Dây thép đen (hay dây kẽm đen, kẽm buộc) dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm
ALPHA STEEL chuyên cung cấp Dây thép đen (còn gọi là dây kẽm đen, dây kẽm buộc) là loại dây thép được sản xuất từ thép cuộn cacbon thấp thông qua quá trình kéo rút liên hoàn để giảm đường kính đến kích thước mong muốn như: dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm
Tên gọi "dây thép đen" xuất phát từ lớp oxit màu đen hoặc xanh đen bám trên bề mặt dây sau khi trải qua quá trình ủ nhiệt (nung nóng rồi làm nguội chậm) để tăng độ dẻo. Loại dây này không có lớp mạ kẽm bảo vệ bên ngoài.
Đặc điểm nổi bật
- Kích thước: "Ly" là cách gọi dân gian của milimét (mm). Dây 3ly = 3.0mm; 3.5ly = 3.5mm; 4ly = 4.0mm; 5ly = 5.0mm.
- Độ dẻo tốt: Quá trình ủ mềm giúp dây dễ uốn, dễ định hình, không bị giòn gãy khi bẻ cong.
- Chịu lực cao: Đường kính lớn giúp dây chịu lực kéo và lực tải tốt hơn nhiều so với loại kẽm buộc 1ly thông thường.
- Chống rỉ sét kém: Do không có lớp mạ kẽm bảo vệ, dây dễ bị oxy hóa và rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.
I. Dây thép đen (hay dây kẽm đen, kẽm buộc) dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm là gì?
Dây thép đen (kẽm buộc) dày từ 3mm đến 5mm là loại dây thép các-bon thấp được kéo nguội và ủ mềm bằng nhiệt độ cao, có đường kính từ 3.0mm đến 5.0mm với bề mặt màu xanh đen oxit đặc trưng.
1. Dây thép đen 3mm (3 ly)
- Đặc điểm: Sợi thép có độ dày vừa phải trong nhóm dây lớn, giữ khuôn định hình cực tốt sau khi uốn.
- Ứng dụng chính: Làm khung viền gia cố cho lưới B40, đan chuồng trại chăn nuôi kiên cố, xỏ quai cho các loại xô chậu, hoặc làm giàn đỡ chịu lực cho cây ăn quả nặng giàn (chanh dây, gấc, nho).
2. Dây thép đen 3.5mm (3.5 ly)
- Đặc điểm: Cân bằng tốt giữa độ dày và khả năng gia công cơ khí. Chịu được tải trọng kéo căng lớn mà không bị biến dạng hay giãn dài.
- Ứng dụng chính: Làm dây căng chịu lực chính cho hàng rào, làm khung cốt cho các chi tiết mỹ nghệ bằng sắt, hoặc làm phôi để sản xuất các loại đinh đóng gỗ cỡ trung.
3. Dây thép đen 4mm (4 ly)
- Đặc điểm: Sợi thép rất dày, nặng và có khả năng chống chịu ngoại lực cơ học cực tốt.
- Ứng dụng chính: Chuyên dùng làm lưới thép hàn chập (vỉ thép đổ bê tông nền nhà, đường đi), làm thanh treo hệ thống cơ điện/trần kỹ thuật, hoặc làm khung chịu lực cho lồng nuôi thủy sản.
4. Dây thép đen 5mm (5 ly)
- Đặc điểm: Là kích thước lớn nhất phổ biến của dòng dây thép cuộn. Sợi thép cứng tương đương một thanh sắt đặc cỡ nhỏ, có giới hạn bền kéo rất cao.
- Ứng dụng chính: Ứng dụng trong công nghiệp nặng và xây dựng quy mô lớn. Làm phôi để chế tạo bulong, đai ốc, làm thanh nan chịu lực cho cấu kiện bê tông đúc sẵn, hoặc làm dây đai buộc các kiện hàng siêu trường, siêu trọng (gỗ khối, ống thép lớn).
Dây thép đen dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm

Dây kẽm đen, kẽm buộc dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm
II. Thông số kỹ thuật dây thép đen (hay dây kẽm đen, kẽm buộc) dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm
Thông số kỹ thuật của dây thép đen (kẽm buộc) các kích cỡ đại 3ly, 3.5ly, 4ly và 5ly được quy định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp nhằm đảm bảo an toàn cho các kết cấu chịu lực.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
Dây thép đen phân phối trên thị trường Việt Nam thường tuân thủ các tiêu chuẩn sau:
- Tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 2053-93
- Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3505 (thường áp dụng cho phôi thép SAE1006, SAE1008)
- Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A475
2. Bảng tra quy cách và khối lượng barem
Dưới đây là bảng thông số chi tiết tính theo khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép (7850 kg/m³):
|
Kích thước thương mại |
Đường kính thực tế (mm) |
Trọng lượng 1 mét dây (kg/m) |
Chiều dài ước tính trên 1 kg (m/kg) |
Quy cách đóng gói thông dụng (kg/cuộn) |
|
Dây 3.0 ly |
3.0 mm |
~ 0.0555 kg |
~ 18.02 mét |
50 kg hoặc 100 kg |
|
Dây 3.5 ly |
3.5 mm |
~ 0.0755 kg |
~ 13.24 mét |
50 kg hoặc 100 kg |
|
Dây 4.0 ly |
4.0 mm |
~ 0.0986 kg |
~ 10.14 mét |
50 kg hoặc 100 kg |
|
Dây 5.0 ly |
5.0 mm |
~ 0.1541 kg |
~ 6.49 mét |
50 kg hoặc 100 kg |
Lưu ý: Dung sai đường kính thực tế cho phép dao động trong khoảng ± 0.05mm tùy nhà máy sản xuất.
3. Cơ lý tính tiêu chuẩn (Ủ mềm)
Vì thuộc nhóm kẽm buộc/dây định hình, dây thép đen bắt buộc phải trải qua quá trình ủ nhiệt ổn định để đạt được các chỉ số cơ lý sau:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Dao động từ 300 - 500 N/mm² (giúp dây chịu lực tốt, căng mương/hàng rào không bị đứt đột ngột).
- Độ giãn dài tương đối (Elongation): ≥ 15% - 25% (đảm bảo thép có độ dẻo, có thể uốn gập 180° mà không nứt gãy bề mặt).
- Trạng thái bề mặt: Phủ lớp oxit sắt mỏng màu xanh đen hoặc đen xám đồng đều, nhẵn bóng, không dính vảy rỉ bong tróc lớn.
III. Gía thành dây thép đen (hay dây kẽm đen, kẽm buộc) dày 3mm 3.5mm 4mm 5mm
Giá thành dây thép đen (kẽm buộc) các kích cỡ đại 3mm 3.5mm 4mm và 5mm hiện đang dao động trong khoảng từ 11.800 VNĐ/kg đến 14.000 VNĐ/kg. Do nhóm kích cỡ lớn này không đòi hỏi chi phí kéo sợi phức tạp như nhóm dây nhỏ (1ly - 2ly), đơn giá tính theo kilôgam thường rẻ hơn hoặc bằng so với kẽm buộc loại nhỏ.
1. Bảng giá dây thép đen theo kg và theo cuộn (Tham khảo)
Dưới đây là bảng giá quy đổi chi tiết dựa trên đơn giá thị trường trung bình ổn định áp dụng cho đại lý mua sỉ và khách lẻ:
|
Loại kích thước |
Quy đổi (mm) |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
Giá cuộn nhỏ (25kg) |
Giá cuộn lớn (50kg) |
|
Dây thép đen 3ly |
3.0 mm |
11.800 – 13.700 |
~ 295.000 VNĐ |
~ 590.000 VNĐ |
|
Dây thép đen 3.5ly |
3.5 mm |
11.800 – 13.700 |
~ 295.000 VNĐ |
~ 590.000 VNĐ |
|
Dây thép đen 4ly |
4.0 mm |
11.800 – 13.700 |
~ 295.000 VNĐ |
~ 590.000 VNĐ |
|
Dây thép đen 5ly |
5.0 mm |
11.800 – 13.700 |
~ 295.000 VNĐ |
~ 590.000 VNĐ |
Lưu ý: Mức giá trên thường đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa tính chi phí vận chuyển đến công trình. Giá thực tế sẽ giảm sâu nếu bạn nhập hàng theo tấn (tính giá sỉ xuất xưởng).
2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành
- Thương hiệu sản xuất: Sản phẩm từ các nhà máy tên tuổi lớn như Thép Hòa Phát thường có giá nhỉnh hơn từ 500 - 1.000đ/kg so với dây thép đen nội địa gia công do có chứng chỉ chất lượng đạt chuẩn TCVN / JIS rõ ràng.
- Biến động phôi thép thế giới: Giá dây thép đen phụ thuộc trực tiếp vào giá quặng sắt và thép cuộn nguyên liệu (phôi SAE1006, SAE1008).
- Số lượng đơn hàng: Khách hàng mua số lượng lớn dưới dạng tấn hoặc nguyên lô phân phối sẽ được hưởng chiết khấu ưu đãi từ 5% - 10%.
3. So sánh nhanh với dây thép mạ kẽm (Kẽm trắng)
Nếu công trình của bạn đòi hỏi tính chống rỉ sét ngoài trời tốt, bạn có thể cân nhắc chuyển sang dòng thép mạ kẽm cùng kích thước:
- Dây thép đen (3ly - 5ly): Giá khoảng 11.800 – 13.700 VNĐ/kg (Dễ rỉ sét khi gặp mưa, cần sơn phủ hoặc dùng trong nhà/đổ bê tông).
- Dây thép mạ kẽm (3ly - 5ly): Giá khoảng 12.700 – 15.200 VNĐ/kg (Có lớp kẽm bảo vệ, chống ăn mòn thời tiết rất tốt).
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789 (BÁO GIÁ NHANH)