Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58 mm/ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 50 52 54 55 56 58 mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58 mm/ly:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 50 52 54 55 56 58 mm (50 52 54 55 56 58 ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58  mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58  mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58 mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58 mm (50 52 54 55 56 58 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 50 52 54 55 56 58 mm (50 52 54 55 56 58 ly): Độ dày thành thép cực lớn, giúp triệt tiêu hoàn toàn các lực uốn, lực xé, lực nén hoặc mô-men xoắn cực đại mà các mác thép mỏng thông thường không thể đáp ứng.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: tấm khổ 1.5mx6m; khổ 2mx6m được tính theo độ dày ở bảng báo giá bên dưới
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Thép tấm Q355B có độ dày từ 50mm đến 58mm (ly) thuộc nhóm thép tấm siêu nặng (heavy plate). Ở phân khúc độ dày này, vật liệu được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng cực hạn, áp lực uốn nén khổng lồ và môi trường làm việc khắc nghiệt mà các mác thép mỏng không thể đáp ứng.

Đặc tính nổi bật của thép Q355B dày 50 - 58 ly

  • Khả năng chịu tải trọng cực hạn: Với độ dày gần 6cm, tấm thép có độ cứng thô cực cao, hầu như không bị biến dạng hoặc cong vênh trước lực tác động trực tiếp hoặc tải trọng đè nén hàng trăm tấn.
  • Độ dẻo dai ở lõi tốt: Nhờ ký hiệu chất lượng "B" (thử nghiệm va đập ở 20℃, thép duy trì kết cấu đồng nhất từ bề mặt vào sâu bên trong lõi, chống lại hiện tượng mỏi vật liệu và nứt ngãy đột ngột dưới tác động rung lắc mạnh.
  • Hiệu suất hàn tốt ở độ dày lớn: Mặc dù rất dày, hàm lượng carbon vẫn được kiểm soát nghiêm ngặt ≤0.20%, đảm bảo độ dẻo kỹ thuật cao, dễ dàng liên kết hàn bằng các công nghệ hàn dòng cao (như hàn hồ quang chìm - SAW) mà không bị nứt vùng ảnh hưởng nhiệt.
  • Chống mài mòn cơ học cao: Do mật độ vật liệu dày đặc và chứa các nguyên tố hợp kim thấp gia cường, thép có khả năng chịu ma sát và mài mòn tự nhiên rất tốt.

Ứng dụng thực tế của thép tấm siêu nặng 50 - 58 ly

Xác định là dòng thép chuyên dụng, dải độ dày 50mm - 58mm đóng vai trò cốt lõi trong các đại công trình và thiết bị siêu trường siêu trọng:

  • Kết cấu móng và chân đế siêu nặng: Làm tấm đáy đệm cột (base plate) cho các tòa nhà chọc trời, chân đế giàn khoan dầu khí ngoài khơi, và móng chịu lực cho các tuabin gió công suất lớn.
  • Cơ khí chế tạo máy hạng nặng: Làm khung bệ đỡ cho các loại máy đúc bê tông, máy ép thủy lực hàng ngàn tấn, máy nghiền đá công nghiệp, và các chi tiết chuyển động chịu lực của xe cẩu cọc nhồi.
  • Thiết bị khai thác mỏ và xây dựng: Chế tạo các bộ phận chịu va đập cực mạnh như răng gầu múc cỡ lớn của máy xúc mỏ, tấm lót máng lao quặng, và thiết bị tấm ủi đất đá nặng.
  • Ngành đóng tàu công nghiệp: Ứng dụng tại các vị trí trọng yếu chịu áp lực nước và va đập lớn như phần mũi tàu phá băng, bệ đỡ động cơ chính trên tàu vận tải vạn tấn.
  • Gia công bản mã siêu trọng và mặt bích áp lực: Cắt CNC, cắt gió đá thành các tấm bản mã liên kết dầm cầu thép, các mặt bích đường ống áp lực cao trong nhà máy thủy điện, nhiệt điện.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 50 52 54 55 56 58 mm/ly

Giá thép tấm Q355B dày từ 50mm đến 58mm (50, 52, 54, 55, 56, 58 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 15.200 đến 16.800 VNĐ/kg (đơn giá tham khảo chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính theo hai khổ tấm thông dụng nhất là 1.5m x 6m2m x 6m do Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) cung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B chi tiết theo khổ tấm 1.5m x 6m và 2m x 6m

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Độ dày
(ly / mm)

Khổ rộng × chiều dài
(mét)

Trọng lượng barem
(kg / Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ / kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

50 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.532,50
4.710,00

15.200 - 16.000

53.694.000 - 56.520.000
71.592.000 - 75.360.000

52 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.673,80
4.898,40

15.200 - 16.200

55.841.760 - 59.515.560
74.455.680 - 79.354.080

54 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.815,10
5.086,80

15.300 - 16.400

58.371.030 - 62.567.640
77.828.040 - 83.423.520

55 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.885,75
5.181,00

15.300 - 16.400

59.451.975 - 63.726.300
79.269.300 - 84.968.400

56 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

3.956,40
5.275,20

15.400 - 16.600

60.928.560 - 65.676.240
81.238.080 - 87.568.320

58 mm

1.5m x 6m
2.0m x 6m

4.097,70
5.463,60

15.400 - 16.800

63.104.580 - 68.841.360
84.139.440 - 91.788.480

Lưu ý:

  • Ưu đãi giảm giá sâu: Các đơn hàng bốc sỉ khối lượng lớn cho công trình (từ vài tấm trở lên hoặc nguyên kiện đóng đai của nhà máy) sẽ được ALPHA STEEL áp dụng chính sách giảm giá trực tiếp từ 200 - 500đ/kg vào hóa đơn tổng.
  • Gia công cắt quy cách bản mã: Dải độ dày từ 50ly đến 58ly cực kỳ dày và cứng, hoàn toàn không thể xử lý bằng các công cụ chặt cắt cơ học thông thường. Để chia nhỏ quy cách làm bản mã chân cột, mặt bích chịu tải, bạn cần yêu cầu xưởng sử dụng công nghệ cắt Plasma CNC hoặc cắt Oxy-Gas CNC chuyên dụng để đường cắt vuông vức, không bị rỗ mép hay lỗi thông số kỹ thuật.
  • Biến động thị trường: Thép cường độ cao Q355B chịu tải nặng được nhập khẩu nguyên tấm từ các tập đoàn lớn tại Trung Quốc (như Baosteel, Tangsteel, Rizhao...). Mức giá sẽ điều chỉnh linh hoạt theo từng tuần tùy thuộc vào tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu và lượng hàng sẵn tại kho bãi.

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999