Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm/ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 60 62 64 65 66 68 mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm/ly:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 60 62 64 65 66 68 mm (60 62 64 65 66 68 ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm ( 60 62 64 65 66 68 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 60 62 64 65 66 68 mm ( 60 62 64 65 66 68 ly): Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Thép tấm Q355B có độ dày từ 60mm đến 68mm (ly) thuộc nhóm thép tấm siêu dày và siêu nặng. Ở phân khúc độ dày này (gần 7cm), vật liệu được sản xuất bằng công nghệ cán nóng kiểm soát nghiêm ngặt, chuyên dùng làm cốt lõi chịu lực cho các kết cấu vĩ mô và chịu áp lực cực hạn mà các loại thép thông thường không thể đáp ứng.

Đặc tính nổi bật của thép Q355B dày 60 - 68 ly

  • Khả năng chịu tải trọng và lực nén khổng lồ: Kết cấu thép cực kỳ đặc và dày, tạo ra rào cản vật lý tuyệt vời chống lại mọi lực uốn, lực nén thẳng đứng hàng trăm đến hàng ngàn tấn mà không bị biến dạng.
  • Chống mỏi và chống nứt lõi tối ưu: Ký hiệu chất lượng "B" đảm bảo độ dai va đập được kiểm thử ở 20℃. Điều này cực kỳ quan trọng đối với thép siêu dày, giúp ngăn ngừa hiện tượng rạn nứt từ bên trong lõi do áp lực nén tích tụ lâu ngày hoặc tải trọng động rung lắc cao.
  • Kiểm soát tốt tính hàn ở độ dày lớn: Nhờ hàm lượng carbon tương đương thấp ≤0.20%, thép vẫn giữ được tính hàn tốt. Tuy nhiên, do độ dày lên tới hơn 60mm, việc hàn cần tuân thủ quy trình kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để tránh ứng suất dư.
  • Độ bền mài mòn cao: Thành phần hợp kim thấp gia cường (Mangan, Silic...) giúp bề mặt và cấu trúc bên trong chịu được sự mài mòn cơ học mãnh liệt trong môi trường ma sát cao.

Ứng dụng thực tế của thép tấm siêu dày 60 - 68 ly

Dải độ dày từ 60mm đến 68mm là vật liệu xương sống trong các công trình siêu trường siêu trọng và các ngành công nghiệp nặng cốt lõi:

  • Tấm đệm móng và chân đế siêu trọng (Base Plates): Làm tấm đáy chịu lực móng cho các siêu đô thị, tòa nhà cao tầng, chân đế giàn khoan dầu khí biển sâu, và trụ đỡ các cột turbine gió ngoài khơi.
  • Ngành thủy điện và nhiệt điện: Chế tạo mặt bích áp lực siêu lớn, tấm chặn cửa xả lò hơi, vỏ bọc tuabin chịu áp lực nước và nhiệt độ cao, đường ống áp lực cao dẫn nước từ độ cao lớn.
  • Cơ khí chế tạo máy và thiết bị nặng: Làm khung bệ đỡ chịu lực cho máy ép thủy lực vạn tấn, máy đúc áp lực, bệ đỡ máy nghiền quặng, trục và bệ máy đóng cọc cỡ lớn.
  • Thiết bị khai thác mỏ công nghệ cao: Chế tạo các chi tiết chịu lực phá hủy lớn như thành gầu múc của máy xúc hướng mỏ, tấm lót phễu xả đá hộc, kết cấu chịu tải của xe ben tự đổ siêu tải trọng tại mỏ lộ thiên.
  • Gia công bản mã liên kết vĩ mô: Cắt quy cách gió đá hoặc CNC oxy-gas thành các bản mã hộp chịu lực cắt cực lớn tại các nút liên kết của cầu vòm thép, cầu dây văng hoặc kết cấu mái che sân vận động.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 60 62 64 65 66 68 mm/ly

Giá thép tấm Q355B dày từ 60mm đến 68mm (60, 62, 64, 65, 66, 68 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 15.200 đến 16.900 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm thông dụng nhất là 1.5m x 6m2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) cung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

60 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.239,00
5.652,00

15.200 - 16.000

64.432.800 - 67.824.000
85.910.400 - 90.432.000

62 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.380,30
5.840,40

15.200 - 16.200

66.580.560 - 70.960.860
88.774.080 - 94.614.480

64 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.521,60
6.028,80

15.300 - 16.400

69.180.480 - 74.154.240
92.240.640 - 98.872.320

65 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.592,25
6.123,00

15.300 - 16.400

70.261.425 - 75.312.900
93.681.900 - 100.417.200

66 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.662,90
6.217,20

15.400 - 16.600

71.808.660 - 77.404.140
95.744.880 - 103.205.520

68 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.804,20
6.405,60

15.400 - 16.900

73.984.680 - 81.190.980
98.646.240 - 108.254.640

Lưu ý:

  • Ưu đãi giảm giá sâu: Các đơn hàng bốc sỉ khối lượng lớn cho công trình (từ vài tấm trở lên hoặc nguyên kiện đóng đai của nhà máy) sẽ được ALPHA STEEL áp dụng chính sách giảm giá trực tiếp từ 200 - 500đ/kg vào hóa đơn tổng.
  • Gia công cắt quy cách bản mã: Dải độ dày từ 60ly đến 68ly cực kỳ dày và cứng, hoàn toàn không thể xử lý bằng các công cụ chặt cắt cơ học thông thường. Để chia nhỏ quy cách làm bản mã chân cột, mặt bích chịu tải, bạn cần yêu cầu xưởng sử dụng công nghệ cắt Plasma CNC hoặc cắt Oxy-Gas CNC chuyên dụng để đường cắt vuông vức, không bị rỗ mép hay lỗi thông số kỹ thuật.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc (như Baosteel, Tangsteel, Rizhao...). Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

 Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999