Thép hộp vuông 160x160x3 mm
ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp vuông 160x160x3 mm là một loại thép kết cấu cỡ lớn có mặt cắt ngang hình vuông, với kích thước mỗi cạnh là 160 mm và độ dày thành thép là 3 mm. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thường được dùng trong các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc. Tiêu chuẩn và mác thép hộp vuông 160x160x3 mm: SS400, STKR400, STKR490, A36, A572 (Gr.50/Gr.70), A500 (Grade B/C), Q235 (A/B/C/D) và Q345 (A/B/C/D), S235 (JR/JO), S275, S355 (JR/JO/J2H), CT3 và có trọng lượng khoảng 14.85kg/mét
Báo giá thép hộp 160x160x3mm/ly/li liên hệ: 0937682789
Thép hộp 160x160x3

Thép hộp vuông 160x160x3 dày 3mm, 3ly, 3li
Thép hộp 160x160x3 (hay sắt hộp vuông 160x160x3) là loại thép hộp cỡ lớn có kích thước cạnh 160mm x 160mm, độ dày 3mm (ly) chuyên dùng làm cột trụ, khung nhà xưởng, kết cấu chịu lực nặng và chế tạo cơ khí.
1. Thông số kỹ thuật barem chính xác
- Kích thước: 160mm x 160mm
- Độ dày vách: 3 mm
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 14.85 kg/mét
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (6m): 89.10 kg/cây
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (12m): 178 kg/cây
- Tiêu chuẩn và mác thép:
=> Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Mác thép phổ biến là SS400, STKR400, STKR490 (theo tiêu chuẩn JIS G3101, JIS G3466).
=> Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): Mác thép thường gặp là A36, A572 (Gr.50/Gr.70), A500 (Grade B/C).
=> Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): Các mác thép Q235 (A/B/C/D) và Q345 (A/B/C/D).
=> Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): Các mác thép S235 (JR/JO), S275, S355 (JR/JO/J2H) theo tiêu chuẩn EN 10210/10219.
=> Tiêu chuẩn Nga (GOST): Các mác thép CT3...
2. Báo giá tham khảo mới nhất
Thép hộp vuông 160x160x3 mm với trọng lượng 89,10 kg/cây 6m (tương đương khoảng 14,85 kg/mét), cây thép hộp vuông 160x160x3mm có độ dày thực tế rất chuẩn, nằm sát mức dung sai cho phép (+0.4%) so với barem lý thuyết (88,74 kg).
Đối với quy cách thép hộp vuông 160x160x3 mm nặng 89,10 kg này, giá bán tại các đại lý lớn như sắt thép Alpha hay Thép Đại Phúc Vinh hiện dao động từ 1.560.000 đến 1.915.000 đồng/cây 6m (đã bao gồm thuế VAT 10%).
Chi tiết báo giá tính theo đơn giá kg và thành tiền theo cây như sau:
Bảng báo giá thép hộp vuông 160x160x3 mm (Trọng lượng 89,10 kg/cây)
|
Loại bề mặt |
Trọng lượng chính xác |
Đơn giá (đ/kg) |
Thành tiền tham khảo (đ/Cây 6m) |
Tình trạng hàng hóa |
|
Thép hộp vuông Đen |
89,10 kg / cây |
17.500 - 19.000 |
1.559.250 - 1.692.900 |
Hàng mới 100%, sẵn kho |
|
Thép hộp Mạ Kẽm |
89,10 kg / cây |
19.500 - 21.500 |
1.737.450 - 1.915.650 |
Sáng bóng, chống rỉ sét |
Lưu ý: Đơn giá đã bao gồm VAT 10%, chưa tính chi phí xe cẩu vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi liên tục theo thị trường sắt thép thế giới, số lượng đặt mua, và vị trí giao hàng.
3. Ứng dụng thực tế
Thép hộp vuông 160x160x3 mm/li/ly là thép hộp cỡ lớn có khả năng chịu lực, chịu tải trọng và chống vặn xoắn tốt. Vật liệu này chủ yếu được ứng dụng trong các công trình công nghiệp nặng, kết cấu chịu tải trọng lớn, giàn khoan dầu khí, cầu đường, và chế tạo cơ khí chế tạo máy
Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
- Xây dựng công nghiệp & dân dụng: Làm cột trụ, dầm, khung chịu lực chính cho nhà xưởng công nghiệp, nhà kho, kết cấu mái nhịp lớn.
- Cơ sở hạ tầng & Giao thông: Sử dụng trong kết cấu cầu đường, làm rào chắn, hoặc các trụ đỡ chịu tải trọng động.
- Ngành công nghiệp nặng: Ứng dụng làm khung cho giàn khoan dầu khí, các công trình đóng tàu, và chế tạo máy móc hạng nặng.
- Kết cấu kiến trúc: Làm khung sườn cho các công trình công cộng, trung tâm thương mại hoặc các hạng mục trang trí ngoại thất ngoại cỡ.
4. Thành phần hóa học thép hộp vuông 160x160x3 mm
Thành phần hóa học của thép hộp vuông 160x160x3 mm không cố định cho tất cả các cây thép, mà phụ thuộc hoàn toàn vào mác thép (mác phôi liệu) được nhà máy sử dụng khi sản xuất.
Tại thị trường Việt Nam, dòng thép hộp cỡ lớn này chủ yếu được sản xuất hoặc nhập khẩu theo 4 mác thép thông dụng nhất là SS400, Q235, A36 và Q345. Dưới đây là bảng thành phần hóa học chi tiết theo từng mác thép:

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)