Thép hộp vuông 175x175x3.5 mm

Nhóm sản phẩm: THÉP HỘP

ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp vuông 175x175x3.5 mm là một loại thép kết cấu cỡ lớn có mặt cắt ngang hình vuông, với kích thước mỗi cạnh là 175 mm và độ dày thành thép là 3.5 mm. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thường được dùng trong các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc. Tiêu chuẩn và mác thép hộp vuông 175x175x3.5 mm: SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 - Nhật Bản); A36 (Tiêu chuẩn ASTM - Mỹ); Q235 / Q345 (Tiêu chuẩn GB - Trung Quốc; STKR400 / STKR490 (Tiêu chuẩn JIS G3466 - Nhật Bản) và có trọng lượng khoảng 18.85kg/mét

Báo giá thép hộp 175x175x3.5mm/ly/li liên hệ: 0937682789

Thép hộp 175x175x3.5

Thép hộp 175x175x3.5

Thép hộp vuông 175x175x3.5 dày 3.5mm, 3.5ly, 3.5li

Thép hộp vuông 175x175x3.5 mm (3.5 ly) là dòng thép hộp cỡ lớn thuộc nhóm thép kết cấu. Tại thị trường Việt Nam, quy cách này chủ yếu là hàng nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc do các nhà máy nội địa ít sản xuất phôi hộp kích thước lớn có vách mỏng 3.5mm.

1. Thông số kỹ thuật barem chính xác

  • Kích thước: 175mm x 175mm
  • Độ dày vách: 3.5 mm
  • Trọng lượng tiêu chuẩn: 18.85 kg/mét
  • Trọng lượng cây tiêu chuẩn (6m): 113.10 kg/cây
  • Trọng lượng cây tiêu chuẩn (12m): 226.20 kg/cây
  • Mác thép nhập khẩu thông dụng: SS400, A36, Q235, Q345, hay STKR400
  • Tiêu chuẩn sản xuất: 
  • => SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 - Nhật Bản): Chịu lực và hàn tốt, phổ biến nhất trên thị trường.
  • => A36 (Tiêu chuẩn ASTM - Mỹ): Mác thép cacbon thông dụng, chịu lực tốt.
  • => Q235 / Q345 (Tiêu chuẩn GB - Trung Quốc): Thép kết cấu cacbon thông dụng, được dùng nhiều trong các dự án nhập khẩu.
  • => STKR400 / STKR490 (Tiêu chuẩn JIS G3466 - Nhật Bản): Chuyên dùng cho kết cấu xây dựng và chế tạo cơ khí.

2. Báo giá tham khảo mới nhất

Giá thép hộp vuông 175x175x3.5mm trên thị trường dao động từ 16.200đ - 21.500đ/kg, tương đương khoảng 1.800.000đ - 2.390.000đ/cây 6 mét (tùy thuộc vào loại thép đen, mạ kẽm hay nhúng nóng). 

Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá tham khảo chi tiết dựa trên trọng lượng barem tiêu chuẩn:

Bảng báo giá thép hộp vuông 175x175x3.5mm (Khối lượng 113.10 kg/cây)

Loại bề mặt thép

Đơn giá theo Kg (VNĐ/kg)

Thành tiền (VNĐ/cây 6m)

Đặc điểm phân biệt

Thép hộp đen

16.200 - 17.500

1.832.000 - 1.979.000

Bề mặt màu đen xanh oxit uốn đúc mộc, cần sơn phủ chống gỉ.

Thép hộp mạ kẽm

18.000 - 19.500

2.035.000 - 2.205.000

Bề mặt sáng mạ kẽm (điển hình như hàng gia công từ phôi ống

Mạ kẽm nhúng nóng

20.500 - 21.500

2.318.000 - 2.431.000

Lớp kẽm dày, bảo vệ lõi thép tốt nhất trước môi trường muối, hóa chất.

Lưu ý: Đơn giá đã bao gồm VAT 10%, chưa tính chi phí xe cẩu vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi liên tục theo thị trường sắt thép thế giới, số lượng đặt mua, và vị trí giao hàng.

3. Ứng dụng thực tế

Thép hộp vuông 175x175x3.5 mm/li/ly là thép hộp cỡ lớn có khả năng chịu lực, chịu tải trọng và chống vặn xoắn tốt. Vật liệu này được ứng dụng phổ biến làm khung kết cấu chịu lực chính cho nhà xưởng, cầu đường, giàn khoan, chế tạo máy và các công trình công nghiệp nặng. 

Các ứng dụng cụ thể bao gồm:

  • Xây dựng công nghiệp & dân dụng: Làm khung nhà thép tiền chế, cột chống, dầm chịu lực cho các tòa nhà cao tầng, hệ thống giàn mái không gian lớn.
  • Cơ khí & chế tạo máy: Gia công bồn chứa công nghiệp, chế tạo khung gầm xe tải nặng, rơ-moóc, hoặc khung máy móc công nghiệp.
  • Ngành kỹ thuật đặc thù: Sử dụng trong ngành dầu khí (giàn khoan, ống dẫn), công nghiệp đóng tàu, thủy điện và các công trình hạ tầng giao thông (cầu đường, lan can cầu).
  • Nông nghiệp & dân dụng: Làm tháp ăng-ten, cột điện cao thế, hoặc các trạm viễn thông. 

4. Thành phần hóa học thép hộp vuông 175x175x3.5 mm

Thành phần hóa học thép hộp vuông 175x175x3.5 mm

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)

 

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999