Thép ống hàn phi 42, phi 60, phi 90, phi 114, phi 141 Japan

Nhóm sản phẩm: Thép ống

Thép ống hàn mới nhập kho

Tiêu Chuẩn: TCVN, A53 JIS G3101 SS400

Xuất sứ : Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc

Mác thép: SS400, SS400B

Liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất thị trường

Quy cách độ dày thép ống hàn théo tiêu chuẩn A53.

Đường kính Độ dày Kg/cây Đường kính Độ dày Kg/cây
F21 2.3 6.4 F90 2.5 31.9
F21 2.6 7.2 F90 2.7 34.4
F27 2.1 7.6 F90 2.9 36.8
F27 2.3 8.3 F90 3 38
F27 2.6 9.3 F90 3.2 40.5
F34 2.1 9.8 F90 3.6 45.4
F34 2.3 10.6 F90 4 50.2
F34 2.6 11.9 F90 4.5 56.1
F34 3 13.7 F90 5 62
F34 3.2 14.5 F114 2.5 41.1
F34 3.6 16.1 F114 2.7 44.3
F42 2.1 12.5 F114 2.9 47.5
F42 2.3 13.6 F114 3 49
F42 2.6 15.2 F114 3.2 52.2
F42 3 17.4 F114 3.6 58.9
F42 3.2 18.6 F114 4 65.2
F42 3.6 20.7 F114 4.5 73
F42 4 22.8 F114 5 80.7
F49 2.3 15.6 F114 5.4 86.8
F49 2.5 16.9 F141.3 3.96 80.5
F49 2.9 19.4 F141.3 4.78 96.6
F49 3 20 F141.3 5.16 103.9
F49 3.2 21.4 F141.3 5.56 111.7
F49 3.6 23.9 F141.3 6.35 126.8
F49 4 26.3 F141.3 6.55 130.6
F60 2.3 19.6 F168.3 3.96 96.3
F60 2.6 22 F168.3 4.78 115.6
F60 2.9 24.5 F168.3 5.16 124.6
F60 3 25.3 F168.3 5.4 130.2
F60 3.2 27 F168.3 5.56 133.9
F60 3.6 30.1 F168.3 6.35 152.2
F60 4 33.3 F168.3 6.55 156.8
F60 4.5 37.1 F168.3 7.11 169.6
F76 2.5 27 F219.1 3.96 126.1
F76 2.7 29.1 F219.1 4.78 151.6
F76 2.9 31.2 F219.1 5.16 163.3
F76 3.2 34.3 F219.1 5.56 175.7
F76 3.6 38.6 F219.1 6.35 199.9
F76 4 42.6 F219.1 6.55 206
F76 4.5 47.6 F219.1 7.11 223
F76 5 52.5 F219.1 8.18 255.3

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ VINH PHÁT
VPGD: 113 Hà Huy Giáp, KP 3A, P Thạnh Lộc, Q 12, Tp. HCM
Điện thoại: (028) 66 856 999  Fax: (028) 3716 9917
Hotline: Mr Vinh 0937 682 789 
Email: thephcm@gmail.com & kinhdoanhvinhphat@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm