Thép tấm SS400 dày 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm
Thép tấm SS400 (độ dày 3mm - 12mm) là loại thép cacbon cán nóng tiêu chuẩn, lý tưởng cho gia công cơ khí và chế tạo kết cấu. Sản phẩm có độ bền kéo đạt 400 - 510 MPa, bề mặt phẳng, khả năng định hình và tính hàn tốt.
Thông số kỹ thuật chung
- Tiêu chuẩn: JIS G3101 (Nhật Bản)
- Mác thép: SS400 (viết tắt của Steel Structure, độ bền kéo giới hạn nhỏ nhất là 400 MPa).
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam.
- Quy cách khổ rộng: Phổ biến ở mức 1.5 m × 6 m hoặc 2 m × 6 m
I. Thép tấm SS400 dày 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm là gì
Thép tấm SS400 dày 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm là loại thép carbon cán nóng dạng tấm có các độ dày từ 3 ly đến 12 ly, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Đây là loại thép kết cấu thông dụng nhất, cân bằng giữa độ bền, tính dẻo và giá thành kinh tế.
Ký hiệu SS400 có nghĩa là:
- SS: Viết tắt của Steel Structure (Thép kết cấu).
- 400: Giới hạn bền kéo tối thiểu là 400 MPa (hay 400 N/mm²).
Đặc điểm cốt lõi
- Tính hàn tốt: Hàm lượng carbon thấp giúp dễ hàn cắt mà không bị nứt.
- Dễ gia công: Thép mềm dẻo, dễ định hình, chấn gấp, uốn cong hoặc đột lỗ.
- Độ bền vừa phải: Chịu tải tốt cho kết cấu dân dụng và công nghiệp cơ bản.
Phân biệt công dụng theo độ dày
- Tấm mỏng (3mm, 4mm, 5mm): Trọng lượng nhẹ, dễ uốn. Chuyên dùng làm vỏ tủ điện, thùng xe tải, bồn chứa nhỏ, vách ngăn và gia công chi tiết máy dập.
- Tấm trung bình (6mm, 8mm, 10mm): Độ cứng cao hơn. Thường dùng làm tấm lót sàn nhà xưởng, làm bản mã định vị cột bê tông, khung sườn máy móc và chế tạo cơ khí.
- Tấm dày (12mm): Chịu lực nặng tốt. Chuyên ứng dụng cho kết cấu nhà xưởng tiền chế, dầm chịu lực, đóng tàu bè, cầu đường và bồn chứa áp lực thấp.

Thép tấm SS400 dày 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm
II. Thông tin kỹ thuật thép tấm SS400 dày 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm
Thông tin kỹ thuật đầy đủ của thép tấm SS400 theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS G3101 cho các độ dày từ 3mm đến 12mm bao gồm các thông số cơ tính, thành phần hóa học, dung sai và trọng lượng chi tiết dưới đây:
1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Thép SS400 thuộc nhóm thép carbon thấp. Tiêu chuẩn JIS G3101 kiểm soát chủ yếu lượng tạp chất để duy trì độ dẻo và tính hàn:
- Carbon (C): Không quy định cụ thể (thường nằm trong khoảng 0.11% – 0.22% để đảm bảo độ dẻo).
- Mangan (Mn): Không quy định cụ thể (thường từ 0.4% – 0.57%).
- Silicon (Si): Không quy định cụ thể (thường từ 0.12% – 0.17%).
- Phốt pho (P): ≤ 0.05%.
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.05%.
2. Đặc tính cơ lý (Mechanical Properties)
Cơ tính của thép SS400 có sự thay đổi nhẹ theo độ dày của tấm thép:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 400 – 510 MPa (áp dụng cho mọi độ dày).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 245 MPa (đối với độ dày ≤ 16mm, bao gồm nhóm từ 3mm – 12mm).
- Độ giãn dài tương đối (Elongation): ≥ 21%.
- Thử nghiệm uốn nguội 180°: Bán kính gối uốn r = 1.5a (với a là độ dày tấm), tấm thép không bị nứt gãy bề mặt.
3. Các thông số kỹ thuật khác
- Khối lượng riêng: 7.85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³).
- Dung sai chiều rộng: ± 6 mm (cho khổ rộng < 2000mm).
- Dung sai chiều dài: ± 15 mm (cho chiều dài tấm ≤ 6000mm).
- Độ cong vênh tối đa: ≤ 3 mm trên mỗi 1000 mm chiều dài.
- Mác thép tương đương: ASTM A36 (Mỹ), Q235B (Trung Quốc), CT3 (Nga).
III. Giá thép tấm SS400 dày 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm
Giá thép tấm SS400 (độ dày từ 3mm đến 12mm) hiện nay chủ yếu được tính theo hai hình thức: đơn giá theo kilogram (VND/kg) hoặc thành tiền theo nguyên tấm tiêu chuẩn (VND/tấm).
Cập nhật thị trường mới nhất, đơn giá thép tấm cán nóng SS400 thông dụng đang dao động trong khoảng 13.000 – 16.500 VND/kg (mức giá này thay đổi tùy thuộc vào xuất xứ thương hiệu, độ dày tấm, khối lượng đơn hàng và biến động nguyên vật liệu thế giới).
1. Bảng giá tham khảo theo nguyên tấm (Khổ 1.5m × 6m)
Dưới đây là bảng giá quy đổi ước tính dựa trên barem trọng lượng tiêu chuẩn và đơn giá bình quân thị trường (đã bao gồm thuế VAT):
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Đơn giá ước tính (VND/kg) |
Thành tiền tham khảo (VND/tấm) |
|
3 mm (3 ly) |
~ 211.95 kg |
14.500 – 15.500 |
3.070.000 – 3.285.000 |
|
4 mm (4 ly) |
~ 282.60 kg |
14.200 – 15.000 |
4.010.000 – 4.240.000 |
|
5 mm (5 ly) |
~ 353.25 kg |
14.000 – 14.800 |
4.945.000 – 5.228.000 |
|
6 mm (6 ly) |
~ 423.90 kg |
13.500 – 14.500 |
5.720.000 – 6.146.000 |
|
8 mm (8 ly) |
~ 565.20 kg |
13.500 – 14.200 |
7.630.000 – 8.025.000 |
|
10 mm (10 ly) |
~ 706.50 kg |
13.200 – 14.200 |
9.325.000 – 10.032.000 |
|
12 mm (12 ly) |
~ 847.80 kg |
13.200 – 14.200 |
11.190.000 – 12.038.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Đơn giá thực tế có thể giảm sâu nếu quý khách lấy số lượng lớn (đơn hàng dự án hoặc theo tấn).
2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành
- Xuất xứ hàng hóa: Thép nhập khẩu từ các thương hiệu lớn như POSCO Hàn Quốc, Nhật Bản thường có giá nhỉnh hơn từ 500 – 1.500 VND/kg so với thép nhập khẩu Trung Quốc hoặc thép nội địa.
- Dịch vụ gia công đi kèm: Nếu quý khách mua nguyên tấm phẳng, giá sẽ là giá gốc của nhà máy. Nếu yêu cầu xả băng, chặt quy cách bửng xe, hoặc cắt bản mã bằng CNC/Laser, các đơn vị phân phối sẽ cộng thêm chi phí nhân công và hao hụt phôi.
- Vị trí và phí vận chuyển: Thép tấm rất nặng, đòi hỏi cẩu tự hành hoặc xe tải chuyên dụng. Chi phí vận chuyển từ kho tổng (như tại TP.HCM, Bình Dương hoặc Hà Nội) đến công trình của bạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp vào giá giao nhận cuối cùng.
IV. Xuất xứ Thép tấm SS400 dày 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm
Xuất xứ của thép tấm SS400 (độ dày từ 3mm đến 12mm) tại thị trường Việt Nam hiện nay chủ yếu đến từ nguồn nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và một phần nhỏ sản xuất nội địa.
Mặc dù SS400 là mác thép được quy định theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản, nhưng bất kỳ quốc gia hay nhà máy nào có dây chuyền luyện kim đạt chuẩn đều có thể sản xuất mác thép này.
Dưới đây là chi tiết các nguồn xuất xứ phổ biến của dòng thép tấm này:
1. Xuất xứ Trung Quốc (Phổ biến nhất - Chiếm >70% thị phần)
- Đặc điểm: Chiếm sản lượng lớn nhất tại Việt Nam nhờ giá thành rất cạnh tranh, mẫu mã đẹp, bề mặt phẳng mịn và nguồn cung dồi dào, đa dạng tất cả các độ dày từ 3 ly đến 12 ly.
- Các nhà máy tiêu biểu: Baosteel, Ansteel, Rizhao Steel (Nhật Chiếu), Tangsteel (Đường Sơn), Shagang, và Benxi Steel (Bản Khê).
2. Xuất xứ Hàn Quốc
- Đặc điểm: Thuộc phân khúc hàng chất lượng cao. Thép có độ bền bỉ vượt trội, dung sai chiều dày cực nhỏ (rất sát với barem lý thuyết) và đầy đủ chứng chỉ CO/CQ nghiêm ngặt. Thường được chỉ định cho các công trình trọng điểm, đóng tàu biển hoặc kết cấu chịu lực cao.
- Các nhà máy tiêu biểu: POSCO và Hyundai Steel.
3. Xuất xứ Nhật Bản (Nguồn gốc của tiêu chuẩn)
- Đặc điểm: Phân khúc cao cấp nhất với chất lượng thép tinh khiết, hàm lượng tạp chất cực thấp, tính hàn và khả năng chống ăn mòn xuất sắc. Giá thành dòng này thường cao nhất thị trường.
- Các nhà máy tiêu biểu: Nippon Steel, JFE Steel, và Kobe Steel.
4. Xuất xứ Nội địa & Các khu vực khác
- Đại diện lớn tại Việt Nam: Formosa Hà Tĩnh (nhà máy liên doanh sản xuất được thép tấm cuộn cán nóng mác SS400 chất lượng cao ngay trong nước).
- Khu vực khác: Nhập khẩu từ các nhà máy tại Đài Loan (như CSC - China Steel Corporation), Malaysia hoặc Indonesia.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL chuyên cung cấp thép tấm tại như: thép tấm tại Hà Nội, thép tấm tại TP HCM, thép tấm tại Đồng Nai, thép tấm tại Vũng Tàu, thép tấm tại An Giang ...và các tỉnh Nam Trung Bộ, Bắc Trung Bộ... với giá thành cạnh tranh nhất.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
MST: 3702703390
Kho thép tấm: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Điện thoại: (0274) 3792 666 Fax: (0274) 3729 333
ZALO / Hotline: 0907 315 999 / 0937 682 789
Email: satthepalpha@gmail.com
Qúy khách hàng liên hệ trực tiếp: 0937682789 - 0907315999 để được báo giá nhanh nhất, kiểm kê hàng tồn kho giao hàng trong ngày.