Tôn Q355B-Vật liệu Q355B-Thép tấm Q355B dày 14mm/ly tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T
Công ty TNHH Alpha Steel ( theptam.asia) chuyên cung cấp: Thép tấm Q355B (dày 14mm/ly) là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao (High-strength low-alloy steel - HSLA) theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591-2018. Chữ "Q" biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu đạt 355 MPa. Thép Q355B là bản nâng cấp của mác thép Q345B đây là một trong những mác thép phổ biến nhất trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng gia công và giá thành.
Dưới đây là thông tin chi tiết, thông số kỹ thuật và ứng dụng của thép tấm Q355B dày 14mm:
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc)
- Độ dày: 14 mm (14 ly)
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 - 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355MPa
- Tỷ trọng/Khối lượng riêng: 7.85g/cm³
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: 1500mm x 6000mm hoặc 2000mm x 6000mm
Liên hệ báo giá và kiểm hàng tồn kho: 0937682789

Thép tấm Q355B dày 14mm (ly)
I. Thép tấm Q355B dày 14mm (ly) là gì?
Thép tấm Q355B dày 14mm (14ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp có độ bền cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Thép tấm Q355B còn được gọi là Tôn Q355B, Sắt tấm Q355B hay Vật liệu Q355B
Để hiểu rõ hơn về loại thép này, bạn có thể phân tích trực tiếp từ tên gọi và các thông số kỹ thuật cốt lõi sau:
Ý nghĩa tên gọi "Q355B"
- Chữ "Q": Viết tắt của "Qu服" (Qu-fu) trong tiếng Trung, nghĩa là giới hạn chảy của vật liệu.
- Số "355": Thể hiện cường độ chịu lực hay giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa (MegaPascal).
- Chữ "B": Biểu thị cấp độ chất lượng của thép dựa trên khả năng chịu va đập (Impact Test). Thép cấp B được kiểm tra độ dai va đập tại môi trường 0℃.
- Dày 14mm (14ly): Kích thước độ dày thực tế của tấm thép, thuộc nhóm thép tấm mỏng đến trung bình, rất linh hoạt trong gia công.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 470 - 630MPa
- Khối lượng tấm tiêu chuẩn: Một tấm khổ 1.5mx6m nặng khoảng 989,10 kg. Khổ 2mx6m nặng khoảng 1.318,80 kg
- Mác thép tương đương: ASTM A572 (Mỹ), S355JR hoặc S355J2 (Châu Âu) .
Đặc tính nổi bật và Ứng dụng
Thép tấm Q355B dày 14mm (14 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu hợp kim thấp cường độ cao. Độ dày 14mm thuộc nhóm thép tấm dày, mang lại khả năng chống uốn biến dạng và chịu áp lực tải trọng nặng cực kỳ mạnh mẽ, là vật liệu cốt lõi trong các công trình xây dựng và công nghiệp nặng.
Dưới đây là chi tiết các đặc tính kỹ thuật cốt lõi và ứng dụng thực tế của loại vật liệu này:
*Đặc tính nổi bật
- Khả năng chịu tải trọng và áp lực đỉnh cao: Nhờ giới hạn chảy tối thiểu lên đến 355 MPa và độ bền kéo đạt dải 470 - 630 MPa, tấm thép 14mm đảm bảo hệ số an toàn tuyệt đối cho các cấu kiện chịu lực nén, uốn, hoặc mô-men xoắn lớn.
- Độ dai va đập và chống nứt gãy tốt: Ký tự "B" chứng minh thép đạt độ dai va đập tối thiểu 27 Joule ở môi trường nhiệt độ +20℃ .Điều này giúp thép hấp thụ chấn động tốt, chống lại hiện tượng nứt gãy giòn khi kết cấu làm việc trong điều kiện tải trọng động liên tục.
- Hiệu suất hàn liên kết xuất sắc: Dù là thép tấm dày, hàm lượng Carbon vẫn được kiểm soát thấp ≤ 0.24% cùng sự bổ sung các hợp kim vi lượng (Niobi, Vanađi, Titan). Cấu trúc này giúp thép bám dính mối hàn rất chắc chắn, giảm thiểu tối đa nguy cơ nứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Khả năng chống mài mòn cơ học tốt: Thành phần chứa các nguyên tố hợp kim giúp bề mặt tấm thép có độ cứng ổn định, chịu được sự ma sát cơ học từ đất đá, vật liệu nặng tốt hơn các dòng thép carbon thông thường.
- Tối ưu hóa khối lượng thiết kế: Việc sử dụng thép cường độ cao Q355B dày 14mm cho phép kỹ sư thay thế các loại thép carbon thường (như SS400, A36) có độ dày lớn hơn (16mm - 18mm) mà vẫn đạt độ bền tương đương, giúp giảm trọng lượng tổng thể và chi phí móng của công trình.
*Ứng dụng thực tế
Với độ dày 14ly cùng những đặc tính chịu lực ưu việt, mác thép Q355B được ứng dụng rộng rãi trong các hạng mục siêu trường siêu trọng:
Xây dựng kết cấu và Công trình giao thông
- Chế tạo tấm thành, tấm cánh cho các loại dầm tổ hợp chữ I, H, Box (dầm hộp) chịu lực chính trong kết cấu nhà cao tầng, nhà xưởng nhịp lớn.
- Khung sàn chịu tải nặng, giàn thép cầu vượt, mố cầu giàn, cấu kiện chịu lực tại các cảng biển lớn.
Gia công bản mã và Mặt bích chịu tải nặng
- Cắt CNC tạo hình bản mã chân cột siêu trọng, tấm đệm liên kết dầm thép trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Gia công làm mặt bích đường ống áp lực lớn, mặt bích nối đầu cọc bê tông ly tâm cốt thép.
Công nghiệp đóng tàu và Thiết bị hàng hải
- Làm tấm vỏ tàu biển, vách ngăn boong tàu chở hàng cỡ lớn chịu tải trọng lớn và va đập liên tục.
- Chế tạo bệ đỡ chân đế, sàn thao tác chịu lực cho các giàn khoan dầu khí ngoài khơi hoặc phao nổi công nghiệp.
Cơ khí chế tạo máy và Thiết bị nâng hạ
- Chế tạo các bộ phận chịu lực cốt lõi như: cánh tay cẩu, khung gầm xe cần cẩu, thân máy ép thủy lực tải trọng lớn.
- Làm máng xích máy xúc, lưỡi ủi, sườn xe tải siêu trường siêu trọng, xe ben chuyên dụng ngành khai thác khoáng sản.
Chế tạo bồn bể và Đường ống áp lực
- Làm vách silo chứa nguyên liệu nặng (xi măng, than đá, nông sản), vỏ bình áp lực, đường ống dẫn khí công nghiệp có áp suất trung bình đến cao.
II. Báo giá thép tấm Q355B dày 14mm (ly)
Giá thép tấm Q355B dày 14mm (14 ly) nhập khẩu Trung Quốc hiện nay dao động trong khoảng từ 14.700 đến 16.000 VNĐ/kg (đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí cẩu vận chuyển).
Với độ dày 14ly, dòng sản phẩm này có khối lượng tấm rất lớn (đều tiệm cận hoặc vượt mức 1 tấn/tấm). Do đó, chỉ cần đặt mua từ 1 - 2 tấm là bạn đã nhận được chính sách áp dụng giá sỉ từ các tổng kho thép.
Dưới đây là bảng thông số kích thước, khối lượng barem quy chuẩn và báo giá thành tiền ước tính chi tiết theo tấm do CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL (theptam.asia) cung cấp:
Bảng báo giá thép tấm Q355B dày 14mm theo tấm
(Công thức tính khối lượng quy chuẩn: Trọng lượng (kg) = 14 (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85).
|
Quy cách sản phẩm |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
14mm × 1.500mm × 6.000mm |
989,10 kg |
14.700 - 15.500 |
14.540.000 - 15.331.000 |
|
14mm × 2.000mm × 6.000mm |
1.318,80 kg |
14.700 - 15.500 |
19.386.000 - 20.441.000 |
|
14mm × 1.500mm × 12.000mm |
1.978,20 kg |
14.700 - 15.500 |
29.080.000 - 30.662.000 |
|
14mm × 2.000mm × 12.000mm |
2.637,60 kg |
14.700 - 15.500 |
38.772.000 - 40.883.000 |
III. Thành phần hóa học thép tấm Q355B
Thành phần hóa học của thép tấm Q355B tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T 1591-2018 (tiêu chuẩn mới nhất thay thế cho mác thép Q345 cũ). Đây là loại thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao, được thiết kế với hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố vi lượng để tối ưu khả năng hàn và độ dai va đập.
Dưới đây là bảng tỷ lệ phần trăm các nguyên tố hóa học có trong thép Q355B (tính theo hàm lượng tối đa Max % trừ khi có ghi chú khác):

Vai trò của các nguyên tố chính trong thép Q355B
- Cacbon (C): Giữ ở mức thấp đến trung bình nhằm tối ưu hóa khả năng hàn và cắt cắt gia công, đồng thời giữ cho thép có độ dẻo dai cần thiết mà không bị giòn.
- Mangan (Mn) & Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy trong quá trình luyện kim, giúp cải thiện độ cứng, giới hạn bền kéo và khả năng chịu lực của vật liệu.
- Hợp kim vi lượng (Nb, V, Ti): Giúp làm mịn hạt tinh thể trong cấu trúc thép, từ đó nâng cao đáng kể giới hạn chảy mà không cần tăng lượng Cacbon.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức thấp để tránh hiện tượng giòn nguội và giòn nóng, bảo vệ tính chất cơ học toàn diện của thép tấm.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)