Thép tấm lò hơi, nồi hơi - giá thép tấm A515, A516 cập nhật mới nhất năm 2026
Giá thép tấm ASTM A515 và A516 dùng cho lò hơi, nồi hơi: từ 24.000 đến 29.000 vnđ/kg
Thép tấm A515 và A516 là các mác thép chịu nhiệt, cường lực cao, thường được sử dụng để chế tạo nồi hơi, lò hơi, bồn chứa áp lực, tàu thủy và các công trình ngoài khơi. Các mác thép này đảm bảo độ bền và khả năng chịu nhiệt độ cao, áp suất lớn, rất quan trọng cho các ứng dụng trong ngành năng lượng và công nghiệp nặng. Giá thép tấm A515, A516 có thể dao động tùy thuộc vào độ dày, kích thước và nguồn gốc xuất xứ (Hàn Quốc, Nhật Bản).
Đặc điểm Thép Tấm A515 và A516
Thép tấm A515 và A516 là vật liệu chuyên dụng cho ngành công nghiệp chế tạo lò hơi, nồi hơi và các thiết bị áp lực cao nhờ khả năng chịu nhiệt và áp suất tốt.
- Tiêu chuẩn: Cả hai đều tuân thủ tiêu chuẩn ASTM/ASME (ASTM A515/ASME SA515 và ASTM A516/ASME SA516).
- Mác thép phổ biến: Phổ biến nhất là các mác Gr.60 (Grade 60) và Gr.70 (Grade 70).
- Xuất xứ: Sản phẩm thường có xuất xứ từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đức, Nga.
- Ứng dụng: Dùng để chế tạo bồn chứa khí, bình áp lực, và các hệ thống đường ống dẫn chịu nhiệt độ và áp suất cao trong các nhà máy công nghiệp.
- Đơn vị cung cấp: CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL : 0937682789
Thép tấm lò hơi, nồi hơi là gì?
Thép tấm lò hơi (Boiler Steel Plate) là loại thép tấm đặc dụng được sản xuất riêng cho việc chế tạo các thiết bị chịu áp lực và nhiệt độ cao như nồi hơi, lò hơi công nghiệp, bình khí nén và bồn chứa xăng dầu.
Vào thời điểm hiện nay- năm 2026, loại thép này vẫn là "xương sống" cho ngành năng lượng và nhiệt năng nhờ những đặc điểm độc nhất vô nhị sau đây:
1. Khả năng chịu "nhiệt" và "áp" cực hạn
Khác với thép xây dựng thông thường, thép tấm lò hơi phải duy trì được độ bền kết cấu khi làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao (có thể lên tới 600°C) mà không bị biến dạng, phồng rộp hay nứt vỡ dưới áp suất hơi nước cực lớn.
2. Thành phần hóa học "tinh khiết"
Để đạt tiêu chuẩn làm lò hơi, thép được luyện với hàm lượng Cacbon thấp (giúp dễ hàn) và được bổ sung các nguyên tố như Mangan, Silic hoặc Crom-Molypden để tăng cường độ bền nhiệt và chống oxy hóa bề mặt.
*Các nguyên tố cơ bản và vai trò của chúng
- Carbon (C): Giữ ở mức vừa phải (thường dưới 0.30%) để đảm bảo độ bền kéo nhưng vẫn duy trì tính hàn tốt – yếu tố sống còn trong gia công nồi hơi.
- Mangan (Mn): Tăng độ cứng và độ bền dai, đồng thời giúp khử lưu huỳnh trong quá trình luyện thép.
- Silic (Si): Đóng vai trò là chất khử oxy mạnh, giúp thép đạt trạng thái "Killed Steel" (thép lặng), đảm bảo cấu trúc đặc khít, không bọt khí.
- Lưu huỳnh (S) & Phốt pho (P): Luôn được kiểm soát ở mức cực thấp (thường < 0.035%) để tránh hiện tượng giòn nhiệt và nứt đường hàn.
*Bảng thành phần hóa học tham khảo (Theo ASTM/ASME)
Dữ liệu thông tin Alpha Steel cung cấp áp dụng cho độ dày tấm dưới 65mm - Cấp độ Grade 70 phổ biến nhất.
|
Mác thép |
Carbon (max %) |
Mangan (%) |
Silic (%) |
Phốt pho (max %) |
Lưu huỳnh (max %) |
|
ASTM A515 Gr.70 |
0.30 |
0.85 – 1.20 |
0.15 – 0.40 |
0.035 |
0.035 |
|
ASTM A516 Gr.70 |
0.27 |
0.85 – 1.20 |
0.15 – 0.40 |
0.035 |
0.035 |
Sự khác biệt nhỏ nhưng quan trọng:
- A516 có hàm lượng Carbon thấp hơn một chút và cấu trúc hạt mịn hơn, giúp tăng độ dẻo dai va đập ở nhiệt độ thấp/trung bình.
- A515 cho phép hàm lượng Carbon cao hơn để tối ưu hóa khả năng chịu nhiệt độ cao (lên đến 600°C).
*Thép hợp kim chịu nhiệt cao (Cr-Mo)
Đối với các hệ thống lò hơi siêu cao áp trong nhà máy nhiệt điện năm 2026, người ta sử dụng thép hợp kim bổ sung:
- Crom (Cr): Tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp thép chống oxy hóa ở nhiệt độ cực cao.
- Molypden (Mo): Tăng cường khả năng chịu lực bền kéo và chống hiện tượng biến dạng theo thời gian (rão thép).
- Mác thép tiêu biểu: ASTM A387 (chứa 1.25% Cr và 0.5% Mo).
3. Cấu trúc hạt mịn (Fine Grain)
Thép lò hơi thường trải qua quy trình Normalize (Thường hóa) – một bước xử lý nhiệt giúp hạt tinh thể thép cực kỳ mịn và đồng nhất. Điều này giúp tấm thép có thể được cuốn tròn thành hình trụ để làm thân lò mà không bị rạn nứt bề mặt.
THÉP TẤM LÒ HƠI, NỒI HƠI TIÊU CHUẨN ASTM/ASME (ASTM A515/ASME SA515 và ASTM A516/ASME SA516).

Giá thép tấm ASTM A515 và A516 dùng cho lò hơi, nồi hơi: từ 24.000 đến 29.000 vnđ/kg
4. Các mác thép "huyền thoại" (Cập nhật 2026)
Nếu bạn lướt qua các bản vẽ kỹ thuật nồi hơi hiện nay, bạn sẽ thấy 2 cái tên chiếm sóng nhiều nhất:
- ASTM A515/ASME SA515 GR70: "Chuyên gia" chịu nhiệt độ cao, thường dùng cho buồng đốt.
- ASTM A516/ASME SA516 GR70: "Vua" chịu áp lực, mác thép phổ biến nhất thế giới để làm thân lò hơi (Shell) nhờ độ dẻo dai tuyệt vời.
Trong lĩnh vực chế tạo nồi hơi và thiết bị áp lực, hai mác thép A515 Gr.70 và A516 Gr.70 là những vật liệu cốt lõi, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) cũng như Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME).
Dưới đây là bảng thông số chi tiết giúp bạn phân biệt và lựa chọn mác thép phù hợp cho dự án đầu năm 2026:
* Sự khác biệt cơ bản về ứng dụng
- ASTM A515 Grade 70: Được thiết kế cho các thiết bị vận hành ở nhiệt độ trung bình và cao. Thép có cấu trúc hạt thô để chống lại hiện tượng rão (creep) khi tiếp xúc với nhiệt độ lớn liên tục.
- ASTM A516 Grade 70: Được thiết kế cho các thiết bị vận hành ở nhiệt độ trung bình và thấp. Thép có cấu trúc hạt mịn, ưu tiên độ dẻo dai va đập tốt, chuyên dùng làm thân lò hơi (Shell) hoặc bồn chứa khí hóa lỏng.
*Bảng Quy cách và Trọng lượng Thép tấm chịu nhiệt (4mm - 65mm)
Trong lĩnh vực chế tạo nồi hơi-lò hơi và thiết bị áp lực đầu năm 2026, các dòng thép tấm chịu nhiệt A515 và A516 (Grade 70) với độ dày lớn từ 4mm đến 65mm là nguồn nguyên liệu thiết yếu cho các dự án năng lượng.
Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng lý thuyết chi tiết để bạn tham khảo cho việc tính toán tải trọng và bóc tách khối lượng dự án.
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
|
Độ dày (mm) |
Khổ rộng phổ biến (mm) |
Chiều dài tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
|
4 |
1500 / 2000 |
6000 |
282.60 / 376.80 |
|
5 |
1500 / 2000 |
6000 |
353.25 / 471.00 |
|
6 |
1500 / 2000 |
6000 |
423.90 / 565.20 |
|
8 |
2000 |
6000 |
753.60 |
|
10 |
2000 / 2438 / 2500 |
6000 / 12000 |
942.00 / 2,296.60 / 2,355.00 |
|
12 |
2000 / 2438 / 2500 |
6000 / 12000 |
1,130.40 / 2,755.90 / 2,826.00 |
|
16 |
2000 / 2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,507.20 / 3,768.00 / 4,521.60 |
|
20 |
2000 / 2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
1,884.00 / 4,710.00 / 5,652.00 |
|
25 |
2000 / 2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
2,355.00 / 5,887.50 / 7,065.00 |
|
30 |
2438 / 2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
3,445.00 / 7,065.00 / 8,478.00 |
|
35 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
4,121.20 / 9,891.00 |
|
40 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
4,710.00 / 11,304.00 |
|
45 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
5,298.70 / 12,717.00 |
|
50 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
5,887.50 / 14,130.00 |
|
55 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
6,476.20 / 15,543.00 |
|
60 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
7,065.00 / 16,956.00 |
|
65 |
2500 / 3000 |
6000 / 12000 |
7,653.70 / 18,369.00 |
*Bảng giá thép tấm ASTM A515 / A516 Gr.70 (Tham khảo 2026)
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m2) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Giá ước tính theo tấm (2m x 6m) |
|
6 |
47.10 |
18.900 – 21.000 |
~10.680.000 – 11.860.000 |
|
8 |
62.80 |
18.900 – 21.000 |
~14.240.000 – 15.820.000 |
|
10 |
78.50 |
18.500 – 20.500 |
~17.420.000 – 19.310.000 |
|
12 |
94.20 |
18.500 – 20.500 |
~20.910.000 – 23.170.000 |
|
16 |
125.60 |
18.500 – 20.500 |
~27.880.000 – 30.890.000 |
|
20 |
157.00 |
18.800 – 20.800 |
~35.410.000 – 39.180.000 |
|
25 |
196.25 |
19.200 – 21.500 |
~45.220.000 – 50.630.000 |
|
30 |
235.50 |
19.500 – 22.000 |
~55.100.000 – 62.170.000 |
|
40 - 65 |
314 – 510 |
20.500 – 24.500 |
Liên hệ báo giá: 0937682789 |
Lưu ý: bảng giá chỉ mang tính tham khảo, giá thép chưa bao gồm thuế VAT, các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá năm 2026: mác thép, xuất xứ, phí gia công, phí vận chuyển. Liên hệ trực tiếp qua hotline/zalo: 0937682789 để nhận báo giá chính xác nhất.
* Thông số Đặc tính Cơ lý (Cấp độ Grade 70)
|
Đặc tính |
Giá trị tiêu chuẩn |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
485 – 620 MPa (70 – 90 ksi) |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
Tối thiểu 260 MPa (38 ksi) |
|
Độ giãn dài (Elongation) |
Tối thiểu 17 – 21% (tùy độ dày) |
5. Tại sao không thể dùng thép thường thay thế?
Dùng thép thường (ví dụ như SS400) để làm nồi hơi giống như việc "đùa với lửa" vậy. Thép thường sẽ nhanh chóng bị giòn và nứt gãy dưới tác động của nhiệt độ và áp suất, dẫn đến nguy cơ cháy nổ cực kỳ nguy hiểm.
Nếu bạn đang bóc tách kỹ thuật cho dự án chế tạo lò hơi, tìm kiếm phôi thép chuẩn hoặc cần cắt CNC mặt sàng lò hơi chính xác, hãy ghé thăm Alpha Steel ( 0937682789) công ty sẽ báo giá thép tấm chịu nhiệt chính ngạch với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Liên hệ ngay với Alpha Steel để được tư vấn chuyên sâu về mác thép phù hợp cho các công trình năm 2026.
6. Đơn vị cung cấp ASTM A515/ASME SA515 và ASTM A516/ASME SA516
Trong năm 2026, đối với các dòng thép chuyên dụng như thép tấm chịu nhiệt (A515, A516), thép ống đúc (A106) và thép hình công nghiệp dày, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn cho các công trình lò hơi và thiết bị áp lực.
Tại khu vực miền Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai), Công ty TNHH Alpha Steel là đơn vị hàng đầu chuyên doanh các dòng vật liệu này.
*Tại sao nên chọn đơn vị cung cấp Alpha Steel trong năm 2026?
- Nguồn hàng chính ngạch: Alpha Steel nhập khẩu trực tiếp từ các tập đoàn thép danh tiếng thế giới như Posco (Hàn Quốc), Baosteel (Trung Quốc), Nippon Steel (Nhật Bản). Điều này giúp khách hàng tiếp cận được mức giá gốc tốt nhất mà không qua trung gian.
- Chứng chỉ chất lượng minh bạch (CO/CQ): Mọi lô hàng xuất kho đều đi kèm Chứng chỉ chất lượng bản gốc từ nhà máy (MTC), ghi rõ thành phần hóa học và kết quả thử nghiệm cơ lý trùng khớp với số Heat in trên bề mặt thép.
*Hệ thống gia công hiện đại:
- Cắt CNC Plasma/Laser: Gia công cắt mặt sàng lò hơi, mặt bích theo bản vẽ kỹ thuật với độ chính xác milimet.
- Uốn thép hình công nghiệp: Uốn các loại thép H, U, I, V làm vòm lò hoặc khung bệ máy.
- Dịch vụ kiểm tra chuyên sâu: Hỗ trợ khách hàng Siêu âm thép (Ultrasonic Test) tại kho để loại bỏ rủi ro tách lớp phôi thép, đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi đưa vào chế tạo nồi hơi.
- Vận chuyển nhanh chóng: Sở hữu đội xe cẩu tự hành chuyên nghiệp, sẵn sàng giao các kiện thép nặng và cồng kềnh đến tận chân công trình tại các khu công nghiệp ở Bình Dương, Đồng Nai và Long An ngay trong ngày.
*Các sản phẩm chủ lực do Alpha Steel cung cấp:
- Thép tấm chịu nhiệt: ASTM A515/A516 Grade 70 độ dày từ 4mm đến trên 100mm.
- Thép ống đúc áp lực: Tiêu chuẩn ASTM A106 Grade B, API 5L.
- Thép hộp chữ nhật dày: Các quy cách lớn như 75x150, 100x200, 200x400 dùng cho bệ đỡ công nghiệp.
Quý khách hàng cần báo giá chi tiết cho dự án năm 2026, vui lòng gửi bảng thống kê quy cách hoặc bản vẽ kỹ thuật để bộ phận kinh doanh của Alpha Steel bóc tách khối lượng và gửi báo giá chiết khấu tốt nhất.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Mã số thuế: 3702703390
Hotline: 0937 682 789 ( BÁO GIÁ NHANH)

Thép tấm lò hơi, nồi hơi - giá thép tấm A515, A516 cập nhật mới nhất năm 2026