cao giữa hai bề mặt mà không gây nứt gãy cấu trúc bên trong.

Ứng dụng cốt lõi của thép siêu cực dày 80 - 88 ly

Dải độ dày từ 80mm đến 88mm chỉ xuất hiện tại các vị trí "xương sống", chịu lực tải trọng nặng nhất trong các công trình và thiết bị mang tầm quốc gia:

  • Siêu kết cấu gối móng chịu lực (Ultra-Heavy Base Plates): Chuyên dụng làm tấm đệm móng chịu lực chân cột chính cho các siêu cao ốc, trụ móng chịu lực của các cầu dây văng, cầu vòm thép vượt sông biển, hoặc bệ đỡ cho các cột turbine gió ngoài khơi biển sâu.
  • Ngành cơ khí chế tạo máy siêu siêu trọng: Làm thớt máy, sàn máy chính cho các dòng máy ép thủy lực công suất cực lớn (từ 10.000 tấn trở lên), bệ đỡ cho máy đúc liên tục trong các nhà máy luyện kim, và khung bệ máy nghiền đá hộc công suất lớn.
  • Công nghiệp năng lượng nặng và hóa chất: Chế tạo các vách ngăn áp lực chịu độ nén cực hạn trong lò phản ứng hạt nhân, vỏ bình áp lực siêu cao của nhà máy hóa chất, bệ đỡ cánh quạt turbine cho các nhà máy thủy điện vĩ mô.
  • Công trình biển và đóng tàu đặc chủng: Làm giàn kết cấu chống va đập và chịu tải trọng cắt lớn tại các khớp nối chân đế của giàn khoan dầu khí tự nâng, hoặc tấm vỏ gia cường chống va đập cho các dòng tàu phá băng hạng nặng.
  • Gia công chi tiết cơ khí và khối bản mã vĩ mô: Cắt thành các khối gối cầu công trình chịu tải trọng xe siêu trường siêu trọng, các chi tiết bánh răng, trục truyền động chịu mô-men xoắn cực đại trong máy mỏ.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 80 82 84 85 86 88 mm/ly

Giá thép tấm Q355B dày từ 80mm đến 88mm (80, 82, 84, 85, 86, 88 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 15.600 đến 17.500 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm phổ biến nhất là 1.5m x 6m2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) cung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

80 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

5.652,00
7.536,00

15.600 - 16.500

88.171.200 - 93.258.000
117.561.600 - 124.344.000

82 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

5.793,30
7.724,40

15.600 - 16.500

90.375.480 - 95.589.450
120.500.640 - 127.452.600

84 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

5.934,60
7.912,80

15.700 - 16.800

93.173.220 - 99.701.280
124.230.960 - 132.935.040

85 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

6.005,25
8.007,00

15.700 - 16.800

94.282.425 - 100.888.200
125.709.900 - 134.517.600

86 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

6.075,90
8.101,20

15.800 - 17.000

95.999.220 - 103.290.300
128.000.000 - 137.720.400

88 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

6.217,20
8.289,60

15.800 - 17.500

98.231.760 - 108.801.000
130.975.680 - 145.068.000

  • Giải pháp gia công cắt hạ bản: Với độ dày từ 70mm đến 78mm, các phương pháp cắt plasma thông thường sẽ không thể gia công được hoặc tạo ra mạch cắt bị vát mép nặng. Bản vẽ yêu cầu chia phôi, cắt bản mã chịu lực bắt buộc phải dùng công nghệ cắt Oxy-Gas CNC (cắt gió đá CNC) công suất cao để đường cắt vuông góc, láng mịn và tránh bám xỉ.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc. Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

 

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999