Thép tấm SS400 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Nhóm sản phẩm: THÉP TẤM

Thép tấm SS400 (cán nóng) là loại thép cacbon kết cấu phổ biến theo tiêu chuẩn JIS G3101 (Nhật Bản). Các kích thước độ dày từ 10mm đến 30mm thường có sẵn kích thước chuẩn (khổ 1.5 m × 6 m, 2.0 m × 6 m), được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, chế tạo máy và xây dựng.

Thông tin chi tiết về đặc tính và kích thước:

  • Mác thép & Xuất xứ: SS400 (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam).
  • Độ dày phổ biến: 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 30mm.
  • Đặc tính cơ lý:
    • Giới hạn bền kéo: 400 - 510 MPa.
    • Cường độ chảy: ≥ 205 - 245 MPa (tùy thuộc vào độ dày của tấm).

I. Thép tấm SS400 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm là gì

Thép tấm SS400 (độ dày từ 10mm đến 30mm) là loại thép carbon cán nóng dạng tấm có độ dày từ trung bình đến rất dày, được sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản. Đây là nhóm thép tấm hạng nặng chuyên dụng cho các kết cấu chịu lực cao, bệ máy công nghiệp và các công trình cơ khí trọng điểm.

Ký hiệu SS400 thể hiện:

  • SS: Viết tắt của Steel Structure (Thép kết cấu).
  • 400: Giới hạn bền kéo tối thiểu của thép đạt 400 MPa (400 N/mm²).

Thép tấm SS400

 Thép tấm SS400 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm SS400 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

1. Đặc điểm kỹ thuật cốt lõi

  • Độ dẻo dai và dẻo dẻo cao: Dù tấm thép rất dày nhưng hàm lượng carbon thấp giúp thép giữ được độ giãn dài tốt (≥ 21%), dễ dàng gia công cơ khí nặng.
  • Tính hàn hoàn hảo: Không bị nứt vỡ hay giòn gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn các đường hàn lớn, chịu được dòng điện hàn cao.
  • Bề mặt cán nóng đặc trưng: Tấm thép nguyên bản có màu xanh đen hoặc xám tối do lớp oxit sắt hình thành trong quá trình cán nóng áp lực cao.

2. Phân loại ứng dụng theo nhóm độ dày

  • Nhóm dày trung bình (10mm, 12mm, 14mm, 16mm): Đây là các độ dày phổ biến nhất. Chuyên dùng làm bản mã liên kết chân cột nhà xưởng, gia công dầm chữ I/H cánh dày, làm sàn xe tải lật, bửng tàu biển và chế tạo vỏ máy móc hạng trung.
  • Nhóm dày nặng (18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 30mm): Khả năng chịu uốn và chịu tải trọng cực lớn. Thường ứng dụng để làm bệ móng cho các loại máy dập, máy nghiền công nghiệp, làm mặt bàn bục thao tác nặng, làm tấm chặn thủy điện, thi công cầu đường và đóng vách tàu chở hàng vạn tấn.

3. Xuất xứ dòng thép tấm dày

Tại thị trường Việt Nam, nhóm thép tấm dày từ 10mm đến 30mm chủ yếu được nhập khẩu nguyên tấm kiện từ Trung Quốc (Baosteel, Ansteel), Hàn Quốc (POSCO), Nhật Bản (Nippon Steel) hoặc cung ứng bởi nhà máy nội địa Formosa Hà Tĩnh.

II. Trọng lượng và giá thép thép tấm SS400 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Trọng lượng và giá thép tấm SS400 từ 10mm đến 30mm được tính toán dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép (7.85 g/cm³) và đơn giá thị trường cập nhật mới nhất dao động từ 13.000đ – 14.500đ/kg (áp dụng cho hàng tấm đen cán nóng thông dụng nhập khẩu hoặc nội địa nguyên kiện).

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết trọng lượng lý thuyết và giá thành ước tính (đã bao gồm thuế VAT 10%) cho hai khổ tấm tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam: Khổ 1.5m × 6mKhổ 2m × 6m.

1. Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm SS400 Khổ 1.5m × 6m

Độ dày (ly)

Trọng lượng (kg/tấm)

Đơn giá tham khảo (đ/kg)

Thành tiền ước tính (đ/tấm)

10 mm

706.50 kg

13.500 – 14.200

9.537.000 – 10.032.000

12 mm

847.80 kg

13.500 – 14.200

11.445.000 – 12.038.000

14 mm

989.10 kg

13.500 – 14.200

13.352.000 – 14.045.000

16 mm

1.130.40 kg

13.500 – 14.200

15.260.000 – 16.051.000

18 mm

1.271.70 kg

13.500 – 14.200

17.167.000 – 18.058.000

20 mm

1.413.00 kg

13.700 – 14.200

19.358.000 – 20.064.000

22 mm

1.554.30 kg

13.700 – 14.200

21.293.000 – 22.071.000

25 mm

1.766.25 kg

13.700 – 14.200

24.197.000 – 25.080.000

30 mm

2.119.50 kg

13.700 – 14.200

29.037.000 – 30.096.000

2. Bảng tra trọng lượng và giá thép tấm SS400 Khổ lớn 2m × 6m

Độ dày (ly)

Trọng lượng (kg/tấm)

Đơn giá tham khảo (đ/kg)

Thành tiền ước tính (đ/tấm)

10 mm

942.00 kg

13.500 – 14.200

12.717.000 – 13.376.000

12 mm

1.130.40 kg

13.500 – 14.200

15.260.000 – 16.051.000

14 mm

1.318.80 kg

13.500 – 14.200

17.803.000 – 18.726.000

16 mm

1.507.20 kg

13.500 – 14.200

20.347.000 – 21.402.000

18 mm

1.695.60 kg

13.500 – 14.200

22.890.000 – 24.077.000

20 mm

1.884.00 kg

13.700 – 14.200

25.810.000 – 26.752.000

22 mm

2.072.40 kg

13.700 – 14.200

28.391.000 – 29.428.000

25 mm

2.355.00 kg

13.700 – 14.200

32.263.000 – 33.441.000

30 mm

2.826.00 kg

13.700 – 14.200

38.716.000 – 40.129.000

(Lưu ý quan trọng: Giá thép tấm luôn thay đổi liên tục theo ngày dựa trên giá phôi thép thế giới. Nếu đơn hàng của bạn đặt mua với khối lượng lớn theo đơn vị hàng kiện hoặc đơn vị tấn, các tổng kho phân phối lớn như Thép Alpha hay Đại Phúc Vinh thường áp dụng chính sách chiết khấu giảm sâu thêm từ 200đ – 500đ/kg).

3. Lưu ý thêm về chi phí phát sinh

  • Khổ dài 12 mét: Ngoài khổ 6m ở trên, nhóm thép dày (từ 16mm trở lên) thường có sẵn khổ dài 2m × 12m. Trọng lượng và giá thành sẽ gấp đôi so với khổ 2m × 6m tương ứng.
  • Hao hụt gia công: Đơn giá trên dành cho thép nguyên tấm từ nhà máy. Trường hợp xưởng của bạn cần đơn vị cung cấp hỗ trợ cắt CNC Oxy-Gas, cắt Plasma thành bản mã tròn, vuông hoặc xả tấm theo quy cách, chi phí sẽ được cộng thêm tiền công cắt và bù hao hụt phôi dư.

III. Thông tin kỹ thuật thép tấm SS400 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thông tin kỹ thuật đầy đủ của thép tấm SS400 cho nhóm độ dày từ trung bình đến dày nặng (10mm đến 30mm) được quy định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS G3101.

Dưới đây là chi tiết về thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và bảng dung sai, trọng lượng lý thuyết của nhóm thép này:

1. Thành phần hóa học (Chemical Composition)

Thép SS400 kiểm soát lượng tạp chất ở mức thấp để tối ưu hóa tính hàn và độ dẻo dai khi độ dày tấm tăng lên:

  • Carbon (C): Không quy định cụ thể (thường tự động duy trì mức 0.14% – 0.22%).
  • Mangan (Mn): Không quy định cụ thể (thường khoảng 0.45% – 0.65%).
  • Phốt pho (P):0.050%.
  • Lưu huỳnh (S):0.050%.

2. Đặc tính cơ lý (Mechanical Properties)

Cơ tính của thép SS400 có sự thay đổi (giảm dần giới hạn chảy) khi độ dày của tấm thép tăng lên nhằm đảm bảo khối thép dày không bị giòn:

  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 400 – 510 MPa (áp dụng cho mọi độ dày từ 10mm đến 30mm).
  • Giới hạn chảy tối thiểu (Yield Strength):
    • Độ dày từ 10mm đến 16mm: ≥ 245 MPa.
    • Đ--ộ dày từ 17mm đến 30mm: ≥ 235 MPa.
  • Độ giãn dài tương đối (Elongation):
    • Độ dày 10mm – 16mm: ≥ 21%.
    • Độ dày 17mm – 30mm: ≥ 23%.
  • Thử nghiệm uốn nguội (180°): Bán kính gối uốn bằng 1.5 lần độ dày tấm (đối với tấm ≤ 16mm) và bằng 2.0 lần độ dày tấm (đối với tấm > 16mm), bề mặt không bị nứt gãy.

3. Tiêu chuẩn hình học khác (Theo JIS G3193)

  • Dung sai chiều rộng: ± 10 mm (đối với tấm cắt cạnh có khổ rộng < 2000mm).
  • Dung sai chiều dài: + 40 mm / - 0 mm (cho tấm có chiều dài ≤ 6000mm).
  • Độ phẳng tấm tối đa: Chiều dốc lồi lõm không vượt quá 6mm - 10mm trên mỗi 2000mm chiều dài bước sóng mặt phẳng (tùy thuộc vào độ dày cụ thể).

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

MST: 3702703390

Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM

Điện thoại: 09037682789 / (0274) 3792 666   Fax: (0274) 3729 333

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999