Thép hộp vuông 175x175x5 mm
ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp vuông 175x175x5 mm là một loại thép kết cấu cỡ lớn có mặt cắt ngang hình vuông, với kích thước mỗi cạnh là 175 mm và độ dày thành thép là 5 mm. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thường được dùng trong các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc. Tiêu chuẩn và mác thép hộp vuông 175x175x5 mm: Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G3466): SS400, STKR400, STKR490. Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM A36, A500): A36, A500 Gr.B, A500 Gr.C. Tiêu chuẩn Trung Quốc: Q235 (A/B/C/D), Q345 (B/C/D), Q355B. Tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10210 / EN 10219): S235, S235JR, S275, S355, S355J2H và có trọng lượng khoảng 26.69kg/mét
Báo giá thép hộp 175x175x5mm/ly/li liên hệ: 0937682789
Thép hộp 175x175x5

Thép hộp vuông 175x175x5 dày 5mm, 5ly, 5li
Thép hộp vuông 175x175x5 mm (5 ly) là dòng thép hộp cỡ lớn thuộc nhóm thép kết cấu. Tại thị trường Việt Nam, quy cách này chủ yếu là được nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc đúc theo phôi lớn nội địa.
1. Thông số kỹ thuật barem chính xác
- Kích thước: 175mm x 175mm
- Độ dày vách: 5 mm
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 26.69 kg/mét
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (6m): 160.14 kg/cây
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (12m): 320.28 kg/cây
- Mác thép nhập khẩu thông dụng: SS400, A36, Q235, Q345, STKR400, STKR490 và các dòng mác S235, S275, S355
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A500 (Mỹ), EN 10025-2 (Châu Âu), JIS G 3444/3466 (Nhật Bản)
2. Báo giá tham khảo mới nhất
Giá thép hộp vuông 175x175x5mm khối lượng 160.14 kg/cây 6m (tương đương ~26.69 kg/mét) dao động trong khoảng từ 2.562.000đ - 3.443.000đ/cây 6 mét, tùy thuộc vào loại bề mặt xử lý (hộp đen, mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng). Do đây là thông số thép hộp cỡ đại chịu tải siêu nặng, sản phẩm chủ yếu được nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc đúc theo phôi lớn nội địa.
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết cập nhật mới nhất cho quy cách khối lượng 160.14 kg/cây:
Bảng báo giá thép hộp vuông 175x175x5mm (160.14 kg/cây)
|
Loại bề mặt xử lý |
Đơn giá theo Kg (VNĐ/kg) |
Thành tiền (VNĐ/cây 6m) |
Đặc tính & Xu hướng thị trường |
|
Thép hộp đen |
16.000 - 17.500 |
2.562.000 - 2.802.000 |
Mác thép SS400, Q235B cán nóng, bề mặt xanh đen mộc. Cần sơn chống gỉ sau khi gia công. |
|
Thép hộp mạ kẽm |
18.000 - 19.500 |
2.882.000 - 3.122.000 |
Lớp mạ kẽm điện phân sáng bóng, chống gỉ sét tốt trước thời tiết ẩm. |
|
Mạ kẽm nhúng nóng |
20.500 - 21.500 |
3.283.000 - 3.443.000 |
Lớp kẽm dày bám chặt cả mặt trong lẫn mặt ngoài, chuyên dùng cho công trình sát biển hoặc hóa chất. |
Lưu ý: Đơn giá đã bao gồm VAT 10%, chưa tính chi phí xe cẩu vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi liên tục theo thị trường sắt thép thế giới, số lượng đặt mua, và vị trí giao hàng.
3. Ứng dụng thực tế
Thép hộp vuông 175x175x5 mm/li/ly là thép hộp cỡ lớn có khả năng chịu lực, chịu tải trọng và chống vặn xoắn tốt. Vật liệu này được ứng dụng phổ biến làm khung kết cấu chịu lực chính cho nhà xưởng, cầu đường, giàn khoan, chế tạo máy và các công trình công nghiệp nặng.
Các ứng dụng cụ thể bao gồm:
- Xây dựng công nghiệp: Làm cột trụ, giàn không gian, khung nhà thép tiền chế, và xà gồ chịu lực cho các công trình lớn.
- Cơ sở hạ tầng & Giao thông: Sử dụng trong kết cấu cầu đường, dầm cầu, lan can chịu lực, và cột biển báo.
- Kỹ thuật cơ khí: Chế tạo khung gầm xe tải, bồn bể chứa công nghiệp, và các chi tiết máy đòi hỏi độ bền uốn, khả năng chịu lực va đập cao.
- Ngành năng lượng & Khác: Dùng làm khung đỡ cho các công trình dầu khí, tháp điện, cột đèn chiếu sáng công cộng.
4. Thành phần hóa học thép hộp vuông 175x175x5 mm

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)