Thép hộp vuông 160x160x4.5 mm
ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp vuông 160x160x4.5 mm là một loại thép kết cấu cỡ lớn có mặt cắt ngang hình vuông, với kích thước mỗi cạnh là 160 mm và độ dày thành thép là 4.5 mm. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thường được dùng trong các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc. Tiêu chuẩn và mác thép hộp vuông 160x160x4.5 mm: SS400, STKR400, STKR490, A36, A572 (Gr.50/Gr.70), A500 (Grade B/C), Q235 (A/B/C/D) và Q345 (A/B/C/D), S235 (JR/JO), S275, S355 (JR/JO/J2H), CT3 và có trọng lượng khoảng 21.97kg/mét
Báo giá thép hộp 160x160x4.5mm/ly/li liên hệ: 0937682789
Thép hộp 160x160x4.5

Thép hộp vuông 160x160x4.5 dày 4.5mm, 4.5ly, 4.5li
Thép hộp 160x160x4.5 (hay sắt hộp vuông 160x160x4.5) là loại thép hộp cỡ lớn có kích thước cạnh 160mm x 160mm, độ dày 4.5mm (ly) chuyên dùng làm cột trụ, khung nhà xưởng, kết cấu chịu lực nặng và chế tạo cơ khí.
1. Thông số kỹ thuật barem chính xác
- Kích thước: 160mm x 160mm
- Độ dày vách: 4.5 mm
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 21.97 kg/mét
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (6m): 131.82 kg/cây
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (12m): 263 kg/cây
- Tiêu chuẩn và mác thép:
=> Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Mác thép phổ biến là SS400, STKR400, STKR490 (theo tiêu chuẩn JIS G3101, JIS G3466).
=> Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): Mác thép thường gặp là A36, A572 (Gr.50/Gr.70), A500 (Grade B/C).
=> Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): Các mác thép Q235 (A/B/C/D) và Q345 (A/B/C/D).
=> Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): Các mác thép S235 (JR/JO), S275, S355 (JR/JO/J2H) theo tiêu chuẩn EN 10210/10219.
=> Tiêu chuẩn Nga (GOST): Các mác thép CT3...
2. Báo giá tham khảo mới nhất
Giá thép hộp vuông 160x160x4.5 mm (độ dày 4.5ly) với trọng lượng thực tế 131,82 kg/cây 6m hiện dao động từ 2.300.000 đến 2.835.000 đồng/cây (đã bao gồm thuế VAT 10%).
Mức cân 131,82 kg/cây (tương đương 21,97 kg/mét) là chỉ số trọng lượng tiêu chuẩn vô cùng chuẩn xác theo bảng barem của các nhà máy lớn như Ống thép Hòa Phát cũng như các nhà nhập khẩu thép đúc kết cấu từ nước ngoài.
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết quy đổi theo số ký thực tế tại đơn vị phân phối thép lớn ALPHA STEEL:
Bảng báo giá thép hộp vuông 160x160x4.5 mm (Cân nặng 131,82 kg/cây)
|
Loại bề mặt sản phẩm |
Trọng lượng thực tế |
Đơn giá ước tính (đ/kg) |
Thành tiền tham khảo (đ/Cây 6m) |
Tình trạng & Đặc tính |
|
Thép hộp vuông Đen |
131,82 kg / cây |
17.500 - 19.000 |
2.306.850 - 2.504.580 |
Cốt thép đen siêu cứng, chịu tải trọng uốn nén lớn, thích hợp làm hệ khung dầm kết cấu. |
|
Thép hộp Mạ Kẽm |
131,82 kg / cây |
19.500 - 21.500 |
2.570.490 - 2.834.130 |
Lớp mạ kẽm bảo vệ tối đa lõi thép bên trong khỏi ăn mòn axit, chịu mưa nắng ngoài trời cực tốt. |
Lưu ý: Đơn giá đã bao gồm VAT 10%, chưa tính chi phí xe cẩu vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi liên tục theo thị trường sắt thép thế giới, số lượng đặt mua, và vị trí giao hàng.
3. Ứng dụng thực tế
Thép hộp vuông 160x160x4.5 mm/li/ly là thép hộp cỡ lớn có khả năng chịu lực, chịu tải trọng và chống vặn xoắn tốt. Vật liệu này chủ yếu được ứng dụng trong các công trình công nghiệp nặng, kết cấu chịu tải trọng lớn, giàn khoan dầu khí, cầu đường, và chế tạo cơ khí chế tạo máy
Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
- Xây dựng công nghiệp & dân dụng: Làm cột trụ, dầm, khung chịu lực chính cho nhà xưởng công nghiệp, nhà kho, kết cấu mái nhịp lớn.
- Cơ sở hạ tầng & Giao thông: Sử dụng trong kết cấu cầu đường, làm rào chắn, hoặc các trụ đỡ chịu tải trọng động.
- Ngành công nghiệp nặng: Ứng dụng làm khung cho giàn khoan dầu khí, các công trình đóng tàu, và chế tạo máy móc hạng nặng.
- Kết cấu kiến trúc: Làm khung sườn cho các công trình công cộng, trung tâm thương mại hoặc các hạng mục trang trí ngoại thất ngoại cỡ.
4. Thành phần hóa học thép hộp vuông 160x160x4.5 mm
Tương tự như các độ dày khác, thành phần hóa học của thép hộp vuông 160x160x4.5 mm phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép kết cấu (mác phôi) được nhà máy sử dụng trong quá trình cán hoặc đúc ống.
Với độ dày 4.5ly (thuộc nhóm thép hộp hạng nặng chịu tải lớn), sản phẩm thường được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như JIS G3101, GB/T 700, ASTM A36, hoặc GB/T 1591. Dưới đây là bảng hàm lượng các nguyên tố hóa học chi tiết:

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)