Thép hộp vuông 250x250x10 mm mác thép Q355B, Q235B, SS400
ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép hộp vuông 250x250x10 mm là dòng thép hộp cỡ lớn có khả năng chịu lực, chống vặn xoắn và chịu rung chấn cực tốt có mặt cắt ngang hình vuông, với kích thước mỗi cạnh là 250 mm và độ dày thành thép là 10 mm. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thường được dùng trong các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc. Tiêu chuẩn và mác thép hộp vuông 250x250x10 mm: Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): SS400, STKR400, STKR490. Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): A36, A500 (Grades B, C), A572. Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): S235, S275, S355 (với các biến thể JR, JO, J2H). Tiêu chuẩn Nga/Trung Quốc: CT3, Q235, Q355B, Q345. và có trọng lượng khoảng 72.00 kg đến 75.36 kg trên một mét.
Báo giá thép hộp 250x250x10mm/ly/li liên hệ: 0937682789
Thép hộp 250x250x10

Thép hộp vuông 250x250x10 dày 10mm, 10ly, 10li
Thép hộp 250x250x10 (hay sắt hộp vuông 250x250x10) là loại thép hộp cỡ lớn có kích thước cạnh 250mm x 250mm, độ dày 10mm (ly) chuyên dùng làm cột trụ, khung nhà xưởng, kết cấu chịu lực nặng và chế tạo cơ khí.
1. Thông số kỹ thuật barem chính xác
- Kích thước: 250mm x 250mm
- Độ dày vách: 10 mm
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 72.00 đến 75.36 kg/mét
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (6m): 432.00 – 452.16 kg/cây 6m
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn (12m): 864.00 – 904.32 kg/cây 12m
- Tiêu chuẩn và mác thép:
=> Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Mác thép phổ biến là SS400, STKR400, STKR490 (theo tiêu chuẩn JIS G3101, JIS G3466).
=> Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): Mác thép thường gặp là A36, A572 (Gr.50/Gr.70), A500 (Grade B/C).
=> Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): Các mác thép Q235 (A/B/C/D), Q355B, và Q345 (A/B/C/D).
=> Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): Các mác thép S235 (JR/JO), S275, S355 (JR/JO/J2H) theo tiêu chuẩn EN 10210/10219.
=> Tiêu chuẩn Nga (GOST): Các mác thép CT3...
2. Báo giá tham khảo mới nhất
Giá thép hộp vuông 250x250x10mm (nặng khoảng 432kg – 452kg/cây 6m) dao động từ 7.128.000 VNĐ đến 9.178.000 VNĐ/cây, tùy thuộc hoàn toàn vào chủng loại bề mặt là thép đen hay mạ kẽm. Do độ dày 10mm (10ly) thuộc phân khúc thép kết cấu siêu trọng, sản phẩm này chủ yếu là hàng nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Nhật Bản với đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ.
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết mới nhất áp dụng tại tổng kho thép Alpha Steel:
Bảng báo giá thép hộp vuông 250x250x10mm (Cây dài 6M)
|
Chủng loại bề mặt sản phẩm |
Trọng lượng trung bình (kg/cây) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền ước tính (VNĐ/cây) |
Hóa đơn & Quy cách |
|
Thép hộp 250x250x10mm Đen |
445.6 |
16.000 - 17.000 |
7.128.000 - 7.575.000 |
Đã gồm VAT 10% |
|
Thép hộp 250x250x10mm Mạ kẽm |
445.6 |
18.800 - 20.600 |
8.377.000 - 9.178.000 |
Đã gồm VAT 10% |
|
Mạ kẽm nhúng nóng |
445.6 |
21.500 - 23.500 |
Gia công theo đơn đặt hàng |
Đạt tiêu chuẩn ASTM A123 |
Lưu ý: Đơn giá đã bao gồm VAT 10%, chưa tính chi phí xe cẩu vận chuyển. Đơn giá thực tế có thể thay đổi liên tục theo thị trường sắt thép thế giới, số lượng đặt mua, và vị trí giao hàng.
3. Ứng dụng thực tế
Thép hộp vuông 250x250x10mm là loại thép hộp cỡ lớn có khả năng chịu lực và độ bền cực cao. Vật liệu này chuyên dùng làm cột trụ chịu tải trọng lớn, kết cấu dầm, và các khung sườn công trình quy mô lớn.
Các ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất bao gồm:
- Xây dựng kết cấu thép: Làm cột trụ, giàn không gian cho nhà tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, sân vận động, và các công trình cao tầng.
- Ngành công nghiệp nặng: Dùng trong chế tạo máy, khung bệ đỡ cho các thiết bị công nghiệp nặng và cơ khí chế tạo.
- Cơ sở hạ tầng: Sử dụng làm trụ đỡ cầu đường, hệ thống tháp truyền thanh, trạm điện hoặc các công trình ngoài khơi.
- Ngành dầu khí: Ứng dụng trong xây dựng hệ thống giàn khoan, đường ống dẫn và các kết cấu chịu áp lực khác.
4. Thành phần hóa học thép hộp vuông 250x250x10 mm
Thành phần hóa học của thép hộp vuông 250x250x10 mm (độ dày 10 ly) tuân thủ nghiêm ngặt theo các mác thép kết cấu chịu lực tải trọng cao. Vì có kích thước tiết diện siêu lớn và độ dày lên đến 10mm, thép đòi hỏi sự kiểm soát tỷ lệ nguyên tố chặt chẽ để đảm bảo khả năng điền đầy mối hàn bám dính tốt, không bị giòn gãy và nứt rách khi lốc góc vuông.
Dưới đây là bảng tỷ lệ thành phần hóa học (% khối lượng tối đa hoặc khoảng quy định) của các mác thép kết cấu thông dụng nhất cho dòng sản phẩm này:

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com MST: 3702703390
Hotline: 0937682789/ 0907315999 (BÁO GIÁ NHANH)