Thép tấm SS400 260mm/ly 270mm/ly 280mm/ly 290mm/ly 300mm/ly Nhật Bản Trung Quốc

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm SS400 độ dày lớn (260mm 270mm 280mm 290mm 300mm) là thép tấm đúc/cán nóng loại đặc biệt, thường dùng làm khuôn mẫu, chế tạo chi tiết máy lớn hoặc kết cấu chịu lực. Giá dao động từ 11.300 - 17.500 VNĐ/kg (tùy xuất xứ, số lượng và khối lượng đặt hàng). Là loại thép kết cấu carbon cán nóng siêu dày, theo tiêu chuẩn JIS G3101 (Nhật Bản) hoặc tương đương tiêu chuẩn GB (Trung Quốc). Ký hiệu "SS" là thép kết cấu, "400" chỉ độ bền kéo tối thiểu là 400 MPa.

Thép tấm SS400 độ dày từ 260mm đến 300mm Nhật Bản và Trung Quốc thuộc nhóm thép tấm cực dày (Ultra-Heavy Plate). Do có độ dày tương đương với một khối bê tông lớn (từ 2,6 tấc đến 3 tấc), dòng sản phẩm này chỉ tồn tại duy nhất dưới dạng tấm phôi đúc phẳng nguyên khối, hoàn toàn không có dạng cuộn cán mỏng.

THÉP TẤM SS400

THÉP TẤM SS400

Giá thép tấm SS400 dày 260mm/ly 270mm/ly 280mm/ly 290mm/ly 300mm/ly Nhật Bản Trung Quốc

Đây là dòng vật liệu cao cấp phục vụ cho các ngành gia công cơ khí chính xác và chế tạo siêu trường, siêu trọng. Dưới đây là các thông tin kỹ thuật xương sống để phân biệt hai nguồn xuất xứ này:

1. Phân biệt thép tấm cực dày Nhật Bản và Trung Quốc

  • Thép tấm cực dày Nhật Bản (Nippon Steel, JFE...):
    • Chất lượng lõi: Công nghệ đúc đĩa cán áp lực cao của Nhật giúp kết cấu phân tử thép đồng đều tuyệt đối từ bề mặt vào sâu trong tâm phôi. Thép hoàn toàn không bị rỗ khí, bọt ngầm hay tách lớp trong lòng tấm thép.
    • Đặc điểm gia công: Khi đưa vào máy cắt CNC hỏa khí cường độ cao hoặc phay khoét sâu, phôi không bị biến dạng cong vênh. Giá thành phân phối dòng này rất cao và thường đi kèm chứng chỉ CO/CQ chuẩn chỉnh theo số Heat/Lot của nhà máy.
  • Thép tấm cực dày Trung Quốc (Baosteel, Ansteel...):
    • Tính kinh tế: Đây là nguồn hàng phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sản lượng dồi dào, mẫu mã đa dạng và giá thành rẻ hơn thép Nhật đáng kể.
    • Đặc điểm gia công: Đáp ứng tốt các kết cấu chịu tải tĩnh hạng nặng thông thường. Tuy nhiên, đối với các chi tiết đòi hỏi phay gọt chính xác cao ở lõi, kỹ sư cần lựa chọn các nhà máy Trung Quốc thuộc phân khúc Trung - Cao cấp để đảm bảo độ đặc đồng nhất của phôi.

2. Sự thay đổi Cơ tính kỹ thuật đặc thù (Tiêu chuẩn JIS G3101)

Với độ dày siêu hạng từ 260mm đến 300mm, cơ lý tính của mác SS400 có sự thay đổi lớn so với dải tấm mỏng để phù hợp với kết cấu đúc:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Giữ ổn định trong khoảng 400 – 510 MPa.
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Giảm mạnh xuống còn tối thiểu ≥ 205 MPa (Lưu ý: Mức này thấp hơn nhiều so với dải mỏng dưới 16mm vốn đạt ≥ 245 MPa do phôi đúc dày cần tối ưu độ dẻo ngăn nứt ngầm).
  • Độ giãn dài tương đối (Elongation): Đạt tối thiểu ≥ 23% giúp khối thép có khả năng hấp thụ rung động cực tốt.

3. Thành phần hóa học và Chất lượng lõi (Nhật Bản vs Trung Quốc)

Dù cùng sản xuất theo tiêu chuẩn mác thép SS400, hai nguồn xuất xứ có những điểm đặc thù kỹ thuật trong công nghệ luyện kim:

  • Thành phần hóa học cơ bản: Hàm lượng Cacbon (C) ≤ 0.25%, Mangan (Mn) ≤ 1.60%. Thành phần tạp chất gây giòn nguội được kiểm soát cực thấp với Phốt pho (P) ≤ 0.050% và Lưu huỳnh (S) ≤ 0.050%.
  • Thép Nhật Bản (Nippon Steel, JFE): Áp dụng công nghệ khử oxy hoàn toàn (Killed Steel) kết hợp quy trình đúc áp lực cao bóc tách tạp chất. Điều này giúp lõi thép tấm ở độ sâu 130mm – 150mm (tâm phôi) đạt độ đặc đồng nhất, không bị rỗ khí, không có bọt ngầm. Khối thép khi phay khoét sâu giữ nguyên dưỡng hình học, không cong vênh.
  • Thép Trung Quốc (Baosteel, Ansteel): Quy trình đúc đĩa cán nóng hiện đại đáp ứng rất tốt cho các kết cấu chịu lực tải tĩnh thông thường. Đối với các hạng mục yêu cầu chế tạo khuôn mẫu chính xác cao, kỹ sư thường ưu tiên chọn các dòng phôi đặc chủng được xử lý ủ nhiệt khử ứng suất dư của các tập đoàn top đầu để tránh hiện tượng tách lớp khi gia công cắt nhiệt.

4. Sự thay đổi Cơ tính đặc thù của dải thép cực dày

Đối với dải thép tấm siêu trường siêu trọng (độ dày lớn hơn 100mm), tiêu chuẩn JIS G3101 quy định các chỉ số cơ tính có sự điều chỉnh dải an toàn để phù hợp với kết cấu đúc khối lớn:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Giữ ổn định trong khoảng 400 – 510 MPa (hoặc N/mm²).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt mức tối thiểu ≥ 205 MPa. (Mức chảy này thấp hơn dải mỏng dưới 16mm vốn đạt ≥ 245 MPa nhằm đảm bảo phôi đúc dày có đủ độ dẻo, ngăn ngừa nứt ngầm do ứng suất nhiệt dồn vào tâm).
  • Độ giãn dài tương đối (Elongation): Đạt tối thiểu ≥ 23% (Thử nghiệm kéo theo mẫu thử số 4 quy chuẩn của JIS).
  • Độ cứng bề mặt: Đạt từ 120 – 160 HB (Brinell) ở trạng thái cán nóng nguyên bản.

5. Tiêu chuẩn nghiệm thu kỹ thuật bắt buộc

Đối với dải độ dày khổng lồ này, khi nhập kho hoặc nghiệm thu công trình hạng nặng, hồ sơ kỹ thuật luôn đi kèm:

  • Chứng chỉ CO/CQ gốc: Hiển thị rõ số lò (Heat number), số lô (Lot number), bảng test cơ lý tính và thành phần hóa học thực tế của mẻ nấu.
  • Kiểm tra UT (Ultrasonic Testing - Siêu âm khuyết tật): Các công trình cầu đường hay bồn áp lực yêu cầu thép tấm từ 260ly trở lên phải được siêu âm đầu dò để đảm bảo lòng tấm thép không bị rạn nứt, tách lớp ngầm trước khi đưa vào máy cắt CNC Oxy-Gas để chia nhỏ bản mã.

6. Giá thép tấm SS400

Giá thép tấm SS400 cực dày (260mm đến 300mm) thuộc phân khúc hàng đặc chủng công nghiệp nặng, dao động trung bình từ 16.500 đến 19.500 VNĐ/kg đối với hàng Trung Quốc và từ 22.500 đến 26.000 VNĐ/kg đối với hàng Nhật Bản. Riêng trường hợp các xưởng cơ khí mua hàng cắt lẻ theo kích thước yêu cầu, đơn giá phôi có thể tăng lên mức 36.500 – 39.000 VNĐ/kg do tính thêm hao hụt mạch cắt khổng lồ và chi phí nhân công vận hành rùa cắt hỏa khí.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá bán vật tư tham khảo tính theo kilôgam (kg) và giá ước tính trên mỗi mét vuông (1m × 1m) phẳng:

Bảng giá thép tấm SS400 cực dày (260ly - 300ly) tham khảo

Độ dày (mm)

Trọng lượng barem (kg/m²)

Giá thép Trung Quốc ước tính (VNĐ/kg)

Thành tiền Trung Quốc (VNĐ/m²)

Giá thép Nhật Bản ước tính (VNĐ/kg)

Thành tiền Nhật Bản (VNĐ/m²)

260 mm

2,041.00 kg

~ 16.500 đ/kg

~ 33.676.000đ

~ 22.500 đ/kg

~ 45.922.000đ

270 mm

2,119.50 kg

~ 16.800 đ/kg

~ 35.607.000đ

~ 23.000 đ/kg

~ 48.748.000đ

280 mm

2,198.00 kg

~ 17.200 đ/kg

~ 37.805.000đ

~ 23.800 đ/kg

~ 52.312.000đ

290 mm

2,276.50 kg

~ 17.800 đ/kg

~ 40.521.000đ

~ 24.500 đ/kg

~ 55.774.000đ

300 mm

2,355.00 kg

~ 18.500 đ/kg

~ 43.567.000đ

~ 25.500 đ/kg

~ 60.052.000đ

Lưu ý: Bảng giá trên dựa trên mặt bằng báo giá nguyên tấm lớn do Alpha Steel cung cấp. Giá thực tế thay đổi liên tục theo biến động xuất nhập khẩu tại cảng, tổng khối lượng đặt hàng (tấn) và các tiêu chuẩn kiểm định đi kèm.

7. Ứng dụng thực tế và Phương pháp gia công đặc thù

Khối thép dày từ 26-30cm là xương sống của ngành công nghiệp nặng và cơ khí chính xác:

  • Ứng dụng: Làm vỏ khuôn đúc nhựa/kim loại khổ lớn, chế tạo bệ đỡ cho máy dập thủy lực nghìn tấn, làm trục cẩu siêu trọng, gối đỡ nhịp cầu dầm thép vách đại, kết cấu lõi chống ngầm bồn áp lực dầu khí.
  • Phương pháp cắt: Độ dày này không thể cắt bằng Plasma hay Laser thông thường. Các xưởng bắt buộc phải sử dụng công nghệ cắt Oxy-Gas (Hỏa khí) tự động bằng rùa cắt hoặc máy CNC oxy-gas dòng khí áp lực cao.
  • Gia công sau cắt: Phôi sau khi cắt nhiệt thường được đưa vào các xưởng lớn để thực hiện phay 6 mặt hoặc mài phẳng 6 mặt nhằm đạt kích thước hình học chính xác tuyệt đối trước khi chế tạo khuôn hoặc lòng máy.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

MST: 3702703390

Kho thép tấm: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, TP Thủ Đức-HCM

Điện thoại: (0274) 3792 666  Fax: (0274) 3729 333

ZALO / Hotline:  0907 315 999 / 0937 682 789

Email: satthepalpha@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999