Thép tròn đặc phi 36, láp tròn phi 36, thép thanh tròn D36, Sắt ống tròn phi 36
Thép tròn đặc phi 36 (hay D36, láp tròn D36) là thanh thép đặc có đường kính 36 mm. Trọng lượng tiêu chuẩn khoảng 7.99 kg/m được ứng dụng phổ biến trong chế tạo cơ khí, xây dựng, và đóng tàu.
“Thép tròn đặc” hay còn gọi là “sắt ống tròn đặc”, loại vật liệu này là thanh đặc 100% (không có lỗ rỗng). Tùy vào yêu cầu kỹ thuật của công trình, bạn có thể lựa chọn loại thép cán nóng thông thường, thép hợp kim, hoặc thép không gỉ (inox).
Thông số kỹ thuật & Quy cách tiêu chuẩn
- Đường kính thanh: 36 mm (D36).
- Trọng lượng đơn vị: 7.99 kg/mét.
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: Thường là 6m hoặc 12m (có thể cắt ngắn theo yêu cầu gia công).
- Trọng lượng một cây: ~47.94 kg (đối với cây 6m) hoặc ~95.88 kg (đối với cây 12m).
- Mác thép thông dụng: SS400, S45C, C45, CT3, S20C, S35C, SCM440 (hoặc SUS304 nếu là inox 304, inox 316).
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), DIN (Đức), GB (Trung Quốc).
Thép tròn đặc phi 36 (hay còn gọi là láp tròn D36, thép thanh tròn phi 36) là dòng thép dạng thanh đặc ruột có đường kính cắt ngang là 36mm. Trọng lượng tiêu chuẩn của loại thép này là 7.99 kg/m
Tên gọi "sắt ống tròn đặc" thực chất là cách gọi quen miệng trong dân gian. Bản chất của vật liệu này là đặc hoàn toàn, không có lõi rỗng như các loại thép ống.

Thép tròn đặc phi 36, láp tròn phi 36, thép thanh tròn D36, Sắt ống tròn đặc phi 36-D36 mác thép SS400, S45C, C45, CT3, S20C, S35C, SCM440, SUS304, inox 304, inox 316
1. Bảng giá thép tròn đặc phi 36
Bảng giá thép tròn đặc phi 36 (láp tròn D36, thép thanh tròn phi 36) dao động phổ biến từ 14.800đ – 24.000đ/kg tùy thuộc vào mác thép, phương pháp xử lý bề mặt và xuất xứ vật liệu.
Giá bán loại thép này thường được áp dụng linh hoạt theo hai hình thức: tính theo kilôgam (kg) để mua sỉ, hoặc tính theo cây tiêu chuẩn (cây 6m hoặc cắt lẻ).
Bảng giá thép tròn đặc phi 36 theo từng loại (Cập nhật mới nhất)
Đơn giá áp dụng cho quy cách trọng lượng tiêu chuẩn 7.99 kg/mét (tương đương 47.94 kg/cây 6 mét).
|
Loại sản phẩm / Mác thép |
Đơn giá tham khảo |
Giá ước tính theo cây |
Đặc điểm bề mặt & Ứng dụng |
|
Thép Đen Cán Nóng |
14.800 – 16.500 |
~ 710.000 – 791.000 |
Màu xanh đen, bề mặt hơi nhám. Chuyên dùng hàn cắt làm kết cấu, thanh giằng. |
|
Thép Chế Tạo Máy |
16.500 – 18.500 |
~ 791.000 – 887.000 |
Độ cứng cao. Chuyên dùng để tiện CNC, làm trục máy, bánh răng truyền động. |
|
Thép Mạ Kẽm Điện Phân |
18.000 – 19.800 |
~ 863.000 – 950.000 |
Bề mặt phủ kẽm sáng bóng, chống gỉ sét nhẹ khi để ngoài trời. |
|
Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng |
21.500 – 24.000 |
~ 1.030.000 – 1.150.000 |
Lớp mạ kẽm dày, chống ăn mòn cực tốt trong môi trường hóa chất, miền biển. |
|
Thép Hợp Kim Cao Cấp |
23.000 – 26.500 |
~ 1.102.000 – 1.270.000 |
Thép cường độ cao, chịu mài mòn, chịu tải nặng vượt trội. |
2. Ứng dụng thực tế đời sống
Nhờ khả năng chịu lực nén, lực uốn tốt và bề mặt nhẵn mịn, thép tròn đặc phi 36 được sử dụng rất nhiều trong:
- Cơ khí chế tạo: Làm trục truyền động, trục bánh răng, bu lông neo, thanh nối, ty ren chịu lực.
- Gia công CNC/Tiện: Chế tạo các chi tiết máy móc công nghiệp nặng, linh kiện ô tô, tàu thủy.
- Xây dựng & Đóng tàu: Làm các kết cấu chịu lực, giằng nhà xưởng, neo móng, chân vịt, trục tàu.
3. Bảng thành phần cơ lý tính Thép tròn đặc phi 36, láp tròn phi 36, thép thanh tròn D36, Sắt ống tròn đặc phi 36-D36
Bảng thành phần hóa học và đặc tính cơ lý của thép tròn đặc phi 36 (D36) được quy định nghiêm ngặt theo từng tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Do kích thước phi 36 được ứng dụng rất rộng rãi, vật liệu này thường được chia thành 4 nhóm mác thép cốt lõi dưới đây.
*Bảng thành phần hóa học (% khối lượng)
|
Mác thép phổ biến |
Tiêu chuẩn |
Cacbon (C) |
Silicon (Si) |
Mangan (Mn) |
Phốt pho (P) |
Lưu huỳnh (S) |
Thành phần khác |
|
SS400 |
JIS G3101 |
Không quy định |
Không quy định |
Không quy định |
≤ 0.050 |
≤ 0.050 |
— |
|
CT3 |
GOST 380 |
0.14 - 0.22 |
0.05 - 0.17 |
0.40 - 0.65 |
≤ 0.040 |
≤ 0.045 |
— |
|
S45C / C45 |
JIS / ISO |
0.42 - 0.48 |
0.15 - 0.35 |
0.60 - 0.90 |
≤ 0.030 |
≤ 0.035 |
Ni ≤ 0.20, Cr ≤ 0.20 |
|
SCM440 |
JIS G4053 |
0.38 - 0.43 |
0.15 - 0.35 |
0.60 - 0.95 |
≤ 0.030 |
≤ 0.030 |
Cr: 0.9-1.2, Mo: 0.15-0.3 |
*Bảng đặc tính cơ lý (Độ bền & Độ cứng)
|
Mác thép |
Giới hạn bền kéo |
Giới hạn chảy |
Độ giãn dài |
Độ cứng bề mặt |
|
SS400 |
400 - 510 MPa |
≥ 235 MPa |
≥ 22% |
110 - 130 HB |
|
CT3 |
370 - 480 MPa |
≥ 235 MPa |
≥ 24% |
115 - 140 HB |
|
S45C / C45 |
≥ 570 MPa |
≥ 343 MPa |
≥ 17% |
170 - 210 HB (Chưa tôi) |
|
SCM440 |
≥ 980 MPa |
≥ 835 MPa |
≥ 12% |
285 - 352 HB (Cường độ cao) |
4. Thông số vật lý chung của Thép Phi 36
- Khối lượng riêng: 7850 kg/m³ (hoặc 7.85 g/cm³).
- Khối lượng thực tế: 7.99 kg/mét (Sai số cho phép: ± 1% đến ± 3%).
- Mô-đun đàn hồi (E): 200,000 MPa - 210,000 MPa.
- Hệ số giãn nở nhiệt: 11.7 × 10⁻⁶ /°C (Trong khoảng 0 - 100°C).
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: satthepalpha@gmail.com Mã số thuế: 3702703390
Hotline: 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH)