Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm/ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 40 42 44 45 46 48 mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm/ly:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 40 42 44 45 46 48 mm (40 42 44 45 46 48ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm ( 40 42 44 45 46 48 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 40 42 44 45 46 48 mm ( 40 42 44 45 46 48 ly): Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Đặc tính nổi bật và Ứng dụng

Thép tấm Q355B dày từ 40 đến 48 ly thuộc nhóm thép tấm hạng nặng. Ở độ dày lớn này, vật liệu sở hữu những ưu thế vượt trội về khả năng chịu tải trọng cực hạn và gia công cơ khí.

*Đặc tính nổi bật của thép dày 40 – 48 ly

  • Cường độ chịu lực cực cao: Giới hạn bền kéo lên tới 630 MPa giúp tấm thép dày không bị biến dạng dưới áp lực nén hoặc uốn lớn.
  • Độ dẻo dai và chịu va đập tốt: Ký hiệu "B" biểu thị thép được thử nghiệm va đập ở 20℃, giúp kết cấu không bị nứt gãy đột ngột khi chịu tải động (rung lắc, va đập liên tục).
  • Khả năng hàn cắt tối ưu: Hàm lượng Carbon thấp ≤0.20% giúp thép dễ hàn bằng các phương pháp thông dụng (MIG, TIG, hồ quang) mà không bị nứt vỡ vùng ảnh hưởng nhiệt.
  • Tiết kiệm chi phí vật liệu: Khả năng chịu lực cao của Q355B cho phép giảm độ dày kết cấu so với thép cacbon thông thường (như SS400/Q235), giúp giảm trọng lượng toàn bộ công trình.

*Ứng dụng thực tế theo độ dày

Dải độ dày từ 40mm đến 48mm chủ yếu được ứng dụng trong các ngành công nghiệp nặng, đòi hỏi độ an toàn và độ bền cao:

  • Công nghiệp đóng tàu và cảng biển: Làm boong tàu tải trọng lớn, mạn bến cảng, và kết cấu chân đế cho các giàn khoan dầu khí ngoài khơi.
  • Xây dựng cầu đường và nhà xưởng: Chế tạo dầm cầu liên hợp, dầm chữ I/H cỡ lớn, tấm đáy cột chịu lực cho các tòa nhà chọc trời hoặc nhà máy nhiệt điện.
  • Sản xuất máy móc, thiết bị mỏ: Làm gầu múc xe xúc, tấm lót băng chuyền quặng, khung bệ máy nghiền đá, và các chi tiết chịu mài mòn cao.
  • Chế tạo bồn áp lực và đường ống: Thích hợp làm vỏ các bình chịu áp suất cao, ống dẫn khí, dẫn nước áp lực lớn trong các nhà máy thủy điện.
  • Gia công bản mã, mặt bích: Cắt CNC thành các tấm bản mã liên kết cột, mặt bích chịu lực trong các hệ thống đường ống công nghiệp nặng.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 40 42 44 45 46 48 mm/ly

Giá thép tấm Q355B dày từ 40mm đến 48mm (40, 42, 44, 45, 46, 48 ly) khổ 1.5m x 6m và 2m x 6m nhập khẩu hiện dao động từ 14.900 đến 16.500 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo từng khổ tấm do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL (theptam.asia) cung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

40 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

2.826,00
3.768,00

14.900 - 15.800

42.107.400 - 44.650.800
56.143.200 - 59.534.400

42 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

2.967,30
3.956,40

14.900 - 15.800

44.212.770 - 46.883.340
58.950.360 - 62.511.120

44 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.108,60
4.144,80

15.000 - 16.000

46.629.000 - 49.737.600
62.172.000 - 66.316.800

45 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.179,25
4.239,00

15.000 - 16.000

47.688.750 - 50.868.000
63.585.000 - 67.824.000

46 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.249,90
4.333,20

15.000 - 16.200

48.748.500 - 52.648.380
64.998.000 - 70.197.840

48 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.391,20
4.521,60

15.200 - 16.500

51.546.240 - 55.954.800
68.728.320 - 74.606.400

Lưu ý:

  • Ưu đãi giảm giá sâu: Các đơn hàng bốc sỉ khối lượng lớn cho công trình (từ vài tấm trở lên hoặc nguyên kiện đóng đai của nhà máy) sẽ được ALPHA STEEL áp dụng chính sách giảm giá trực tiếp từ 200 - 500đ/kg vào hóa đơn tổng.
  • Gia công cắt quy cách bản mã: Dải độ dày từ 40ly đến 48ly cực kỳ dày và cứng, hoàn toàn không thể xử lý bằng các công cụ chặt cắt cơ học thông thường. Để chia nhỏ quy cách làm bản mã chân cột, mặt bích chịu tải, bạn cần yêu cầu xưởng sử dụng công nghệ cắt Plasma CNC hoặc cắt Oxy-Gas CNC chuyên dụng để đường cắt vuông vức, không bị rỗ mép hay lỗi thông số kỹ thuật.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc (như Baosteel, Tangsteel, Rizhao...). Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999