Thép ống đúc chế tạo nồi hơi dẫn nhiệt dẫn khí ASTM A106, A53, A192, API5L, C20

Nhóm sản phẩm: THÉP ỐNG

Công ty TNHH Alpha Steel cung cấp các loại thép ống đúc như  ASTM A106, A53, A192, API 5L, C20 (GB3087). Thép ống đúc, là lựa chọn lý tưởng để chế tạo nồi dẫn nhiệt và dẫn khí nhờ khả năng chịu nhiệt, áp suất cao và không có mối hàn, tăng độ bền và an toàn cho hệ thống hơi, khí nóng. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, nhiệt điện và công nghiệp hóa chất.

Các tiêu chuẩn phổ biến thép ống đúc chế tạo nồi hơi dẫn nhiệt, dẫn khí :

  • ASTM A106/A106 Gr.B: Dùng cho hệ thống nhiệt độ cao, áp lực cao.
  • ASTM A192/ASME SA192: Chuyên cho ống thép nồi hơi, chịu nhiệt độ và áp lực cao.
  • ASTM A53 Gr.B: Ống thép đa dụng, chịu áp lực.
  • API 5L: Tiêu chuẩn cho đường ống dẫn dầu khí.
  • GB3087-2008 C20: Tiêu chuẩn Trung Quốc tương đương ASTM A106 Gr.B. 

Thép ống đúc chế tạo nồi hơi dẫn nhiệt, dẫn khí ASTM A106, A53, A192, API 5L, C20 (GB3087)

Trong lĩnh vực năng lượng và nhiệt năng, việc lựa chọn thép ống đúc để chế tạo hệ thống dẫn nhiệt, dẫn khí là cực kỳ quan trọng vì đây là những bộ phận trực tiếp chịu áp suất làm việc rất lớn.

Tại khu vực miền Nam, Công ty TNHH Alpha Steel chuyên cung cấp các dòng ống đúc chịu áp đạt chuẩn quốc tế sau:

1. Chi tiết các mác thép ống đúc nồi hơi phổ biến (Cập nhật 2026)

  • ASTM A106 (Grade B): Đây là mác thép "quốc dân" trong ngành lò hơi. Nó được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao và áp suất cao liên tục mà không bị biến dạng hay nứt vỡ.
  • ASTM A53 (Grade B): Thường dùng cho các hệ thống đường ống dẫn nước, hơi nước áp suất trung bình hoặc khí nén trong nhà máy.
  • ASTM A192: Mác thép dành riêng cho nồi hơi áp suất cao. Đặc tính nổi bật là hàm lượng Carbon thấp, giúp ống có độ dẻo tốt, dễ dàng uốn cong thành các ống xoắn (coil) trao đổi nhiệt.
  • API 5L (Grade B, X42, X52): Tiêu chuẩn ống dẫn dầu khí. Tại các hệ thống lò hơi lớn, API 5L được dùng làm đường ống trục chính dẫn khí gas hoặc nhiên liệu lỏng cung cấp cho buồng đốt.
  • C20 (Tiêu chuẩn GB3087): Mác thép của Trung Quốc dành cho nồi hơi áp suất thấp và trung bình. Đây là giải pháp kinh tế nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cơ bản.

2. Thông số quy cách và Trọng lượng tham khảo

  • Đường kính (DN): Từ DN15 (Phi 21.3mm) đến DN600 (Phi 610mm).
  • Độ dày (Schedule): SCH20, SCH40, SCH80, SCH160, XXS.
  • Chiều dài: 6m hoặc 12m (hỗ trợ cắt quy cách ngắn theo yêu cầu).
  • Bề mặt: Hàng đen (sơn phủ chống rỉ) hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

Ống đúc được cung cấp theo các cấp độ dày (Schedule - SCH). Phổ biến nhất là SCH40 và SCH80.

Kích thước (DN)

Phi (mm)

Độ dày SCH40 (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Ứng dụng tiêu biểu

DN25

33.4

3.38

2.50

Ống nhiệt nhỏ, ống phụ

DN50

60.3

3.91

5.44

Ống dẫn hơi nhánh

DN80

88.9

5.49

11.29

Ống truyền nhiệt lò hơi

DN100

114.3

6.02

16.07

Đường ống dẫn khí chính

DN200

219.1

8.18

42.55

Ống góp hơi, ống trục

3. Thông số kỹ thuật Thép ống đúc chế tạo nồi hơi ( tham khảo)

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết các dòng thép ống đúc chủ lực do Công ty TNHH Alpha Steel cung cấp tại thị trường Việt Nam:

*Thông số Thành phần hóa học (%)

Thành phần hóa học quyết định khả năng chịu nhiệt và tính hàn của ống.

Mác thép

Carbon (max)

Mangan (Mn)

Silic (Si)

Phốt pho (P) max

Lưu huỳnh (S) max

ASTM A106 Gr.B

0.30

0.29 – 1.06

0.10 (min)

0.035

0.035

ASTM A53 Gr.B

0.30

1.20

-

0.05

0.045

ASTM A192

0.06 – 0.18

0.27 – 0.63

0.25 (max)

0.035

0.035

API 5L Gr.B

0.28

1.20

-

0.03

0.03

C20 (GB3087)

0.17 – 0.23

0.35 – 0.65

0.17 – 0.37

0.035

0.035

*Thông số Đặc tính Cơ lý

Các chỉ số này đảm bảo ống không bị nứt vỡ dưới áp suất làm việc (Pressure bar).

Mác thép

Giới hạn bền kéo (min)

Giới hạn chảy (min)

Độ giãn dài (min)

ASTM A106 Gr.B

415 MPa

240 MPa

30%

ASTM A53 Gr.B

415 MPa

240 MPa

Varies

ASTM A192

325 MPa

180 MPa

35%

API 5L Gr.B

415 MPa

245 MPa

23%

C20 (GB3087)

410 – 550 MPa

245 MPa

24%

4. Tại sao nên chọn thép ống đúc tại Alpha Steel?

Để đảm bảo an toàn cho lò hơi vận hành trong năm 2026, Alpha Steel cam kết:

  • Chứng chỉ CO/CQ minh bạch: Toàn bộ ống đúc đều có giấy tờ gốc từ nhà máy (Baosteel, Hengyang, Posco...), đảm bảo thành phần hóa học đạt chuẩn để chịu áp.
  • Khả năng chịu áp lực: Ống không mối hàn, chịu được áp suất thử thủy lực cực cao theo tiêu chuẩn ASME.
  • Dịch vụ gia công: Hỗ trợ cắt quy cách ngắn, tiện ren đầu ống hoặc uốn ống theo bản vẽ để làm các bộ hâm nước, bộ quá nhiệt.
  • Giao hàng nhanh: Hỗ trợ giao hàng bằng xe cẩu tự hành tận xưởng chế tạo tại Bình Dương, TP.HCM và Đồng Nai.

5. Báo giá tham khảo đầu năm 2026

  • Ống đúc Trung Quốc: Dao động từ 19.500 – 22.000 đ/kg.
  • Ống đúc Hàn Quốc/Nhật Bản: Dao động từ 25.000 – 33.000 đ/kg.

Quý khách cần báo giá chi tiết cho từng loại đường kính (DN) và độ dày (SCH), vui lòng liên hệ trực tiếp với Alpha Steel để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận mức chiết khấu tốt nhất cho dự án của mình!

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        Mã số thuế: 3702703390

Hotline:  0937 682 789 ( BÁO GIÁ NHANH)

 

Thép ống đúc ASTM A106, A53, A192, API5L, C20

Thép ống đúc ASTM A106, A53, A192, API5L, C20

 

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999