Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 16mm/ly tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T

Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 16mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.

Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 16mm:

  • Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
  • Độ dày: 16 mm (16 ly)
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
  • Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
  • Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 16mm (ly)

Thép tấm Q355B dày 16mm (ly)

I. Thép tấm Q355B dày 16mm (ly) là gì?

Thép tấm Q355B dày 16mm (16ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B

Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:

Ý nghĩa tên gọi "Q355B"

  • Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
  • Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
  • Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
  • Dày 16mm (16ly): Kích thước độ dày thực tế của tấm thép, thuộc nhóm thép tấm mỏng đến trung bình, rất linh hoạt trong gia công.

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
  • Khối lượng tấm tiêu chuẩn: Một tấm khổ 1.5mx6m nặng khoảng 1.130,40 kg. Khổ 2mx6m nặng khoảng 1.507,20 kg
  • Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .

Đặc tính nổi bật và Ứng dụng

Thép tấm Q355B dày 16mm (16 ly) là dòng thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, thuộc nhóm thép tấm dày chịu lực nặng. Với độ dày lý tưởng 16mm, mác thép này mang lại khả năng chống uốn, chống xé và chịu áp lực tải trọng động cực kỳ mạnh mẽ cho kết cấu công trình.

Dưới đây là chi tiết các đặc tính kỹ thuật cốt lõi và ứng dụng thực tế của loại vật liệu này:

*Đặc tính nổi bật

  • Cường độ chịu lực xuất sắc: Sở hữu giới hạn chảy tối thiểu đạt 355 MPa và độ bền kéo mạnh mẽ từ 470 - 630 MPa. Tấm thép 16mm có khả năng chịu lực nén, lực uốn và mô-men xoắn cực đại, bảo vệ an toàn cho các kết cấu siêu trọng.
  • Độ dẻo dai và hấp thụ chấn động đỉnh cao: Chữ "B" chứng minh thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở môi trường +20℃. Thép bền bỉ trước các lực tác động cơ học đột ngột, chống hiện tượng nứt gãy giòn khi kết cấu làm việc trong điều kiện tải trọng động liên tục.
  • Khả năng hàn gắn hoàn hảo: Hàm lượng carbon thấp 0.24% kết hợp các hợp kim vi lượng tăng cường (Niobi, Vanađi, Titan). Cấu trúc này giúp thép bám dính mối hàn rất chắc chắn, hạn chế tối đa nguy cơ nứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) ngay cả khi hàn các đường hàn dày.
  • Chống mài mòn và chịu ma sát tốt: Nhờ các nguyên tố hợp kim bổ sung làm mịn hạt tinh thể, bề mặt tấm thép có độ cứng ổn định, chịu được sự ma sát cơ học liên tục từ đất đá và vật liệu nặng.
  • Tối ưu chi phí và trọng lượng kết cấu: Nhờ cường độ chịu lực cao, kỹ sư có thể giảm độ dày thiết kế từ 18mm - 20mm (nếu dùng thép thường SS400) xuống còn 16mm (dùng mác Q355B) mà vẫn đảm bảo hệ số an toàn, giúp công trình nhẹ hơn và giảm chi phí móng.

*Ứng dụng thực tế

Với độ dày 16ly cùng các đặc tính cơ lý ưu việt, thép tấm Q355B dày 16mm là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục siêu trường siêu trọng:

Xây dựng kết cấu và Công trình giao thông

  • Chế tạo tấm cánh, tấm thành dầm tổ hợp chữ I, H, Box (dầm hộp) chịu lực chính cho nhà xưởng nhịp lớn, nhà cao tầng.
  • Làm dầm chịu lực cầu vượt giàn thép, mố dầm cầu cảng, kết cấu chịu tải mỏ neo biển.

Gia công bản mã và Mặt bích chịu tải nặng

  • Cắt CNC làm bản mã chân cột kết cấu siêu trọng, tấm đệm liên kết hệ thống giằng thép.
  • Chế tạo mặt bích đường ống áp lực cao, mặt bích nối đầu cọc bê tông ly tâm đường kính lớn.

Công nghiệp đóng tàu và Thiết bị hàng hải

  • Làm tấm vỏ tàu biển chịu mài mòn, vách ngăn đáy đôi boong tàu chở hàng khô, tàu container.
  • Chế tạo chân đế kết cấu, sàn thao tác chịu tải lớn cho các giàn khoan dầu khí ngoài khơi.

Chế tạo máy và Thiết bị nâng hạ

  • Làm cánh tay cẩu, sườn chịu lực xe cần cẩu, khung gầm các dòng xe tải siêu trường siêu trọng, xe ben mỏ chuyên dụng.
  • Chế tạo máng xích máy xúc, lưỡi ủi, thân máy ép thủy lực công nghiệp tải trọng hàng trăm tấn.

Chế tạo bồn bể và Silo chứa áp lực

  • Làm vách silo chứa vật liệu nặng (xi măng, than đá, quặng sắt), vỏ bình áp lực lớn, đường ống dẫn khí công nghiệp áp suất cao.

II. Báo giá thép tấm Q355B dày 16mm (ly)

Giá thép tấm Q355B dày 16mm (16 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 14.700 đến 16.000 VNĐ/kg (đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển cẩu hàng).

Với độ dày 16ly, mỗi tấm thép có trọng lượng rất lớn (đều vượt ngưỡng 1 tấn/tấm). Vì vậy, chỉ cần bạn đặt mua từ 1 - 2 tấm trở lên là đơn hàng đã dễ dàng được tính theo mức giá sỉ chiết khấu tốt nhất từ các tổng kho.

Dưới đây là bảng thông số kích thước, trọng lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính chi tiết theo từng tấm do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL (theptam.asia) cung cấp:

Bảng báo giá thép tấm Q355B dày 16mm theo tấm

(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = 16 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).

Quy cách sản phẩm
(Dày × Rộng × Dài)

Trọng lượng barem
(kg/Tấm)

Đơn giá tham khảo
(VNĐ/kg)

Thành tiền ước tính
(VNĐ / Tấm)

16mm × 1.500mm × 6.000mm

1.130,40 kg

14.700 - 15.500

16.616.000 - 17.521.000

16mm × 2.000mm × 6.000mm

1.507,20 kg

14.700 - 15.500

22.155.000 - 23.361.000

16mm × 1.500mm × 12.000mm

2.260,80 kg

14.700 - 15.500

33.233.000 - 35.042.000

16mm × 2.000mm × 12.000mm

3.014,40 kg

14.700 - 15.500

44.311.000 - 46.723.000

III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.

Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Thành phần hóa học thép tấm Q355B

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B

  • Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
  • Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999