Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm/ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 20 22 24 25 26 28 mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm/ly:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 20 22 24 25 26 28 mm (20 22 24 25 26 28 ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm (20 22 24 25 26 28 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 20 22 24 25 26 28 mm (20 22 24 25 26 28 ly): Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: Một tấm khổ 1.5mx6m nặng khoảng 1.130,40 kg. Khổ 2mx6m nặng khoảng 1.507,20 kg
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Đặc tính nổi bật và Ứng dụng

Thép tấm Q355B dày từ 20mm đến 28mm (20, 22, 24, 25, 26, 28 ly) thuộc phân nhóm thép tấm dày chịu lực nặng. Với độ dày thành thép cực lớn kết hợp cùng mác thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, dải sản phẩm này mang lại giải pháp chịu tải tĩnh và tải động tuyệt đối cho các công trình siêu trường siêu trọng.

Dưới đây là chi tiết các đặc tính kỹ thuật cốt lõi và ứng dụng thực tế chịu tải trọng siêu nặng của dải độ dày này:

*Đặc tính nổi bật

  • Cường độ chịu lực cực đại: Sở hữu giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa và độ bền kéo mạnh mẽ từ 470 - 630 MPa. Độ dày lớn từ 20mm - 28mm giúp tấm thép triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn nội tại, lực xé, và momen xoắn, chống móp méo hay vặn xoắn dưới hệ thống đè nén hàng trăm tấn.
  • Độ dai va đập và chống nứt gãy giòn: Ký tự "B" chứng minh thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở dải nhiệt độ +20℃. Đặc tính này giúp cấu kiện thép hấp thụ xung lực chấn động cực tốt, không bị giòn gãy khi làm việc trong điều kiện tải trọng động thay đổi liên tục hoặc môi trường khắc nghiệt.
  • Hiệu suất hàn liên kết xuất sắc: Dù độ dày thành thép rất lớn, hàm lượng Carbon vẫn được kiểm soát thấp ≤0.24% hòa trộn với các hợp kim vi lượng (Niobi, Vanađi, Titan). Cấu trúc luyện kim này giúp mối hàn bám dính cực sâu, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt ngầm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Khả năng chống mài mòn cơ học cao: Sự có mặt của các nguyên tố hợp kim giúp các hạt tinh thể thép mịn hơn, tăng độ cứng bề mặt ổn định, chịu được sự ma sát chà xát liên tục từ các vật liệu thô nặng (đất đá, quặng sắt).
  • Đơn giản hóa và tối ưu thiết kế: Thay vì phải ghép lớp nhiều tấm thép mỏng hoặc dùng mác thép carbon thường (SS400, A36) có độ dày lớn hơn rất nhiều, việc sử dụng trực tiếp tấm Q355B dày 20mm - 28mm giúp tinh giản cấu kiện, giảm trọng lượng tổng thể mà vẫn đạt hệ số an toàn vượt trội.

*Ứng dụng thực tế chịu tải trọng siêu nặng

Với độ dày đặc thù từ 20 ly đến 28 ly, dải sản phẩm này là vật liệu không thể thay thế trong các hạng mục cấu kiện xương sống của ngành công nghiệp nặng:

Xây dựng kết cấu siêu trọng và Công trình giao thông

  • Chế tạo tấm cánh, tấm thành dầm tổ hợp chữ I, H, Box (dầm hộp) nhịp lớn cho nhà cao tầng, siêu thị, trung tâm thương mại, sân vận động.
  • Làm giàn dầm chịu lực chính cho cầu vượt thép, mố cầu cảng lớn, chân đế móng nhà xưởng tiền chế siêu nặng.

Gia công Bản mã chân cột và Mặt bích áp lực

  • Cắt CNC tạo hình các loại bản mã chân cột chịu lực tải trọng cực đại cho các tòa nhà cao tầng hoặc tháp truyền hình, tháp gió.
  • Chế tạo mặt bích đường ống áp lực cao trong các nhà máy thủy điện, nhiệt điện, hệ thống lọc hóa dầu.

Cơ khí chế tạo máy và Thiết bị nâng hạ nặng

  • Chế tạo bệ máy, chân đế giảm chấn cho các hệ thống máy ép thủy lực công nghiệp, máy dập, máy nghiền đá công suất lớn.
  • Làm bộ phận chịu tải cốt lõi: cánh tay cẩu tháp, khung sườn xe cần cẩu, máng xích máy múc mỏ quặng, sườn xe tải siêu siêu trọng.

Công nghiệp đóng tàu và Thiết bị dầu khí ngoài khơi

  • Làm tấm vỏ tàu biển tải trọng hàng vạn tấn, vách ngăn đáy đôi tàu container, tàu chở dầu.
  • Chế tạo sàn thao tác, chân đế giàn khoan dầu khí ngoài khơi chịu dòng hải lưu và áp lực sóng biển lớn.

Chế tạo bồn bể và Silo chứa áp lực siêu lớn

  • Làm vách các silo chứa nguyên liệu nặng (quặng, xi măng, than đá), vỏ bình áp suất cao, bồn chứa khí hóa lỏng công nghiệp.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 20 22 24 25 26 28 mm/ly

Giá thép tấm Q355B dày từ 20mm đến 28mm theo hai quy cách khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m hiện nay dao động trong khoảng từ 14.700 đến 16.000 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí cẩu vận chuyển).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính cho từng tấm thép theo đúng hai loại khổ kích thước do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL ( theptam.asia) cung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

20 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

1.413,00
1.884,00

14.700 - 15.500

20.771.000 - 21.901.500
27.694.800 - 29.202.000

22 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

1.554,30
2.072,40

14.700 - 15.500

22.848.210 - 24.091.650
30.464.280 - 32.122.200

24 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

1.695,60
2.260,80

14.700 - 15.600

24.925.320 - 26.451.360
33.233.760 - 35.268.480

25 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

1.766,25
2.355,00

14.800 - 15.600

26.140.500 - 27.553.500
34.854.000 - 36.738.000

26 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

1.836,90
2.449,20

14.800 - 15.800

27.186.120 - 29.023.020
36.248.160 - 38.697.360

28 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

1.978,20
2.637,60

14.800 - 15.800

29.277.360 - 31.255.560
39.036.480 - 41.674.080

Lưu ý:

  • Ưu đãi giảm giá sâu: Các đơn hàng bốc sỉ khối lượng lớn cho công trình (từ vài tấm trở lên hoặc nguyên kiện đóng đai của nhà máy) sẽ được ALPHA STEEL áp dụng chính sách giảm giá trực tiếp từ 200 - 500đ/kg vào hóa đơn tổng.
  • Gia công cắt quy cách bản mã: Dải độ dày từ 20ly đến 28ly cực kỳ dày và cứng, hoàn toàn không thể xử lý bằng các công cụ chặt cắt cơ học thông thường. Để chia nhỏ quy cách làm bản mã chân cột, mặt bích chịu tải, bạn cần yêu cầu xưởng sử dụng công nghệ cắt Plasma CNC hoặc cắt Oxy-Gas CNC chuyên dụng để đường cắt vuông vức, không bị rỗ mép hay lỗi thông số kỹ thuật.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc (như Baosteel, Tangsteel, Rizhao...). Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999