Thép tấm SS400 dày 6mm 8mm 10mm Nhật Bản hàng tấm kiện, cuộn cắt

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Công Ty TNHH Alpha Steel chuyên cung cấp Thép tấm SS400 (tiêu chuẩn JIS G3101 Nhật Bản) là dòng thép kết cấu cán nóng cực kỳ phổ biến, có độ bền kéo 400–510 MPa. Hàng có sẵn đa dạng hình thức như tấm nguyên kiện hoặc cuộn xả cắt theo yêu cầu (độ dày 6mm, 8mm, 10mm), đặc biệt nổi bật với đặc tính dễ gia công, cắt hàn và chế tạo.

Đặc tính kỹ thuật cốt lõi

  • Mác thép: SS400 (tương đương CT3, Q235).
  • Độ dày phổ biến: 6mm (6ly), 8mm (8ly), 10mm (10ly).
  • Bề mặt & Quy cách: Dạng tấm đúc nguyên kiện hoặc cắt từ cuộn cán nóng (HRC). Khổ chuẩn thường là 1.5x6m hoặc 2x6m.
  • Ứng dụng: Chế tạo cơ khí, gia công chi tiết máy, đóng tàu, xây dựng dân dụng, làm khung kết cấu nhà xưởng và bồn bể.

Thép tấm SS400 dày 6mm, 8mm, 10mm Nhật Bản hàng tấm kiện, cuộn cắt là dòng sản phẩm thép carbon kết cấu cán nóng chất lượng cao, sản xuất chính gốc từ các nhà máy luyện kim lớn tại Nhật Bản (như Nippon Steel, JFE Steel) theo tiêu chuẩn quốc tế JIS G3101. Ở dải độ dày từ 6ly đến 10ly, thép tấm có độ chịu tải tĩnh và độ cứng bề mặt cực tốt, được phân phối dưới hai hình thức đóng gói chính để tối ưu hóa nhu cầu gia công cơ khí nặng.

Dưới đây là chi tiết ý nghĩa kỹ thuật và phân loại của dải sản phẩm này:

1. Phân biệt "Hàng tấm kiện" và "Hàng cuộn cắt" xuất xứ Nhật Bản

  • Hàng tấm kiện (Tấm đúc nguyên khổ từ nhà máy):
    • Là gì: Thép được đúc cán phẳng và cắt quy cách chuẩn ngay tại dây chuyền nhà máy Nhật Bản, sau đó xếp chồng thành kiện (bó) nguyên đai nguyên kiện kèm mác thép đập nổi.
    • Quy cách thông dụng: Khổ rộng phổ biến là 1500mm hoặc 2000mm; chiều dài tiêu chuẩn là 6000mm hoặc 12000mm.
    • Ưu điểm: Độ phẳng bề mặt hoàn hảo tuyệt đối, dung sai độ dày cực nhỏ (gần như không lệch barem), lớp màng oxit xanh đen cán nóng bảo vệ tấm rất đều. Thích hợp nhất cho các dự án lớn, làm kết cấu dầm chính chịu lực hoặc cắt CNC phôi độ chính xác cao.
  • Hàng cuộn cắt (Thép cán dạng cuộn lớn rồi xả tấm):
    • Là gì: Thép được sản xuất dưới dạng cuộn cán nóng (Hot Rolled Coil - HRC) nặng hàng chục tấn từ Nhật Bản nhập về. Sau đó, các đại lý thép lớn tại Việt Nam dùng máy xả cuộn chuyên dụng để nắn thẳng và cắt phẳng theo chiều dài bất kỳ khách hàng yêu cầu.
    • Ưu điểm: Tính linh hoạt vượt trội. Bạn có thể yêu cầu cắt tấm dài lẻ (ví dụ: tấm dài 3.5m, 5m, 7.2m...) để khớp chính xác với bản vẽ thiết kế công trình. Việc này giúp triệt tiêu hoàn toàn lượng thép vụn thừa rơi ra khi thi công, tiết kiệm chi phí vật tư rất lớn.

Thép tấm SS400 

Thép tấm SS400 dày 6mm 8mm 10mm Nhật Bản hàng tấm kiện, cuộn cắt

Thép tấm SS400 dày 6mm 8mm 10mm Nhật Bản hàng tấm kiện, cuộn cắt

2. Thông số kỹ thuật xương sống (Độ dày 6mm - 8mm - 10mm)

Thép tấm SS400 Nhật Bản luôn là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục nghiệm thu khắt khe nhờ các chỉ số cơ lý tính ổn định:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 400 – 510 MPa.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt tối thiểu ≥ 245 MPa (Vì độ dày ≤ 16mm nên giữ được mức giới hạn chảy lý tưởng nhất của mác SS400).
  • Thành phần hóa học: Kiểm soát phốt pho và lưu huỳnh cực thấp (≤ 0.05%), giúp đường hàn liên kết bền vững, không bị nứt giòn khi hàn dầm chịu tải.

3. Bảng tra trọng lượng chuẩn Barem (Khối lượng riêng 7.85 g/cm³)

Đối với dải độ dày trung bình này, trọng lượng nguyên tấm được tính toán chính xác để tính tải trọng kết cấu:

Độ dày (li)

Khối lượng trên mét vuông (kg/m²)

Trọng lượng tấm khổ 1500 × 6000 mm

Trọng lượng tấm khổ 2000 × 6000 mm

6 mm

47.10 kg/m²

423.90 kg

565.20 kg

8 mm

62.80 kg/m²

565.20 kg

753.60 kg

10 mm

78.50 kg/m²

706.50 kg

942.00 kg

4. Chỉ số Cơ tính và Thành phần hóa học (Tiêu chuẩn JIS G3101)

Thép tấm Nhật Bản (được sản xuất bởi các tập đoàn lớn như JFE Steel, Nippon Steel) luôn đạt độ ổn định cơ tính vượt trội nhờ kiểm soát thành phần nghiêm ngặt:

  • Thành phần cấu tạo: Hàm lượng Cacbon kiểm soát thấp (thường ≤ 0.25%) để tối ưu tính hàn dẻo. Tạp chất nguy hại Phốt pho (P) ≤ 0.050% và Lưu huỳnh (S) ≤ 0.050% giúp thép không bị nứt giòn.
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Đạt 400 – 510 MPa (hoặc N/mm²).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt tối thiểu ≥ 245 MPa. Vì dải độ dày 6mm – 10mm nhỏ hơn dải 16mm nên giữ được mức giới hạn chảy cao nhất và lý tưởng nhất của mác SS400.
  • Độ giãn dài tương đối (Elongation): Đạt tối thiểu ≥ 21% (Thử nghiệm theo mẫu tiêu chuẩn Nhật Bản), giúp thép có khả năng chịu lực dập uốn, chấn hình tốt mà không bị rạn nứt.
  • Độ cứng phôi phẳng: Đạt trung bình từ 120 – 160 HB (Brinell).

4. Thông số hình thức: Hàng tấm kiện vs Hàng cuộn cắt

  • Hàng tấm kiện (Cán phẳng nguyên bản tại Nhật):
    • Dung sai độ dày: Biên độ sai lệch cực nhỏ, đạt dải ± 0.20 mm đến ± 0.35 mm theo tiêu chuẩn phân lớp JIS G3193.
    • Bề mặt: Phẳng tuyệt đối, có lớp oxit (màng ram nhiệt) màu xanh đen mịn, phủ đều bề mặt bảo vệ phôi thép khỏi gỉ sét tự nhiên.
    • Đóng gói: Đóng bó theo kiện từ 2 – 5 tấn, giữ nguyên kẹp đai thép từ cảng Nhật Bản về Việt Nam, kèm chứng chỉ CO/CQ gốc theo số Heat/Lot của nhà máy.
  • Hàng cuộn cắt (Xả băng từ cuộn cán nóng HRC Nhật):
    • Quy trình kỹ thuật: Cuộn thép nguyên bản cán nóng từ Nhật Bản đưa vào máy xả cuộn qua hệ thống trục lô ép nắn phẳng, sau đó máy chặt thủy điện cắt theo chiều dài khách đặt hàng.
    • Dung sai chiều dài tấm: Sau khi máy cắt chặt tự động, dung sai chiều dài tấm dao động khoảng ± 5mm.
    • Tính linh hoạt: Cho phép kỹ sư đặt cắt các chiều dài đặc biệt như tấm dài 2.5m, 4m, 8m... để khớp dầm, tránh hao hụt phôi dư thừa khi đưa vào máy CNC.

6. Giá thành vật tư hôm nay (Tham khảo)

Đơn giá của hàng SS400 Nhật Bản dày 6ly - 10ly có chứng chỉ đầy đủ thường dao động trong khoảng từ 14.500đ đến 17.500đ/kg tùy theo số lượng và hình thức cắt lẻ:

  • Mua nguyên tấm/kiện: Giá tính theo barem hoặc cân thực tế, tối ưu chi phí cho đơn hàng lớn.
  • Yêu cầu cắt quy cách: Nếu khách hàng mua hàng cuộn cắt theo chiều dài riêng hoặc gia công bản mã, mặt bích, bệ máy bằng CNC Gas/Plasma sẽ cộng thêm phụ phí gia công từ 500đ – 1.500đ/kg.

7. Ứng dụng thực tế phổ biến

Độ dày từ 6mm đến 10mm Nhật Bản là kích thước "vàng" trong cơ khí và xây dựng công nghiệp:

  • Độ dày 6mm: Làm sàn xe tải nặng, thùng container, máng xối công nghiệp, vách bồn chứa xăng dầu, bản mã kẹp dầm nhà xưởng.
  • Độ dày 8mm & 10mm: Làm cánh/bụng dầm chữ I, H kết cấu khung nhà thép tiền chế, tấm boong đóng tàu biển, mặt bích ống chịu áp lực cao, hoặc bệ đỡ chân máy công nghiệp chống rung lắc.

Quý khách hàng có nhu cầu đặt mua sản phẩm thép tấm SS400 xin liên hệ bộ phận bán hàng ZALO / Hotline:  0907 315 999 / 0937 682 789

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

MST: 3702703390

Kho thép tấm: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Điện thoại: (0274) 3792 666  Fax: (0274) 3729 333

ZALO / Hotline:  0907 315 999 / 0937 682 789 Báo giá

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999