Thép tấm SS400 (A36) dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 50ly 55ly 50ly 60ly

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm SS400 (tương đương mác ASTM A36) có độ dày lớn từ 18ly đến 60ly là các dòng thép kết cấu cacbon cán nóng, nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công, hàn cắt.

Thông số kỹ thuật chung

  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101 (cho SS400 của Nhật Bản) và ASTM A36 (của Mỹ)
  • Độ dày phổ biến: 18mm, 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm, 55mm, 60mm
  • Khổ thép tiêu chuẩn: 1500 × 6000 mm hoặc 2000 × 6000 mm (hoặc cắt theo yêu cầu gia công)
  • Đặc tính cơ lý: Giới hạn bền kéo từ 400 - 510 MPa, giới hạn chảy giảm dần khi độ dày tăng lên (đối với thép dày như trên, giới hạn chảy khoảng 215 - 235 MPa).

I. Thép tấm SS400 (A36) dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 50ly 55ly 50ly 60ly là gì

Đây là các dòng thép tấm cán nóng dày chuyên dụng thuộc mác thép SS400 (hoặc tương đương A36), được sản xuất với độ dày từ 18mm đến 60mm (trong ngành cơ khí/xây dựng thường gọi "mm" là "ly").

Do có độ dày lớn từ 18ly trở lên, nhóm thép này được xếp vào loại thép tấm trung và dày (Heavy Plate), sở hữu khả năng chịu lực cực cao và không bị biến dạng dưới tải trọng lớn.

Thép tấm SS400 (A36)

Thép tấm SS400 (A36) dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 50ly 55ly 50ly 60ly 

Thép tấm SS400 (A36) dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 50ly 55ly 50ly 60ly 

1. Bảng tra quy cách & trọng lượng tiêu chuẩn

Dưới đây là bảng trọng lượng tấm tiêu chuẩn với kích thước phổ biến 1.5m × 6m (diện tích 9m²)2m × 6m (diện tích 12m²):

Độ dày (ly / mm)

Trọng lượng tấm 1.5 × 6 m (kg)

Trọng lượng tấm 2 × 6 m (kg)

18ly

1,271.7

1,695.6

20ly

1,413.0

1,884.0

25ly

1,766.3

2,355.0

30ly

2,119.5

2,826.0

35ly

2,472.8

3,297.0

40ly

2,826.0

3,768.0

50ly

3,532.5

4,710.0

55ly

3,885.8

5,181.0

60ly

4,239.0

5,652.0

2. Sự khác biệt giữa SS400 (Nhật) và A36 (Mỹ)

Mặc dù thường được gọi chung hoặc dùng thay thế cho nhau tại Việt Nam, hai mác thép này có điểm khác biệt nhỏ về mặt kỹ thuật:

  • SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101): Quy định nghiêm ngặt về độ bền kéo (400 - 510 MPa), không quy định khắt khe về giới hạn chảy tối đa.
  • A36 (Tiêu chuẩn ASTM A36): Quy định rất rõ về giới hạn chảy (≥ 250 MPa) và độ bền kéo (400 - 550 MPa). Thép A36 thường có hàm lượng carbon được kiểm soát tốt hơn để phục vụ tính hàn cao trong kết cấu xây dựng.

3. Ứng dụng chính của thép tấm dày

Nhờ độ dày vượt trội, các độ dày từ 18ly đến 60ly là vật liệu bắt buộc cho các hạng mục:

  • Gia công bản mã: Cắt thành các tấm liên kết chân cột, đầu dầm chịu lực cực lớn trong nhà xưởng, cầu đường.
  • Cơ khí hạng nặng: Làm đồ gá (jig), bệ máy, thân máy CNC, khuôn mẫu có độ chính xác cao.
  • Công nghiệp bồn bể: Chế tạo thành bồn chứa áp lực, bình khí nén, ống thép hàn cỡ lớn chịu áp suất cao.
  • Đóng tàu & Cầu cảng: Làm kết cấu khung chịu lực chính cho tàu biển, xà lan, bệ móng cẩu cảng.

II. Giá thép tấm SS400 (A36) dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 50ly 55ly 50ly 60ly

Giá thép tấm SS400 / A36 hàng trung và dày (từ 18ly đến 60ly) hiện nay dao động phổ biến từ 13.500đ đến 17.500đ / kg. Mức giá cụ thể phụ thuộc rất lớn vào độ dày, kích thước nguyên tấm, xuất xứ (Hòa Phát, Formosa, Posco, hay hàng nhập khẩu) và hình thức mua (mua nguyên tấm hay cắt lẻ bản mã).

Dưới đây là bảng báo giá chi tiết tính theo kilôgam và ước tính giá theo tấm tiêu chuẩn (khổ thông dụng 1.5m x 6m hoặc 2m x 6m) cập nhật mới nhất:

1. Bảng giá tham khảo thép tấm SS400 / A36 (Hàng nguyên tấm)

Độ dày (ly / mm)

Giá theo kg (VNĐ/kg)

Trọng lượng tấm tiêu chuẩn (kg)

Ước tính giá / Tấm (VNĐ)

18 ly

13.500 - 15.000

1.271,7 (Khổ 1.5x6m)

17.160.000 - 19.070.000

20 ly

13.500 - 15.000

1.413,0 (Khổ 1.5x6m)

19.070.000 - 21.195.000

25 ly

14.500 - 16.500

1.766,3 (Khổ 1.5x6m)

25.610.000 - 29.140.000

30 ly

14.500 - 16.500

2.119,5 (Khổ 1.5x6m)

30.730.000 - 34.970.000

35 ly

15.000 - 17.000

2.472,8 (Khổ 1.5x6m)

37.090.000 - 42.030.000

40 ly

15.000 - 17.000

2.826,0 (Khổ 1.5x6m)

42.390.000 - 48.040.000

50 ly

15.500 - 17.500

3.532,5 (Khổ 1.5x6m)

54.750.000 - 61.810.000

55 ly

15.500 - 17.500

3.885,8 (Khổ 1.5x6m)

60.220.000 - 68.000.000

60 ly

15.500 - 17.500

5.652,0 (Khổ 2.0x6m)

87.600.000 - 98.910.000

Lưu ý: Đơn giá trên thường áp dụng cho đơn hàng số lượng tại kho, đã bao gồm thuế VAT 10% nhưng chưa tính chi phí vận chuyển đến công trình.

2. Yếu tố ảnh hưởng lớn đến chi phí thực tế

  • Gia công cắt lẻ / Cắt bản mã: Nếu bạn yêu cầu đại lý cắt theo quy cách riêng (không lấy cả tấm lớn), đơn giá/kg thường tăng thêm từ 1.500đ đến 3.500đ / kg tùy độ phức tạp của bản vẽ và công nghệ cắt (Oxy-Gas, Plasma hay Laser).
  • Xuất xứ hàng hóa: Hàng sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu chính ngạch từ Hàn Quốc, Nhật Bản có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ chuẩn luôn có giá nhỉnh hơn hàng nhập khẩu đại trà.
  • Quy cách khổ tấm: Thép tấm khổ rộng 2m hoặc các tấm siêu dày (từ 40ly trở lên) đòi hỏi kỹ thuật cán cao nên đơn giá thường cao hơn các khổ 1.5m thông dụng.
  • Biến động thị trường: Giá sắt thép thay đổi theo từng ngày dựa trên giá phôi thép thế giới.

III. Thông tin kỹ thuật thép tấm SS400 (A36) dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 50ly 55ly 50ly 60ly

Thông tin kỹ thuật chi tiết của thép tấm cán nóng SS400 (theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản)A36 (theo tiêu chuẩn ASTM A36 của Mỹ) đối với các độ dày từ 18ly đến 60ly được quy định nghiêm ngặt về thành phần hóa học và tính chất cơ lý như sau:

1. Thành phần hóa học (%)

Cả hai mác thép này đều thuộc nhóm thép carbon thấp (Low Carbon Steel), giúp thép có độ dẻo dai cao, dễ định hình và sở hữu tính hàn rất tốt.

  • Mác SS400 (JIS G3101): Tiêu chuẩn Nhật Bản chủ yếu kiểm soát tạp chất nguy hại gây giòn thép là Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S).
    • P (Phốt pho): ≤ 0.050%
    • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.050%
  • Mác A36 (ASTM A36): Tiêu chuẩn Mỹ kiểm soát chặt chẽ hơn về lượng Carbon để đảm bảo tính hàn kết cấu:
    • C (Carbon): ≤ 0.25% - 0.27% (tăng dần theo độ dày tấm).
    • Mn (Mangan): 0.80% - 1.20%
    • Si (Silic): ≤ 0.40%
    • P (Phốt pho): ≤ 0.040%
    • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.050%

2. Đặc tính cơ lý (Tính chất vật lý)

Đối với hàng thép tấm trung và dày (từ 18ly trở lên), giới hạn chảy của vật liệu sẽ giảm dần khi độ dày tăng lên. Điều này là do tốc độ nguội của lõi thép dày trong quá trình cán nóng diễn ra chậm hơn.

Khác biệt cơ lý giữa SS400 và A36:

Đặc tính cơ lý

Mác thép SS400 (JIS G3101)

Mác thép A36 (ASTM A36)

Độ bền kéo (Tensile Strength)

400 - 510 MPa

400 - 550 MPa

Giới hạn chảy (Yield Strength)

Dày 16mm - 40mm: ≥ 235 MPa

Dày > 40mm: ≥ 215 MPa

Cố định cho mọi độ dày:

 ≥ 250 MPa

Độ giãn dài tương đối

≥ 21% - 23% (tùy theo độ dày)

≥ 20% - 23%

3. Tiêu chuẩn bề mặt và trạng thái bàn giao

  • Trạng thái bề mặt: Do là hàng cán nóng (Hot Rolled Plate), bề mặt thép có lớp vảy oxit màu xanh đen hoặc xám tối đặc trưng từ lò nung. Biên tấm thường là biên bo tròn (biên mác) hoặc biên cắt lốc phẳng.
  • Sai số độ dày (Tolerances): Tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn dung sai JIS G3193 hoặc ASTM A6, sai lệch độ dày cho phép thường nằm trong khoảng từ ± 0.3mm đến ± 0.8mm tùy thuộc vào phôi thép của từng nhà máy.

Mua thép tấm SS400 ( A36) giá rẻ ở đâu?

Hiện tại công ty thép ALPHA là đơn vị uy tín chuyên cung cấp các sản phẩm thép công nghiệp giá rẻ như thép hình, thép tấm, thép ống, thép hộp chất lượng và giá rẻ trên thị trường. Để đặt mua các sản phẩm nhanh nhất quý khách vui lòng gọi điện thoại vào đường dây nóng: 0937682789 hoặc gửi đơn hàng vào email: satthepalpha@gmail.com. Trân trọng.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

MST: 3702703390

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 0937682789 / (0274) 3792 666   Fax: (0274) 3729 333

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999