Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 70 72 74 75 76 78 mm/ly
Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 70 72 74 75 76 78 mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 70 72 74 75 76 78 mm/ly:
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
- Độ dày: 70 72 74 75 76 78 mm (70 72 74 75 76 78 ly)
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
- Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
- Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789
Thép tấm Q355B dày 70 72 74 75 76 78 mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 70 72 74 75 76 78 mm (ly) là gì?
Thép tấm Q355B dày 70 72 74 75 76 78 mm (70 72 74 75 76 78 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B
Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:
Ý nghĩa tên gọi "Q355B"
- Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
- Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
- Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
- Dày 70 72 74 75 76 78 mm (70 72 74 75 76 78 ly): Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
- Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
- Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .
Thép tấm Q355B có độ dày từ 70mm đến 78mm (ly) thuộc nhóm thép tấm siêu cực nặng (ultra-heavy plate). Ở độ dày tiệm cận 8cm này, vật liệu đúc cán nóng yêu cầu kỹ thuật tinh luyện đỉnh cao, chuyên trị các vị trí chịu xung lực hủy diệt và tải trọng vĩ mô trong các siêu dự án.
Đặc tính nổi bật của thép Q355B dày 70 - 78 ly
- Khả năng chống uốn nén tuyệt đối: Kết cấu khối thép dày đặc tạo ra modul tiết diện siêu lớn, triệt tiêu hoàn toàn các biến dạng uốn lõm hoặc vặn xoắn dưới sức nén hàng ngàn tấn.
- Độ dẻo dai chống xé rách lõi: Ký hiệu chất lượng "B" kiểm thử va đập ở 20℃ đảm bảo phân tách ứng suất đều từ vỏ vào tim thép, chống hiện tượng nứt ngầm (lamellar tearing) do ứng suất hàn tích tụ ở thép siêu dày.
- Tính ổn định cấu trúc vĩ mô: Thành phần hợp kim thấp gia cường giúp tấm thép duy trì sự ổn định, không bị mỏi vật liệu hay nứt gãy ngay cả khi làm việc liên tục trong môi trường rung chấn cường độ cao.
- Khả năng chịu nhiệt và áp suất kết hợp: Khối lượng vật chất lớn giúp tấm thép tản nhiệt tốt, chịu được sự chênh lệch áp suất và nhiệt độ cao mà không làm suy giảm giới hạn chảy ≥355 MPa.
Ứng dụng cốt lõi của thép siêu cực nặng 70 - 78 ly
Dải độ dày từ 70mm đến 78mm là "lá chắn chịu lực" không thể thay thế trong các ngành công nghiệp nặng đặc thù:
- Siêu kết cấu móng (Heavy Base Plates): Làm tấm thớt móng khổng lồ chịu lực chân cột cho các siêu công trình chọc trời, bệ móng cho các turbine gió biển sâu, trụ móng cầu dây văng hoặc cầu vòm thép khẩu độ lớn.
- Ngành cơ khí chế tạo máy siêu trọng: Chế tạo sàn máy, thớt máy ép thủy lực hành trình lớn (từ 5.000 tấn đến vài vạn tấn), bệ đỡ robot đúc xỉ thép, khung máy nghiền đá hộc công suất lớn cho mỏ khai thác.
- Thiết bị năng lượng và hóa chất nặng: Làm vỏ bọc chịu áp lực cực hạn cho lò phản ứng hóa chất, tấm vách ngăn áp lực cao trong lò hơi nhà máy nhiệt điện, bệ đỡ turbine cốt mác của nhà máy thủy điện lớn.
- Công nghiệp đóng tàu và công trình biển: Làm kết cấu khung chịu lực chính chống va đập cho tàu phá băng hạng nặng, các tấm đệm chịu lực tại khớp nối chân đế giàn khoan tự nâng (Jack-up rig).
- Gia công gối cầu và bản mã vĩ mô: Cắt thành gối cầu thép chịu tải trọng xe siêu trường siêu trọng, các nút liên kết chịu lực cắt cực đại của các giàn không gian nhịp lớn.
II. Báo giá thép tấm Q355B dày 70 72 74 75 76 78 mm/ly
Giá thép tấm Q355B dày từ 70mm đến 78mm (70, 72, 74, 75, 76, 78 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 15.400 đến 17.200 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm phổ biến nhất là 1.5m x 6m và 2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) cung cấp:
Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m
(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).
|
Độ dày |
Khổ rộng × chiều dài |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
70 mm |
1.5m x 6m |
4.945,50 |
15.400 - 16.300 |
76.160.700 - 80.611.650 |
|
72 mm |
1.5m x 6m |
5.086,80 |
15.400 - 16.300 |
78.336.720 - 82.914.840 |
|
74 mm |
1.5m x 6m |
5.228,10 |
15.500 - 16.500 |
81.035.550 - 86.263.650 |
|
75 mm |
1.5m x 6m |
5.298,75 |
15.500 - 16.500 |
82.130.625 - 87.429.375 |
|
76 mm |
1.5m x 6m |
5.369,40 |
15.600 - 16.800 |
83.762.640 - 90.205.920 |
|
78 mm |
1.5m x 6m |
5.510,70 |
15.600 - 17.200 |
85.966.920 - 94.784.040 |
- Giải pháp gia công cắt hạ bản: Với độ dày từ 70mm đến 78mm, các phương pháp cắt plasma thông thường sẽ không thể gia công được hoặc tạo ra mạch cắt bị vát mép nặng. Bản vẽ yêu cầu chia phôi, cắt bản mã chịu lực bắt buộc phải dùng công nghệ cắt Oxy-Gas CNC (cắt gió đá CNC) công suất cao để đường cắt vuông góc, láng mịn và tránh bám xỉ.
- Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc. Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.
III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B
Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.
Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B
- Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
- Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
- Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)