Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 12mm (6+6)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 12mm (6+6) là loại thép tấm lưỡng kim hai thành phần chịu mài mòn (còn gọi là thép CCO - Chromium Carbide Overlay Plate hay thép 2 thành phần HP 200) có tổng độ dày 12mm, được cấu tạo gồm lớp thép nền mềm dày 6mm kết hợp với lớp phủ hợp kim cao chịu mài mòn dày 6mm.
Cấu tạo và Đặc điểm
- Lớp thép nền (6mm): Là thép carbon mềm giúp tấm thép có độ dẻo dai, dễ dàng uốn, cắt, hàn và lắp đặt vào kết cấu thiết bị.
- Lớp phủ hợp kim (6mm): Được hàn đắp tự động các hợp kim chứa Crom Carbide tạo độ cứng bề mặt cực cao, giúp chống lại sự mài mòn khắc nghiệt.
- Cơ chế hoạt động: Kết hợp giữa độ bền cơ học của thép nền và khả năng chống mài mòn tuyệt vời của lớp hợp kim bề mặt.
- Tiêu chuẩn kiểm định: Thường đạt chuẩn chống mài mòn [ASTM G65] và kiểm định ăn mòn [DIN 50332]. Các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường như Thép 2 thành phần HP 200 hoặc Thép hợp kim chịu mòn hai thành phần chuyên dùng cho ngành xi măng, khai thác mỏ, nhiệt điện. Một dòng ngoại nhập khác có độ dày đa dạng là Thép tấm chịu mài mòn 2 thành phần- KALMETALL từ Đức.
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 12mm (6+6)

Thông tin thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 12mm (6+6)
Thép tấm hai thành phần chịu mài mòn dày 12mm quy cách (6+6) là dòng thép lưỡng kim hạng trung (CCO plate), sở hữu lớp nền thép carbon dẻo dày 6mm kết hợp cùng lớp phủ hợp kim chống mài mòn siêu cứng dày tới 6mm. Với tỷ lệ phân bổ cân bằng 50/50, dòng tấm (6+6) tăng cường đáng kể thời gian ăn mòn bề mặt so với dòng (6+4), chuyên dụng cho các khu vực chịu ma sát dòng hạt liên tục ở cường độ cao.
I. Thông số kỹ thuật đồng bộ
- Tổng độ dày danh nghĩa: 12 mm (Dung sai lớp đắp thường đạt ±0.5mm).
- Cấu trúc phân lớp:
- Lớp thép nền (6mm): Mác thép dẻo đạt tiêu chuẩn JIS G3101 SS400, ASTM A36 hoặc Q235. Đảm bảo dập, uốn bẻ góc và hàn đính trực tiếp vào khung máy kết cấu dễ dàng.
- Lớp hợp kim phủ (6mm): Hàn đắp tự động bằng dây lõi bột Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay).
- Độ cứng bề mặt: Đạt ổn định từ 58 – 62 HRC (Tương đương 600 – 650 HB).
- Thành phần hóa học lớp đắp: Hàm lượng Crom chiếm cực cao từ 25 – 35% Cr, Carbon chiếm 3.5 – 5.0% C giúp sinh ra tổ chức các-bua Cr₇C₃ sơ cấp cứng đặc khít trên bề mặt.
- Trọng lượng đơn vị: ~ 94.2 kg/m² (Nặng hơn đáng kể so với dòng 10mm nhờ lớp hợp kim đắp dày thêm 2mm).
II. Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng
Để nghiệm thu dòng sản phẩm 12mm (6+6) vào các dự án lớn, vật liệu cần vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt:
- Độ bền mài mòn trầy xước: Đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM G65 (Phương pháp thử nghiệm quay bánh xe cát khô). Lớp phủ 6mm cho độ bền chống mòn cao gấp 12 - 15 lần thép carbon thông thường.
- Độ bám dính liên kết lớp: Thử nghiệm siêu âm NDT theo tiêu chuẩn ASTM A578, lực cắt liên kết giữa lớp nền và lớp hợp kim phải đạt ≥ 250 MPa nhằm bảo đảm không xảy ra hiện tượng bong tróc mảng khi chịu lực va đập dập sấy liên tục.
- Kiểm định ngoại quan: Bề mặt 6mm hợp kim bắt buộc xuất hiện các vết nứt chân chim co ngót nhiệt tự nhiên phân bổ đều cách nhau 10 - 20mm, vết nứt tuyệt đối không được ăn lẹm sâu xuống lớp nền thép dẻo 6mm bên dưới.
III. Ứng dụng thực tế vượt trội của tấm (6+6)
Sở hữu lớp hợp kim dày tới 6mm, dòng tấm này kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp đôi so với dòng tấm (6+4) thông thường, cực kỳ lý tưởng để ứng dụng trong môi trường ma sát thô nặng:
- Ngành xi măng & Khai khoáng: Lót phễu nhận clinker, lót máng trượt quặng trút từ băng tải, tấm lót phân ly dòng khí của máy nghiền đứng.
- Ngành nhiệt điện: Lót đường ống dẫn than mịn, vách buồng nghiền than búa băm, máng xả tro xỉ đáy lò.
- Chế tạo máy: Cánh quạt hút bụi công nghiệp chịu áp lực mài mòn mạt sắt/đá, vỏ bọc băng tải trục vít, răng gầu xúc cỡ lớn.
IV. Báo giá và xuất xứ tham khảo
Hiện nay, dòng sản phẩm này có hai nguồn cung ứng chính tại thị trường Việt Nam:
- Hàng nhập khẩu nguyên tấm (Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Châu Âu): Giá dao động từ 60.000 – 110.000 VNĐ/kg tùy thương hiệu (như HP-Plate, Kalmetall, Weartech...).
- Hàng gia công đắp trong nước: Giá dao động từ 65.000 – 85.000 VNĐ/kg (Sử dụng phôi thép nền nội địa và dây hàn đắp hợp kim nhập khẩu).
Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết Để Được Tư Vấn và Hỗ Trợ
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
Địa chỉ: Số 5A, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, Tp. HCM
Hotline: 0937 682 789 ( Báo giá nhanh )
Email: satthepalpha@gmail.com