Thép tấm 2 thành phần - thép tấm 2TP

ALPHA STEEL chuyên cung cấp Thép tấm 2 thành phần (thép tấm 2TP hay thép tấm lưỡng kim) là loại thép tổ hợp gồm hai lớp: lớp nền thép carbon dẻo dai bên dưới và lớp phủ hợp kim siêu cứng chịu mài mòn cao bên trên.

Cấu tạo và Đặc điểm

  • Lớp nền (Base layer): Thường làm từ thép carbon thông thường (như SS400, Q235, A36) giúp tấm thép có độ đàn hồi, dễ uốn, cắt và hàn lắp đặt kết cấu.
  • Lớp phủ (Cladding layer): Thường là hợp kim Crom Cacbua (Chromium Carbide Overlay - CCO) hoặc các vật liệu đắp phục hồi chuyên dụng siêu cứng, chống mài mòn cực tốt.
  • Tên gọi khác: Thép lưỡng kim chịu mài mòn, CCO plate, thép đắp phục hồi.

I. Thép tấm 2 thành phần (hay thép tấm 2TP)

Thép tấm 2 thành phần (hay thép tấm 2TP) là loại thép lưỡng kim đặc biệt được thiết kế để chống mài mòn cực cao. Cấu tạo của nó gồm hai lớp vật liệu khác nhau được ép/hàn liên kết chặt chẽ nhằm tối ưu hóa cả độ bền cơ học lẫn khả năng chống chịu va đập.

1. So sánh 2 lớp cấu tạo của thép tấm 2TP

Đặc điểm

Lớp nền (Base Layer)

Lớp bề mặt (Hardfacing/Cladding Layer)

Vật liệu

Thép carbon thấp hoặc thép hợp kim thấp (như Q235, SS400, A36).

Hợp kim giàu Crom-Cacbua (Chromium Carbide Overlay - CCO).

Độ cứng

Thấp đến trung bình (dẻo dai, dễ gia công).

Cực cao (thường từ 58 - 62 HRC hoặc hơn).

Chức năng chính

Chịu lực kết cấu, giảm chấn, cho phép uốn cong, cắt, và hàn vào hệ thống.

Chống ma sát, chống mài mòn do chà xát, cào xước từ đất đá, quặng, xi măng.

Thép tấm 2 thành phần - thép tấm 2TP

Thép tấm 2 thành phần - thép tấm 2TP

Thép tấm 2 thành phần (hay còn gọi là thép lưỡng kim, CCO plate) gồm 2 lớp: lớp nền thép mềm (như SS400, Q235, A36) kết hợp với lớp phủ hợp kim siêu cứng chịu mài mòn (như hợp kim Crom Cacbua)

2. Ứng dụng phổ biến trong công nghiệp nặng

Do có tuổi thọ cao gấp nhiều lần so với thép thông thường, thép tấm 2 thành phần được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường khắc nghiệt:

  • Ngành xi măng & than: Làm tấm lót phễu liệu, máng trượt, cánh quạt ly tâm, ống dẫn khí nóng lẫn bụi mịn.
  • Khai thác khoáng sản & nạo vét: Lót thùng xe tải tự đổ, gàu xúc, tấm sàn phân loại quặng, tấm che bảo vệ máy nghiền.
  • Ngành mía đường & giấy: Các chi tiết dao băm, máng dẫn nước thải ép mía có tính ăn mòn và ma sát cao.

II. Thông số kỹ thuật thép tấm 2 thành phần - thép tấm 2TP

Thông số kỹ thuật của thép tấm 2 thành phần (thép 2TP / CCO Plate) phụ thuộc vào độ dày của từng lớp (lớp nền cơ sở và lớp hợp kim phủ bề mặt).

Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn cơ lý hóa được áp dụng phổ biến tại các nhà máy công nghiệp:

1. Quy cách kích thước và Độ dày thông dụng (Đơn vị: mm)

Độ dày của thép 2TP luôn được ký hiệu dưới dạng A + B, trong đó A là độ dày lớp thép nềnB là độ dày lớp phủ chống mài mòn.

Quy cách tổng (A + B)

Độ dày lớp nền (A)

Độ dày lớp phủ (B)

Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm)

3 + 3 (Tổng 6mm)

3 mm

3 mm

1400 × 3400

5 + 3 (Tổng 8mm)

5 mm

3 mm

1400 × 3400 / 1500 × 3000

6 + 4 (Tổng 10mm)

6 mm

4 mm

1400 × 3400 / 1500 × 3000

8 + 5 (Tổng 13mm)

8 mm

5 mm

1400 × 3400 / 2000 × 3000

8 + 6 (Tổng 14mm)

8 mm

6 mm

1500 × 3000 / 2000 × 3000

10 + 8 (Tổng 18mm)

10 mm

8 mm

1500 × 3000 / 2000 × 3000

12 + 12 (Tổng 24mm)

12 mm

12 mm

1500 × 3000 / 2000 × 3000

(Ngoài ra, các nhà xưởng có thể đắp phủ theo độ dày yêu cầu riêng của bản vẽ thiết kế).

2. Thông số đặc tính cơ lý

  • Độ cứng lớp phủ bề mặt: Đạt từ 58 - 65 HRC (Tương đương 600 - 800 HBW).
  • Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động ổn định liên tục trong môi trường nhiệt độ cao từ 500°C đến 700°C.
  • Tiêu chuẩn kiểm định mài mòn: Đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM G65 (với tỷ lệ hao mòn khối lượng cực thấp, chỉ khoảng 0.12 - 0.18g).
  • Hiệu suất chống chịu: Khả năng chịu mài mòn gấp 15 đến 20 lần so với thép carbon thông thường (như SS400) và gấp 2 đến 5 lần so với dòng gang đúc hàm lượng Crom cao.

3. Thành phần hóa học (Lớp phủ hợp kim)

Lớp phủ bề mặt của thép tấm 2TP được sản xuất bằng công nghệ hàn đắp tự động ly tâm hoặc dây lõi thuốc. Thành phần hóa học chứa hàm lượng Cacbua Crom rất lớn nhằm tạo ra các tinh thể siêu cứng:

  • Crom (Cr): 25% – 40% (Thành phần chính tạo độ trơ và chống mài mòn ma sát trượt).
  • Carbon (C): 3.5% – 5.5% (Kết hợp với Crom tạo thành các carbide Crom cứng).
  • Mangan (Mn), Silicon (Si), Boron (B): Chiếm tỷ lệ nhỏ bổ sung để tăng cường độ dẻo dai cho mạch hàn, tránh bong tróc lớp phủ khi va đập.

4. Mác thép vật liệu nền (Base Metal)

Lớp nền bên dưới đóng vai trò chịu lực kết cấu và liên kết hàn, thường sử dụng các mác thép carbon dẻo đạt tiêu chuẩn:

  • Mác thép thông dụng: Thép nền Q235B, Q345B, ASTM A36, hoặc SS400.

III. Xuất xứ thép tấm 2 thành phần (hay thép tấm 2TP) hiện nay

Xuất xứ của thép tấm 2 thành phần (thép lưỡng kim chống mài mòn / CCO plate) trên thị trường hiện nay vô cùng đa dạng, chia thành các phân khúc rõ rệt từ hàng nhập khẩu nguyên tấm cao cấp đến các dòng sản phẩm gia công tối ưu chi phí.

1. Nhóm nhập khẩu nguyên tấm từ Châu Âu và các nước G7

Đây là nhóm sản phẩm cao cấp, sử dụng công nghệ luyện kim và thiêu kết đặc biệt giúp độ cứng của lớp phủ Chromium Carbide cực kỳ đồng đều, kéo dài tuổi thọ vượt trội cho máy móc.

  • Đức: Nổi tiếng nhất là thương hiệu KALMETALL (của hãng Kalenborn) hoặc VAUTID. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật rất khắt khe, thường có đầy đủ chứng chỉ kiểm định quốc tế.
  • Hy Lạp / Ba Lan: Dòng tấm chịu mòn CeraMetal (Hy Lạp) và một số xưởng ủy quyền sản xuất của Đức đặt tại Ba Lan cũng là nguồn cung phổ biến trong các nhà máy xi măng, tuyển than tại Việt Nam.

2. Nhóm nhập khẩu nguyên tấm từ Trung Quốc

  • Đặc điểm: Trung Quốc là công xưởng cung cấp sản lượng thép 2TP lớn nhất cho thị trường châu Á. Phổ biến là các dòng thép tấm chống mài mòn như mác UPX (Up-plate) sử dụng tấm nền carbon thấp (Q235B, SS400) phối hợp với lớp hàn đắp hợp kim.
  • Ưu điểm: Giá thành cạnh tranh, lượng hàng có sẵn tại các kho phân phối cực kỳ dồi dào, phù hợp cho nhiều nhu cầu lót phễu, máng trượt phổ thông.

3. Nhóm gia công và sản xuất nội địa tại Việt Nam & Ấn Độ

Xu hướng hiện nay tại cả hai quốc gia này là chuyển dịch mạnh mẽ sang tự gia công hàn đắp đĩa/tấm chống mài mòn nhằm linh hoạt kích thước cho khách hàng:

  • Tại Việt Nam: Các đơn vị cơ khí lớn nhập phôi thép tấm cán nóng (SS400, A36) kết hợp với các hệ thống đồ gá và máy hàn đắp tự động. Họ sử dụng dây hàn lõi thuốc hợp kim cao cấp nhập từ Đức hoặc Hàn Quốc để đắp trực tiếp bề mặt nhằm tối ưu hóa chi phí tốt hơn so với nhập nguyên tấm.
  • Tại Ấn Độ: Các tập đoàn lớn như TATA Steel chủ yếu tự sản xuất và tiêu thụ nội địa cho ngành công nghiệp nặng của họ. Đối với thị trường Việt Nam, Ấn Độ xuất khẩu lượng lớn phôi thép tấm nền chất lượng kết cấu, phục vụ làm nguyên liệu thô để các xưởng tại Việt Nam hàn đắp thành thép 2 thành phần.

IV. Báo giá thép tấm 2 thành phần mới nhất

Khác với các loại thép carbon trơn (như SS400, A36 tính giá theo kg thông thường chỉ từ 11.400 - 16.500 VNĐ/kg), thép tấm 2 thành phần là dòng sản phẩm kỹ thuật cao nên thường được định giá theo Mét vuông (m²) hoặc tính theo Tấm.

Giá thành chính xác của sản phẩm phụ thuộc rất lớn vào: Xuất xứ thương hiệu, Tổng độ dày (Độ dày lớp phủ)Khối lượng đơn hàng. Mức giá tham khảo hiện nay dao động như sau:

Loại quy cách phổ biến (Nền + Phủ)

Phân khúc kinh tế (Trung Quốc / Gia công nội địa)

Phân khúc cao cấp (Nhập khẩu Đức / EU)

Quy cách mỏng (3+3, 4+4, 5+3)

Khoảng 3.500.000 – 5.500.000 VNĐ / m²

Khoảng 6.000.000 – 8.500.000 VNĐ / m²

Quy cách trung bình (6+4, 8+5, 8+6)

Khoảng 6.000.000 – 9.000.000 VNĐ / m²

Khoảng 9.500.000 – 13.500.000 VNĐ / m²

Quy cách dày (10+8, 12+12, hoặc dày hơn)

Khoảng 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ / m²

Giá liên hệ trực tiếp (Thường đặt hàng theo dự án)

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển cũng như chi phí cắt/chấn định hình theo yêu cầu.

CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: satthepalpha@gmail.com        MST: 3702703390

Hotline:  0937 682 789 ( BÁO GIÁ NHANH)

Sản phẩm cùng nhóm

0907315999