Đơn vị chuyên cung cấp thép chịu nhiệt cao dùng chế tạo nồi hơi, lò hơi
Tại khu vực TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai, Công ty TNHH Alpha Steel là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên nhập khẩu và phân phối các dòng thép đặc chủng dành riêng cho lĩnh vực nồi hơi ( lò hơi ). Để đảm bảo an toàn vận hành, Alpha Steel tập trung vào các dòng thép đạt chứng chỉ ASME, JIS và ASTM quốc tế:
Thép tấm chịu nhiệt (Boiler Steel Plate):
- Mác thép: ASTM A515 Gr.70 (chịu nhiệt độ cao), ASTM A516 Gr.70 (chịu áp suất cao và nhiệt độ thấp/trung bình).
- Đặc điểm: Thép được khử oxy hoàn toàn, cấu trúc mịn hạt, không bị biến dạng dưới tác động nhiệt liên tục.
Thép ống đúc chịu áp lực (Seamless Pipe):
- Tiêu chuẩn: ASTM A106 Gr.B, API 5L, ASTM A53.
- Ứng dụng: Làm ống truyền nhiệt, ống dẫn hơi bão hòa. Đây là loại ống không mối hàn, đảm bảo không rò rỉ dưới áp suất hàng chục bar.
Thép hộp công nghiệp dày:
- Các quy cách lớn như 75x150, 100x200, 200x400 với độ dày từ 5mm - 12mm.
- Dùng làm khung xương, bệ đỡ hệ thống lò hơi công suất lớn.
thép chịu nhiệt cao dùng chế tạo nồi hơi, lò hơi

Trong lĩnh vực năng lượng và nhiệt năng năm 2026, việc sản xuất và gia công nồi hơi (lò hơi) đòi hỏi sự kết hợp khắt khe giữa kỹ thuật hàn áp lực cao và nguồn vật liệu thép chuyên dụng có chứng chỉ quốc tế.
Dưới đây là các thông tin trọng tâm về quy trình sản xuất, tiêu chuẩn vật liệu và đơn vị cung cấp phôi thép uy tín cho ngành lò hơi tại Việt Nam.
Các dòng thép chuyên dụng cho sản xuất nồi hơi (Lò hơi)
I. Thép tấm chịu nhiệt (Boiler Steel Plate)
Thép tấm chịu nhiệt (Boiler Steel Plate) là dòng sản phẩm đặc chủng, giữ vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi sự an toàn tuyệt đối dưới áp suất hơi nước cao và nhiệt độ lớn. Mác thép: ASTM A515 (chịu nhiệt độ cao) và ASTM A516 (chịu áp suất và nhiệt độ trung bình/thấp).Ứng dụng: Làm thân lò (shell), mặt sàng (tube sheet), buồng đốt.
1. Đặc tính kỹ thuật của Thép tấm chịu nhiệt
Khác với thép tấm thông thường (như SS400 hay A36), thép tấm chịu nhiệt được thiết kế với các đặc tính ưu việt:
- Khả năng chịu áp lực lớn: Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, giúp thân lò hơi không bị biến dạng hay nứt vỡ dưới áp suất hơi nước cực lớn.
- Tính ổn định nhiệt: Duy trì cấu trúc tinh thể vững chắc, chống hiện tượng oxy hóa bề mặt và giòn nhiệt khi làm việc liên tục ở nhiệt độ từ 300°C đến hơn 600°C.
- Tính hàn tuyệt vời: Do hàm lượng Cacbon được kiểm soát thấp và tinh lọc tạp chất, thép rất dễ hàn, đảm bảo các mối hàn chịu áp lực của nồi hơi luôn an toàn.
- Cấu trúc mịn hạt: Thường được xử lý nhiệt bằng phương pháp Normalize (thường hóa) để làm mịn hạt tinh thể thép.
2. Các mác thép và Tiêu chuẩn phổ biến (Cập nhật 2026)
Các kỹ sư thiết kế nồi hơi thường chỉ định 2 nhóm mác thép chính theo tiêu chuẩn Mỹ (ASTM):
- ASTM A515 (Grade 60/65/70): Thép tấm cacbon cho bình áp lực làm việc ở nhiệt độ cao. Thường dùng cho các vùng tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- ASTM A516 (Grade 60/65/70): Thép tấm cacbon cho bình áp lực ở nhiệt độ trung bình và thấp. Đây là loại phổ biến nhất vì có độ dẻo dai va đập cực tốt, dùng cho thân lò, bồn chứa LPG, NH3.
- Tiêu chuẩn khác: SB410 (JIS - Nhật Bản), P265GH / P355GH (EN - Châu Âu).
3. Bảng quy cách và trọng lượng lý thuyết
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
|
Độ dày (mm) |
Khổ rộng (mm) |
Chiều dài (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
|
6 |
1500 / 2000 |
6000 |
423.90 / 565.20 |
|
10 |
2000 / 2438 |
6000 / 12000 |
942.00 / 2,296.60 |
|
12 |
2000 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,130.40 / 2,826.00 |
|
16 |
2000 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,507.20 / 3,768.00 |
|
20 |
2000 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,884.00 / 5,652.00 |
|
30 |
2000 / 3000 |
6000 / 12000 |
2,826.00 / 8,478.00 |
4. Bảng giá tham khảo (Tháng 01/2026)
Giá thép chịu nhiệt phụ thuộc vào nguồn gốc xuất xứ và các yêu cầu kiểm tra bổ sung.
|
Mác thép |
Xuất xứ |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
|
A515/A516 Gr.70 |
Trung Quốc (Baosteel, Wuyang) |
18.800 – 21.000 |
|
A515/A516 Gr.70 |
Hàn Quốc (Posco, Hyundai) |
22.500 – 25.500 |
|
A515/A516 Gr.70 |
Nhật Bản (Nippon, JFE) |
26.500 – 30.500 |
5. Ứng dụng trọng yếu
- Chế tạo nồi hơi (Boiler): Thân lò hơi, buồng đốt, cửa lò.
- Bình áp lực (Pressure Vessel): Bình nén khí, bồn chứa gas, bồn chứa khí hóa lỏng.
- Lọc hóa dầu: Các thiết bị trao đổi nhiệt, tháp chưng cất áp suất cao.
- Nhiệt điện: Mặt sàng ống nhiệt (tube sheet), các bệ đỡ chịu nhiệt.
II. Thép ống đúc chịu áp lực (Seamless Steel Pipe):
Thép ống đúc chịu áp lực (Seamless Steel Pipe) là loại ống thép không có mối hàn dọc thân, được sản xuất bằng quy trình ép đùn từ phôi thép tròn đặc. Trong năm 2026, đây là vật liệu không thể thay thế trong các hệ thống lò hơi, bồn áp lực và đường ống dẫn hóa chất nhờ khả năng chịu tải trọng cực hạn mà không bị rò rỉ. Tiêu chuẩn: ASTM A106 Grade B, ASTM A53, API 5L.Ứng dụng: Làm ống vách, ống truyền nhiệt, ống dẫn hơi bão hòa. Thép ống đúc không có mối hàn giúp chịu được áp suất cực cao mà không bị rò rỉ.
1. Đặc điểm kỹ thuật vượt trội
- Không mối hàn: Loại bỏ hoàn toàn rủi ro nứt vỡ tại đường hàn dưới áp suất lớn, đảm bảo sự đồng nhất về cấu trúc và độ bền trên toàn bộ thân ống.
- Chịu áp lực cực cao: Khả năng chịu lực gấp nhiều lần so với ống thép hàn có cùng quy cách.
- Độ chính xác cao: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn khắt khe về độ dày thành ống, đường kính ngoài và thành phần hóa học.
- Khả năng chống ăn mòn: Thường được luyện từ mác thép có hàm lượng carbon thấp hoặc hợp kim để tăng độ bền trong môi trường nhiệt độ cao.
2. Các tiêu chuẩn và mác thép phổ biến (Cập nhật 2026)
Các dự án nồi hơi và dầu khí hiện nay chủ yếu sử dụng các tiêu chuẩn Mỹ (ASTM):
- ASTM A106 Grade B: Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống đúc chịu nhiệt độ cao và áp suất cao. Chuyên dùng cho ống dẫn hơi bão hòa, ống nhiệt trong lò hơi.
- ASTM A53 Grade B: Tiêu chuẩn ống thép đúc (hoặc hàn) dùng cho dẫn nước, hơi nước, khí nén ở áp suất trung bình.
- API 5L (Grade B, X42, X52): Tiêu chuẩn ống dẫn dầu và khí đốt của Viện Dầu khí Mỹ, yêu cầu kiểm định khắt khe về độ bền kéo.
- ASTM A333 Grade 6: Ống thép đúc chuyên dùng cho môi trường nhiệt độ thấp (lạnh sâu).
3. Quy cách và Trọng lượng tham khảo
Ống đúc thường được ký hiệu theo đường kính định danh (DN) và độ dày theo lịch trình (Schedule - SCH).
- Đường kính: Từ DN15 (21.3mm) đến DN600 (610mm).
- Độ dày (SCH): SCH20, SCH40, SCH80, SCH160, XXS.
- Chiều dài: Tiêu chuẩn 6m hoặc 12m.
Bảng trọng lượng mẫu (Ống đúc SCH40 - Tiêu chuẩn):
|
Đường kính (DN) |
Phi (mm) |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|
DN50 |
60.3 |
3.91 |
5.44 |
32.64 |
|
DN80 |
88.9 |
5.49 |
11.29 |
67.74 |
|
DN100 |
114.3 |
6.02 |
16.07 |
96.42 |
|
DN150 |
168.3 |
7.11 |
28.26 |
169.56 |
|
DN200 |
219.1 |
8.18 |
42.55 |
255.30 |
4. Bảng giá thép ống đúc (Tham khảo tháng 01/2026)
Giá ống đúc biến động theo giá quặng sắt thế giới và mác thép:
|
Chủng loại |
Xuất xứ |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
|
Ống đúc đen A106 Gr.B |
Trung Quốc (Baosteel, Hengyang) |
19.500 – 21.500 |
|
Ống đúc đen A106 Gr.B |
Hàn Quốc (Hysco, Hyundai) |
23.500 – 26.500 |
|
Ống đúc đen A106 Gr.B |
Nhật Bản (Nippon Steel) |
27.500 – 32.000 |
Lưu ý: Ống đúc mạ kẽm hoặc ống sơn phủ epoxy sẽ tính thêm phí gia công bề mặt.
5. Ứng dụng trọng yếu
- Hệ thống nồi hơi (Boiler): Làm ống truyền nhiệt, ống dẫn hơi bão hòa áp suất cao.
- Dầu khí & Hóa chất: Đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên, hóa chất ăn mòn.
- Phòng cháy chữa cháy (PCCC): Hệ thống ống trục chịu áp lực trong các tòa nhà cao tầng.
- Cơ khí chế tạo: Làm trục máy, con lăn, các chi tiết chịu lực xoắn lớn.
III. Thép hình và thép hộp công nghiệp dày trong sản xuất và gia công nồi hơi (lò hơi)
Thép hình và thép hộp công nghiệp dày trong sản xuất và gia công nồi hơi (lò hơi) dùng làm khung trụ, bệ đỡ hệ thống. Các quy cách như 75x150, 100x200 với độ dày lớn (từ 6mm - 12mm) thường được ưu tiên để đảm bảo độ vững chắc cho toàn hệ thống lò.
Trong sản xuất và gia công nồi hơi (lò hơi) năm 2026, thép hình và thép hộp công nghiệp dày đóng vai trò là hệ kết cấu chịu lực nền tảng. Khác với các bộ phận trực tiếp tiếp xúc với áp suất hơi (như ống đúc hay thép tấm chịu nhiệt), hệ thống thép hình và hộp dày chịu trách nhiệm nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của thân lò, hệ thống đường ống, bồn nước và các thiết bị phụ trợ.
Dưới đây là thông tin chi tiết về ứng dụng và quy cách của dòng thép này trong ngành lò hơi:
1. Ứng dụng trọng yếu trong hệ thống lò hơi
- Chân đế và bệ đỡ (Foundation & Skids): Thép hình H, I và U dày được dùng để chế tạo bệ máy, giúp phân bổ trọng lượng hàng chục tấn của lò hơi xuống nền móng, đảm bảo không bị lún hay biến dạng.
- Khung sườn bảo vệ (Boiler Frame): Thép hộp chữ nhật dày (như 75x150, 100x200) hoặc thép V đúc dày được dùng làm khung xương bên ngoài để lắp đặt tấm cách nhiệt và vỏ lò.
- Sàn thao tác và cầu thang (Catwalks & Ladders): Thép U và V được dùng làm khung cho sàn lưới thép, giúp kỹ thuật viên di chuyển kiểm tra các van áp suất và hệ thống điều khiển trên cao.
- Giá đỡ đường ống (Pipe Racks): Nâng đỡ hệ thống ống dẫn hơi bão hòa áp suất cao từ lò hơi sang nhà máy sản xuất.
2. Quy cách và mác thép ưu tiên năm 2026
Để đảm bảo an toàn cho lò hơi vận hành trong môi trường rung lắc và nhiệt độ cao, các đơn vị gia công thường chọn:
Thép hình (H, I, U, V):
- Quy cách: Độ dày từ 6mm đến 20mm. Các loại phổ biến: H100x100, H200x200, U150, U200, V100x100x10.
- Mác thép: SS400, ASTM A36 hoặc Q235.
Thép hộp công nghiệp dày:
- Quy cách: Các loại hộp cỡ lớn như 100x100, 150x150, 75x150, 100x200.
- Độ dày: Từ 4.0mm đến 12.0mm.
- Ưu điểm: Khả năng chịu lực vặn xoắn tốt hơn thép hình, giúp khung lò ổn định khi hoạt động.
3. Yêu cầu kỹ thuật khi gia công kết cấu lò hơi
Trong năm 2026, các xưởng gia công lò hơi tại TP.HCM và Bình Dương đặc biệt chú trọng:
- Tính hàn: Thép phải có hàm lượng carbon thấp để dễ hàn liên kết với các tấm sàn hoặc tai cẩu mà không gây nứt đường hàn.
- Chống ăn mòn: Do môi trường lò hơi thường ẩm và nhiệt, thép kết cấu thường được sơn chịu nhiệt hoặc mạ kẽm nhúng nóng để kéo dài tuổi thọ.
- Độ chính xác: Gia công cắt CNC và khoan lỗ mặt sàng yêu cầu độ chính xác tuyệt đối để khi lắp ghép thân lò không bị lệch tâm.
4. Bảng giá tham khảo thép kết cấu lò hơi (Tháng 01/2026)
|
Loại thép |
Quy cách tiêu biểu |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
|
Thép hình H, I, U |
Độ dày > 6mm |
17.800 – 19.500 |
|
Thép hộp đen dày |
Độ dày > 4mm |
16.900 – 18.800 |
|
Thép hộp dày mạ kẽm |
Độ dày > 4mm |
19.000 – 21.500 |
IV. Alpha Steel - Đơn vị cung cấp và gia công uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn nguyên liệu cho dự án sản xuất lò hơi năm 2026, Công ty TNHH Alpha Steel là đối tác chiến lược tại khu vực phía Nam:
- Năng lực cung cấp: Đầy đủ phôi thép tấm, ống, hộp, thép hình đúc dày kèm chứng chỉ CO/CQ minh bạch.
- Dịch vụ gia công: Hỗ trợ cắt thép theo bản vẽ, uốn thép hình và đục lỗ bản mã theo yêu cầu kỹ thuật lò hơi.
- Giao hàng: Đội xe cẩu tự hành sẵn sàng giao hàng tận xưởng cơ khí tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai và Long An.
Việc chọn đúng loại thép dày cho hệ kết cấu sẽ giúp lò hơi của bạn vận hành bền bỉ và đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định an toàn nghiêm ngặt của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Mã số thuế: 3702703390
Hotline: 0937 682 789 ( BÁO GIÁ NHANH)